chemical kinetics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the rates of chemical reactions and the factors that affect them.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về tốc độ của các phản ứng hóa học và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical kinetics of the reaction was studied at different temperatures."
"Động học hóa học của phản ứng đã được nghiên cứu ở các nhiệt độ khác nhau."
-
"Understanding chemical kinetics is essential for designing efficient chemical processes."
"Hiểu biết về động học hóa học là điều cần thiết để thiết kế các quy trình hóa học hiệu quả."
-
"The textbook provides a comprehensive introduction to chemical kinetics."
"Cuốn sách giáo khoa cung cấp một phần giới thiệu toàn diện về động học hóa học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chemical kinetics tập trung vào cơ chế phản ứng và các yếu tố như nhiệt độ, chất xúc tác, nồng độ chất phản ứng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Khác với thermodynamics (nhiệt động lực học), chỉ quan tâm đến trạng thái đầu và cuối, kinetics quan tâm đến quá trình phản ứng diễn ra như thế nào.
Prepositions
of: 'kinetics of a reaction' (động học của một phản ứng). in: 'kinetics in solution' (động học trong dung dịch)
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study chemical kinetics (nghiên cứu động học hóa học)
-
apply apply chemical kinetics (ứng dụng động học hóa học)
-
industrial industrial chemical kinetics (động học hóa học công nghiệp)
-
complex complex chemical kinetics (động học hóa học phức tạp)
-
principles principles of chemical kinetics (các nguyên lý của động học hóa học)
-
research chemical kinetics research (nghiên cứu về động học hóa học)
Idioms
-
Reaction kinetics
Động học phản ứng (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh chuyên sâu)
"Reaction kinetics determine how long a drug stays in the body."
(Động học phản ứng quyết định một loại thuốc tồn tại trong cơ thể bao lâu.)
-
Rate-determining step
Bước quyết định tốc độ (khái niệm then chốt trong động học hóa học)
"In chemical kinetics, the slowest reaction is the rate-determining step."
(Trong động học hóa học, phản ứng chậm nhất là bước quyết định tốc độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical kinetics
Danh từNghiên cứu về tốc độ của các phản ứng hóa học và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng.
"The chemical kinetics of the reaction was studied at different temperatures."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That chemical kinetics explains reaction rates is crucial for industrial processes. |
Việc động học hóa học giải thích tốc độ phản ứng là rất quan trọng đối với các quy trình công nghiệp. |
| Phủ định | Whether chemical kinetics plays a role in this reaction is not yet determined. |
Liệu động học hóa học có đóng vai trò trong phản ứng này hay không vẫn chưa được xác định. |
| Nghi vấn | How chemical kinetics affects the yield of the product is what we aim to understand. |
Động học hóa học ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm như thế nào là điều chúng tôi hướng tới tìm hiểu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical kinetics".
