(Top Banner Ad)
chemical kinetics
C1
Danh từ C1 Hóa học

chemical kinetics

UK: /ˈkemɪkəl kɪˈnɛtɪks/ • US: /ˈkɛmɪkəl kɪˈnɛtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động học hóa học động lực học hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the rates of chemical reactions and the factors that affect them.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về tốc độ của các phản ứng hóa học và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical kinetics of the reaction was studied at different temperatures."

    "Động học hóa học của phản ứng đã được nghiên cứu ở các nhiệt độ khác nhau."

  • "Understanding chemical kinetics is essential for designing efficient chemical processes."

    "Hiểu biết về động học hóa học là điều cần thiết để thiết kế các quy trình hóa học hiệu quả."

  • "The textbook provides a comprehensive introduction to chemical kinetics."

    "Cuốn sách giáo khoa cung cấp một phần giới thiệu toàn diện về động học hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Hóa học
Adjective Kinetic Thuộc về động học, chuyển động
Noun Chemist Nhà hóa học
Noun Kineticist Nhà nghiên cứu động học

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khēmeía (alchemy) / kinētikos (moving)
Medieval Latin
alchimicus
New Latin
chimicus
English
chemical (16th c.) / kinetics (19th c.)

Sự kết hợp giữa Vật chất và Chuyển động

Từ 'chemical' có nguồn gốc từ 'alchemy' (giả kim thuật), một ngành khoa học cổ xưa tìm cách biến kim loại thành vàng. Trong khi đó, 'kinetics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kinesis', nghĩa là chuyển động. Sự kết hợp này đánh dấu sự chuyển dịch từ việc chỉ quan sát chất là gì sang việc nghiên cứu chúng biến đổi nhanh như thế nào.

Bước ngoặt của Khoa học hiện đại

Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 khi các nhà khoa học nhận ra rằng nhiệt độ và nồng độ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành kỹ thuật hóa học và dược phẩm.

Usage Note

Chemical kinetics tập trung vào cơ chế phản ứng và các yếu tố như nhiệt độ, chất xúc tác, nồng độ chất phản ứng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Khác với thermodynamics (nhiệt động lực học), chỉ quan tâm đến trạng thái đầu và cuối, kinetics quan tâm đến quá trình phản ứng diễn ra như thế nào.

Prepositions

of in

of: 'kinetics of a reaction' (động học của một phản ứng). in: 'kinetics in solution' (động học trong dung dịch)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemical kinetics
  • study study chemical kinetics
    (nghiên cứu động học hóa học)
  • apply apply chemical kinetics
    (ứng dụng động học hóa học)
Adjective + chemical kinetics
  • industrial industrial chemical kinetics
    (động học hóa học công nghiệp)
  • complex complex chemical kinetics
    (động học hóa học phức tạp)
Noun + chemical kinetics
  • principles principles of chemical kinetics
    (các nguyên lý của động học hóa học)
  • research chemical kinetics research
    (nghiên cứu về động học hóa học)

Idioms

  • Reaction kinetics

    Động học phản ứng (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh chuyên sâu)

    "Reaction kinetics determine how long a drug stays in the body."

    (Động học phản ứng quyết định một loại thuốc tồn tại trong cơ thể bao lâu.)

  • Rate-determining step

    Bước quyết định tốc độ (khái niệm then chốt trong động học hóa học)

    "In chemical kinetics, the slowest reaction is the rate-determining step."

    (Trong động học hóa học, phản ứng chậm nhất là bước quyết định tốc độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical kinetics

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về tốc độ của các phản ứng hóa học và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng.

"The chemical kinetics of the reaction was studied at different temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That chemical kinetics explains reaction rates is crucial for industrial processes.
Việc động học hóa học giải thích tốc độ phản ứng là rất quan trọng đối với các quy trình công nghiệp.
Phủ định
Whether chemical kinetics plays a role in this reaction is not yet determined.
Liệu động học hóa học có đóng vai trò trong phản ứng này hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
How chemical kinetics affects the yield of the product is what we aim to understand.
Động học hóa học ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm như thế nào là điều chúng tôi hướng tới tìm hiểu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical kinetics".

Giải Nobel đầu tiên

Jacobus Henricus van 't Hoff, người nhận giải Nobel Hóa học đầu tiên vào năm 1901, đã được vinh danh nhờ những khám phá về các định luật của động lực học hóa học và áp suất thẩm thấu.

Tầm quan trọng trong Y học

Hiểu biết về động học hóa học là nền tảng để các bác sĩ phương Tây tính toán liều lượng thuốc, đảm bảo thuốc phát huy tác dụng đúng lúc và không gây độc cho bệnh nhân.