(Top Banner Ad)
rat poison
B1
Danh từ B1 Hóa học, Sức khỏe cộng đồng

rat poison

UK: /ˈræt ˌpɔɪzən/ • US: /ˈræt ˌpɔɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc diệt chuột bả chuột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to kill rats.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để giết chuột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put rat poison in the basement to get rid of the mice."

    "Anh ấy đặt thuốc diệt chuột trong tầng hầm để diệt chuột."

  • "The farmer used rat poison to protect his crops."

    "Người nông dân đã sử dụng thuốc diệt chuột để bảo vệ mùa màng của mình."

  • "Accidental ingestion of rat poison can be fatal."

    "Việc vô tình nuốt phải thuốc diệt chuột có thể gây tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rat chuột, kẻ phản bội (thông tục)
Verb rat tố cáo, phản bội (thông tục)
Noun poison chất độc
Verb poison đầu độc, làm nhiễm độc
Adjective poisonous có độc, độc hại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rattō
Old English
rætt
Latin
potio
Old French
poison
Modern English
rat poison

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rat poison' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'rat' (chuột) và 'poison' (chất độc). 'Rat' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ loài gặm nhấm này. 'Poison' bắt nguồn từ tiếng Latin 'potio' (nghĩa là 'đồ uống', 'thuốc'), qua tiếng Pháp cổ 'poison' mang nghĩa chất độc. Khi ghép lại, nó mô tả chính xác công dụng của một chất hóa học dùng để tiêu diệt chuột.

Usage Note

Thuốc diệt chuột thường chứa các chất độc hại, có thể gây nguy hiểm cho người và các động vật không phải mục tiêu nếu không được sử dụng cẩn thận. Nó khác với các loại thuốc trừ sâu khác ở chỗ mục tiêu cụ thể là chuột.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ thành phần có trong thuốc diệt chuột hoặc phương pháp sử dụng: 'The bait was laced with rat poison.' (Mồi đã được tẩm thuốc diệt chuột.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rat poison
  • effective effective rat poison
    (thuốc diệt chuột hiệu quả)
  • lethal lethal rat poison
    (thuốc diệt chuột gây chết người / có độc tính cao)
  • granular granular rat poison
    (thuốc diệt chuột dạng hạt)
Verb + rat poison
  • put out put out rat poison
    (đặt/rải thuốc diệt chuột)
  • ingest ingest rat poison
    (nuốt phải thuốc diệt chuột)
  • buy buy rat poison
    (mua thuốc diệt chuột)
Rat poison + Noun
  • pellets rat poison pellets
    (viên thuốc diệt chuột)
  • bait rat poison bait
    (mồi thuốc diệt chuột)

Idioms

  • taste like rat poison

    có mùi vị rất kinh khủng, khó chịu, ghê tởm

    "This coffee tastes like rat poison; I can't drink another sip."

    (Cà phê này vị như thuốc diệt chuột vậy; tôi không thể uống thêm ngụm nào nữa.)

  • deadly as rat poison

    cực kỳ nguy hiểm, độc chết người

    "Be careful with that liquid; it's deadly as rat poison."

    (Hãy cẩn thận với chất lỏng đó; nó độc chết người như thuốc diệt chuột vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rat poison

Danh từ
Lật mặt

Một chất được sử dụng để giết chuột.

"He put rat poison in the basement to get rid of the mice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used rat poison to protect his crops.
Người nông dân đã sử dụng thuốc chuột để bảo vệ mùa màng của mình.
Phủ định
She did not put rat poison near the children's play area.
Cô ấy đã không đặt thuốc chuột gần khu vui chơi của trẻ em.
Nghi vấn
Did he accidentally ingest rat poison?
Anh ấy có vô tình nuốt phải thuốc chuột không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exterminator said the rat poison was effective last week.
Người diệt côn trùng nói rằng thuốc diệt chuột đã có hiệu quả vào tuần trước.
Phủ định
The children didn't know that the substance was rat poison.
Bọn trẻ đã không biết rằng chất đó là thuốc diệt chuột.
Nghi vấn
Did he use rat poison to eliminate the rodents in the attic?
Anh ta đã sử dụng thuốc diệt chuột để loại bỏ lũ chuột trong gác mái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rat poison".

Nguy hiểm đối với trẻ em và vật nuôi

Thuốc diệt chuột cực kỳ độc hại và là mối đe dọa nghiêm trọng đối với trẻ em và vật nuôi trong nhà nếu không được bảo quản cẩn thận. Ở các nước phương Tây, luôn có khuyến cáo mạnh mẽ về việc cất giữ thuốc diệt chuột ở nơi an toàn, ngoài tầm với để tránh tai nạn đáng tiếc.

Vai trò trong kiểm soát dịch hại

Thuốc diệt chuột đóng vai trò quan trọng trong lịch sử kiểm soát dịch hại, giúp bảo vệ mùa màng, kho lương thực và ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật do chuột gây ra. Mặc dù có những lo ngại về môi trường, chúng vẫn là công cụ hữu hiệu trong quản lý dịch chuột ở nhiều nơi.