rat poison
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to kill rats.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để giết chuột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He put rat poison in the basement to get rid of the mice."
"Anh ấy đặt thuốc diệt chuột trong tầng hầm để diệt chuột."
-
"The farmer used rat poison to protect his crops."
"Người nông dân đã sử dụng thuốc diệt chuột để bảo vệ mùa màng của mình."
-
"Accidental ingestion of rat poison can be fatal."
"Việc vô tình nuốt phải thuốc diệt chuột có thể gây tử vong."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuốc diệt chuột thường chứa các chất độc hại, có thể gây nguy hiểm cho người và các động vật không phải mục tiêu nếu không được sử dụng cẩn thận. Nó khác với các loại thuốc trừ sâu khác ở chỗ mục tiêu cụ thể là chuột.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ thành phần có trong thuốc diệt chuột hoặc phương pháp sử dụng: 'The bait was laced with rat poison.' (Mồi đã được tẩm thuốc diệt chuột.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective rat poison (thuốc diệt chuột hiệu quả)
-
lethal lethal rat poison (thuốc diệt chuột gây chết người / có độc tính cao)
-
granular granular rat poison (thuốc diệt chuột dạng hạt)
-
put out put out rat poison (đặt/rải thuốc diệt chuột)
-
ingest ingest rat poison (nuốt phải thuốc diệt chuột)
-
buy buy rat poison (mua thuốc diệt chuột)
-
pellets rat poison pellets (viên thuốc diệt chuột)
-
bait rat poison bait (mồi thuốc diệt chuột)
Idioms
-
taste like rat poison
có mùi vị rất kinh khủng, khó chịu, ghê tởm
"This coffee tastes like rat poison; I can't drink another sip."
(Cà phê này vị như thuốc diệt chuột vậy; tôi không thể uống thêm ngụm nào nữa.)
-
deadly as rat poison
cực kỳ nguy hiểm, độc chết người
"Be careful with that liquid; it's deadly as rat poison."
(Hãy cẩn thận với chất lỏng đó; nó độc chết người như thuốc diệt chuột vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rat poison
Danh từMột chất được sử dụng để giết chuột.
"He put rat poison in the basement to get rid of the mice."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used rat poison to protect his crops. |
Người nông dân đã sử dụng thuốc chuột để bảo vệ mùa màng của mình. |
| Phủ định | She did not put rat poison near the children's play area. |
Cô ấy đã không đặt thuốc chuột gần khu vui chơi của trẻ em. |
| Nghi vấn | Did he accidentally ingest rat poison? |
Anh ấy có vô tình nuốt phải thuốc chuột không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exterminator said the rat poison was effective last week. |
Người diệt côn trùng nói rằng thuốc diệt chuột đã có hiệu quả vào tuần trước. |
| Phủ định | The children didn't know that the substance was rat poison. |
Bọn trẻ đã không biết rằng chất đó là thuốc diệt chuột. |
| Nghi vấn | Did he use rat poison to eliminate the rodents in the attic? |
Anh ta đã sử dụng thuốc diệt chuột để loại bỏ lũ chuột trong gác mái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rat poison".
