(Top Banner Ad)
rastafarian
B2
noun B2 Tôn giáo, Văn hóa

rastafarian

UK: /ˌræstəˈfeəriən/ • US: /ˌrɑːstəˈfɛəriən/

Nghĩa tiếng Việt

người theo đạo Rastafari thuộc về đạo Rastafari
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A follower of Rastafarianism, a religious movement that originated in Jamaica.

Vietnamese Meaning

Một người theo đạo Rastafari, một phong trào tôn giáo có nguồn gốc từ Jamaica.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Rastafarians wear dreadlocks as a symbol of their faith."

    "Nhiều người Rastafari để tóc dreadlocks như một biểu tượng của đức tin."

  • "He is a devout Rastafarian."

    "Anh ấy là một người Rastafari sùng đạo."

  • "She studies rastafarian culture and its influence on music."

    "Cô ấy nghiên cứu văn hóa Rastafari và ảnh hưởng của nó đến âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rastafarian Người theo đạo Rastafarian; thành viên của phong trào Rastafarian.
Adjective Rastafarian Thuộc về hoặc liên quan đến đạo Rastafarian.
Noun Rastafarianism Chủ nghĩa hoặc phong trào Rastafarian.
Noun (informal) Rasta Cách gọi thân mật của Rastafarian (người hoặc vật).
Adjective (informal) Rasta Cách gọi thân mật của thuộc về Rastafarian.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Amharic
Ras Tafari
English
Rastafarian

Nguồn gốc tên gọi

Cái tên 'Rastafarian' xuất phát từ Ras Tafari Makonnen, tên khai sinh của Hoàng đế Haile Selassie I của Ethiopia. Những người theo phong trào này tin rằng ông là hiện thân của Chúa (Jah) và là một nhân vật trung tâm trong đức tin của họ. Phong trào Rastafarian bắt nguồn từ Jamaica vào những năm 1930.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người tuân theo các nguyên tắc của Rastafari, bao gồm tôn kính Haile Selassie I, sử dụng cần sa (ganja) trong các nghi lễ tôn giáo, và ủng hộ lối sống tự nhiên. Rastafarian cũng thường gắn liền với âm nhạc reggae và văn hóa Caribbean.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Rastafarian
  • devout devout Rastafarian
    (người Rastafarian sùng đạo)
  • true true Rastafarian
    (người Rastafarian chân chính)
  • spiritual spiritual Rastafarian
    (người Rastafarian có đời sống tâm linh)
Rastafarian + Noun
  • culture Rastafarian culture
    (văn hóa Rastafarian)
  • beliefs Rastafarian beliefs
    (tín ngưỡng Rastafarian)
  • music Rastafarian music
    (âm nhạc Rastafarian)
  • dreadlocks Rastafarian dreadlocks
    (kiểu tóc dreadlock của người Rastafarian)
  • community Rastafarian community
    (cộng đồng Rastafarian)

Idioms

  • Rastafarian way of life

    Lối sống của người Rastafarian

    "Many people are drawn to the Rastafarian way of life for its emphasis on peace and nature."

    (Nhiều người bị thu hút bởi lối sống của người Rastafarian vì nó nhấn mạnh hòa bình và thiên nhiên.)

  • Rastafarian reggae music

    Thể loại nhạc reggae của người Rastafarian

    "Bob Marley is a legendary figure in Rastafarian reggae music."

    (Bob Marley là một nhân vật huyền thoại trong thể loại nhạc reggae của người Rastafarian.)

  • Rastafarian movement

    Phong trào Rastafarian

    "The Rastafarian movement originated in Jamaica in the 1930s."

    (Phong trào Rastafarian bắt nguồn từ Jamaica vào những năm 1930.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rastafarian

noun
Lật mặt

Một người theo đạo Rastafari, một phong trào tôn giáo có nguồn gốc từ Jamaica.

"Many Rastafarians wear dreadlocks as a symbol of their faith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a Rastafarian.
Anh ấy là một người Rastafarian.
Phủ định
She is not Rastafarian.
Cô ấy không phải là người Rastafarian.
Nghi vấn
Are you Rastafarian?
Bạn có phải là người Rastafarian không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe he is a Rastafarian.
Họ tin rằng anh ấy là một người Rastafari.
Phủ định
Never have I seen such devotion to Rastafarian principles.
Chưa bao giờ tôi thấy sự tận tâm đến các nguyên tắc Rastafari như vậy.
Nghi vấn
Should he choose to live as a Rastafarian, he will find peace.
Nếu anh ấy chọn sống như một người Rastafari, anh ấy sẽ tìm thấy sự bình yên.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Rastafarian's music is very inspiring.
Âm nhạc của người Rastafarian đó rất truyền cảm hứng.
Phủ định
This Rastafarian's beliefs aren't widely understood.
Những niềm tin của người Rastafarian này không được hiểu rộng rãi.
Nghi vấn
Is that Rastafarian's dreadlocks real?
Có phải tóc dreadlock của người Rastafarian đó là thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rastafarian".

Dreadlocks và Ganja

Tóc dreadlocks là một biểu tượng nổi bật của người Rastafarian, thể hiện sự kết nối với thiên nhiên, bản sắc châu Phi và chống lại 'Babylon' (hệ thống xã hội phương Tây áp bức). Ganja (cần sa) được xem là một loại thảo dược linh thiêng, dùng trong các nghi lễ để thiền định, khai sáng tinh thần và gần gũi hơn với Chúa (Jah), không phải để giải trí.

Âm nhạc Reggae và Ethiopia

Âm nhạc reggae, với Bob Marley là đại diện tiêu biểu, là phương tiện chính để truyền bá thông điệp hòa bình, tình yêu và công lý của đạo Rastafarian ra thế giới. Ethiopia được coi là 'Thánh địa Zion', quê hương tâm linh và mảnh đất hứa của họ, nơi mà họ tin rằng mọi người da đen sẽ trở về.