(Top Banner Ad)
image processing
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin

image processing

UK: /ˈɪm.ɪdʒ ˌprəʊ.ses.ɪŋ/ • US: /ˈɪm.ɪdʒ ˌprɑː.ses.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý ảnh gia công ảnh biên tập ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of a digital computer to process images.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng máy tính kỹ thuật số để xử lý hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Image processing is used extensively in medical imaging to enhance the quality of scans."

    "Xử lý hình ảnh được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán hình ảnh y tế để nâng cao chất lượng của các bản quét."

  • "The software performs image processing to remove artifacts from the X-ray images."

    "Phần mềm thực hiện xử lý hình ảnh để loại bỏ các artefect khỏi ảnh chụp X-quang."

  • "Satellite image processing helps in monitoring deforestation patterns."

    "Xử lý ảnh vệ tinh giúp theo dõi các mô hình phá rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb image tưởng tượng, hình dung
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination trí tưởng tượng, khả năng tưởng tượng
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Noun imaging kỹ thuật tạo ảnh, quá trình tạo ảnh
Noun process quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun processor bộ xử lý
Adjective processed đã được xử lý, đã qua chế biến
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
ymage
Middle English
image
Modern English
image
Latin
processus
Old French
proces
Middle English
proces
Modern English
process

Nguồn gốc của 'image' và 'processing'

Từ 'image' (hình ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago', nghĩa là 'sự sao chép, bức tượng, hình dáng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ 'process' (quá trình, xử lý) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'processus', mang nghĩa 'sự tiến về phía trước, sự phát triển'. Khi ghép lại thành 'image processing', cụm từ này trở thành một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, mô tả việc sử dụng máy tính để biến đổi hoặc phân tích hình ảnh số, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và kỹ thuật số.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm các kỹ thuật như tăng cường độ tương phản, loại bỏ nhiễu, phân tích hình ảnh và nhận dạng đối tượng trong hình ảnh. Nó khác với 'computer vision' ở chỗ 'image processing' tập trung vào việc cải thiện chất lượng hình ảnh hoặc trích xuất thông tin từ hình ảnh, trong khi 'computer vision' hướng đến việc cho phép máy tính 'nhìn' và 'hiểu' hình ảnh một cách tự động.

Prepositions

in for with

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà xử lý ảnh được áp dụng (ví dụ: 'image processing in medicine'). 'For' chỉ mục đích của việc xử lý ảnh (ví dụ: 'image processing for object detection'). 'With' chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng trong xử lý ảnh (ví dụ: 'image processing with deep learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image processing
  • digital digital image processing
    (xử lý ảnh số)
  • advanced advanced image processing
    (xử lý ảnh nâng cao)
  • real-time real-time image processing
    (xử lý ảnh thời gian thực)
  • automated automated image processing
    (xử lý ảnh tự động)
Verb + image processing
  • apply apply image processing
    (áp dụng xử lý ảnh)
  • perform perform image processing
    (thực hiện xử lý ảnh)
  • utilize utilize image processing
    (sử dụng xử lý ảnh)
  • develop develop image processing
    (phát triển xử lý ảnh)
Noun + image processing
  • techniques in techniques in image processing
    (các kỹ thuật trong xử lý ảnh)
  • software for software for image processing
    (phần mềm xử lý ảnh)
  • field of field of image processing
    (lĩnh vực xử lý ảnh)

Idioms

  • digital image processing

    xử lý ảnh số (một nhánh của xử lý tín hiệu tập trung vào việc biến đổi và phân tích hình ảnh số bằng máy tính)

    "Digital image processing techniques are used to enhance medical scans."

    (Các kỹ thuật xử lý ảnh số được dùng để nâng cao chất lượng ảnh quét y tế.)

  • medical image processing

    xử lý ảnh y tế (việc áp dụng các phương pháp xử lý ảnh vào dữ liệu hình ảnh y học như X-quang, MRI để chẩn đoán và điều trị)

    "Advances in medical image processing have greatly improved disease detection."

    (Những tiến bộ trong xử lý ảnh y tế đã cải thiện đáng kể việc phát hiện bệnh.)

  • real-time image processing

    xử lý ảnh thời gian thực (quá trình phân tích và biến đổi hình ảnh một cách tức thì ngay khi chúng được thu nhận, thường thấy trong các ứng dụng robot hoặc xe tự lái)

    "Autonomous vehicles rely on real-time image processing for obstacle detection."

    (Phương tiện tự lái dựa vào xử lý ảnh thời gian thực để phát hiện chướng ngại vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image processing

Noun
Lật mặt

Quá trình sử dụng máy tính kỹ thuật số để xử lý hình ảnh.

"Image processing is used extensively in medical imaging to enhance the quality of scans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had already completed the image processing before presenting their findings.
Các nhà khoa học đã hoàn thành việc xử lý ảnh trước khi trình bày các phát hiện của họ.
Phủ định
They had not started the image processing until the data was fully collected.
Họ đã không bắt đầu xử lý ảnh cho đến khi dữ liệu được thu thập đầy đủ.
Nghi vấn
Had the team finished the image processing by the deadline?
Nhóm đã hoàn thành việc xử lý ảnh trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image processing".

Bộ lọc ảnh và Trí tuệ nhân tạo trên điện thoại thông minh

'Image processing' là nền tảng cho vô số tính năng mà chúng ta sử dụng hàng ngày trên điện thoại thông minh. Từ các bộ lọc (filters) làm đẹp ảnh chân dung, chỉnh sửa màu sắc, đến việc nhận diện khuôn mặt để mở khóa điện thoại hay tự động tối ưu hóa ảnh chụp bằng Trí tuệ nhân tạo (AI), tất cả đều có sự góp mặt của công nghệ xử lý ảnh. Nó biến những bức ảnh thông thường thành tác phẩm nghệ thuật chỉ với một cú chạm.

Mắt của Trí tuệ nhân tạo

Trong thế giới công nghệ hiện đại, 'image processing' đóng vai trò là 'đôi mắt' cho Trí tuệ nhân tạo. Nó cho phép máy tính 'nhìn', 'phân tích' và 'hiểu' thông tin từ hình ảnh. Điều này mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng đột phá như xe tự lái (phân tích đường sá, vật cản), hệ thống giám sát an ninh (nhận diện đối tượng, hành vi), chẩn đoán y tế (phân tích hình ảnh X-quang, MRI) và thậm chí là trong nghệ thuật số và thực tế ảo.