(Top Banner Ad)
rate law
C1
noun C1 Hóa học

rate law

UK: /ˈreɪt lɔː/ • US: /ˈreɪt lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật tốc độ phương trình tốc độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An equation that links the rate of a chemical reaction with the concentrations or partial pressures of reactants and certain catalysts.

Vietnamese Meaning

Một phương trình liên hệ tốc độ của một phản ứng hóa học với nồng độ hoặc áp suất riêng phần của các chất phản ứng và một số chất xúc tác nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rate law for this reaction was determined experimentally."

    "Luật tốc độ cho phản ứng này được xác định bằng thực nghiệm."

  • "The rate law shows that the reaction is first order with respect to reactant A."

    "Luật tốc độ cho thấy phản ứng là bậc nhất đối với chất phản ứng A."

  • "Using the initial rate data, we can derive the rate law for the reaction."

    "Sử dụng dữ liệu tốc độ ban đầu, chúng ta có thể suy ra luật tốc độ cho phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate tốc độ, tỷ lệ
Verb rate đánh giá, xếp loại
Noun law luật, định luật, quy luật
Noun reaction rate tốc độ phản ứng
Noun rate constant hằng số tốc độ
Noun order of reaction bậc phản ứng

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rata (pars)
Old French
rate
Middle English
rate
Old Norse
lagu
Old English
lagu/lah
Middle English
laue
Modern English (Chemistry)
rate law (compound)

Nguồn gốc thuật ngữ "Rate Law"

Thuật ngữ "rate law" (định luật tốc độ) là một khái niệm khoa học hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Rate" (tốc độ, tỷ lệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "rata" qua tiếng Pháp cổ, chỉ một phần hoặc tỷ lệ được tính toán. "Law" (luật, định luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ hoặc tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa một quy tắc hoặc nguyên tắc. Khi ghép lại, "rate law" trở thành một định luật nền tảng trong hóa học động học, mô tả mối quan hệ toán học giữa tốc độ phản ứng hóa học và nồng độ của các chất phản ứng. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển để diễn đạt các ý tưởng khoa học phức tạp.

Usage Note

Luật tốc độ (rate law) mô tả một cách định lượng tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nồng độ của các chất phản ứng. Nó được xác định bằng thực nghiệm và không thể suy ra trực tiếp từ phương trình hóa học cân bằng. Luật tốc độ thường có dạng: rate = k[A]^m[B]^n, trong đó k là hằng số tốc độ, [A] và [B] là nồng độ của các chất phản ứng, và m và n là bậc phản ứng đối với từng chất phản ứng. Bậc phản ứng cho biết sự thay đổi tốc độ phản ứng khi nồng độ của một chất phản ứng thay đổi. Ví dụ, nếu m=1, phản ứng là bậc một đối với A; nếu m=2, phản ứng là bậc hai đối với A.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + định luật tốc độ
  • determine the rate law
    (xác định định luật tốc độ)
  • derive the rate law
    (suy ra định luật tốc độ)
  • obey the rate law
    (tuân theo định luật tốc độ)
Tính từ + định luật tốc độ
  • experimental rate law
    (định luật tốc độ thực nghiệm)
  • integrated rate law
    (định luật tốc độ tích phân)
  • differential rate law
    (định luật tốc độ vi phân)
Danh từ + của định luật tốc độ
  • form of the rate law
    (dạng của định luật tốc độ)

Idioms

  • To determine the rate law

    Xác định định luật tốc độ

    "Chemists conduct experiments to determine the rate law of a reaction."

    (Các nhà hóa học tiến hành thí nghiệm để xác định định luật tốc độ của một phản ứng.)

  • The experimental rate law

    Định luật tốc độ thực nghiệm

    "The experimental rate law provides insight into the reaction mechanism."

    (Định luật tốc độ thực nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phản ứng.)

  • Integrated rate law

    Định luật tốc độ tích phân

    "We use the integrated rate law to calculate reactant concentrations at different times."

    (Chúng ta sử dụng định luật tốc độ tích phân để tính nồng độ chất phản ứng ở các thời điểm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rate law

noun
Lật mặt

Một phương trình liên hệ tốc độ của một phản ứng hóa học với nồng độ hoặc áp suất riêng phần của các chất phản ứng và một số chất xúc tác nhất định.

"The rate law for this reaction was determined experimentally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate law".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghiệp

Định luật tốc độ (rate law) là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực hóa học động học, giúp các nhà khoa học hiểu và dự đoán tốc độ diễn ra của các phản ứng hóa học. Sự hiểu biết này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất dược phẩm, hóa chất đến công nghệ vật liệu. Nó cho phép tối ưu hóa quy trình sản xuất, kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm, và thiết kế các chất xúc tác hiệu quả hơn. Nhờ có định luật tốc độ, con người có thể kiểm soát và khai thác các phản ứng hóa học một cách chính xác, đóng góp vào sự phát triển của công nghệ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Công cụ dự đoán và kiểm soát

Giống như các định luật khoa học khác, "rate law" thể hiện nỗ lực của con người trong việc tìm kiếm các quy tắc chi phối thế giới tự nhiên. Nó không chỉ là một công cụ lý thuyết mà còn là một phương tiện thực tiễn để dự đoán cách thức và tốc độ mà các chất phản ứng sẽ biến đổi. Khả năng dự đoán và kiểm soát này là nền tảng cho nhiều khám phá và ứng dụng, từ việc phát triển thuốc mới với thời gian bán hủy cụ thể đến việc thiết kế các hệ thống xử lý chất thải hiệu quả, cho thấy sức mạnh của tư duy khoa học trong việc giải quyết các thách thức thực tế.