(Top Banner Ad)
ratepayer
B2
danh từ B2 Kinh tế, Chính trị

ratepayer

UK: /ˈreɪtˌpeɪə(r)/ • US: /ˈreɪtˌpeɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người nộp thuế địa phương người đóng thuế cho chính quyền địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who pays local rates (property taxes) to a local authority.

Vietnamese Meaning

Một người nộp thuế địa phương (thuế bất động sản) cho chính quyền địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council needs to listen to the concerns of its ratepayers."

    "Hội đồng cần lắng nghe những lo ngại của những người nộp thuế của mình."

  • "The local newspaper often publishes letters from ratepayers."

    "Tờ báo địa phương thường đăng thư từ những người nộp thuế."

  • "Ratepayers demanded better services from the council."

    "Những người nộp thuế yêu cầu các dịch vụ tốt hơn từ hội đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate Mức giá; tỷ lệ; thuế địa phương
Verb rate Đánh giá; xếp loại
Verb pay Trả tiền; thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán; sự chi trả
Noun payer Người trả tiền
Adjective payable Phải trả; đến hạn trả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rata pars
Old French
rate
English
rate
Latin
pacare
Old French
paier
English
payer
English
ratepayer

Nguồn gốc đơn giản từ hai từ ghép

Từ 'ratepayer' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh hiện đại, là sự kết hợp của hai từ: 'rate' (thường dùng để chỉ các khoản thuế hoặc phí địa phương) và 'payer' (người trả tiền). Do đó, nó có nghĩa đen là 'người trả thuế địa phương' và được dùng chính xác để chỉ người có trách nhiệm đóng các khoản thuế này cho chính quyền địa phương.

Usage Note

Từ 'ratepayer' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tài chính liên quan đến chính quyền địa phương và các nguồn thu của họ. Nó nhấn mạnh vai trò của cá nhân hoặc tổ chức như là người đóng góp vào ngân sách địa phương. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái về quyền lợi và trách nhiệm của người dân đối với các dịch vụ công do chính quyền cung cấp. Từ này thường được dùng ở các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung (ví dụ: Anh, Úc, New Zealand) hoặc các quốc gia có hệ thống chính quyền địa phương tương tự.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ tư cách thành viên hoặc thuộc về một cộng đồng người nộp thuế: 'representative of the ratepayers'. Sử dụng 'in' để chỉ vị trí địa lý của người nộp thuế: 'ratepayers in London'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ratepayer
  • local local ratepayer
    (người đóng thuế địa phương)
  • ordinary ordinary ratepayer
    (người đóng thuế bình thường/dân thường đóng thuế)
  • hard-pressed hard-pressed ratepayer
    (người đóng thuế gặp khó khăn về tài chính)
Verb + ratepayer
  • protect protect ratepayers
    (bảo vệ quyền lợi người đóng thuế)
  • burden burden ratepayers
    (gây gánh nặng cho người đóng thuế)
  • consult consult ratepayers
    (tham khảo ý kiến người đóng thuế)
Noun + of/on + ratepayer
  • burden burden on ratepayers
    (gánh nặng lên vai người đóng thuế)
  • funds funds from ratepayers
    (nguồn tiền/quỹ từ người đóng thuế)

Idioms

  • the burden on ratepayers

    gánh nặng (tài chính) đối với người đóng thuế địa phương

    "The new project will place an additional burden on ratepayers."

    (Dự án mới sẽ đặt thêm gánh nặng lên người đóng thuế địa phương.)

  • ratepayer money/funds

    tiền/quỹ của người đóng thuế địa phương (dùng để chỉ các khoản tiền công)

    "Council members are accountable for how ratepayer money is spent."

    (Các thành viên hội đồng phải chịu trách nhiệm về cách tiền của người đóng thuế địa phương được chi tiêu.)

  • protect ratepayers' interests

    bảo vệ quyền lợi của người đóng thuế địa phương

    "The mayor promised to protect ratepayers' interests by reducing wasteful spending."

    (Thị trưởng hứa sẽ bảo vệ quyền lợi của người đóng thuế địa phương bằng cách cắt giảm chi tiêu lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ratepayer

danh từ
Lật mặt

Một người nộp thuế địa phương (thuế bất động sản) cho chính quyền địa phương.

"The council needs to listen to the concerns of its ratepayers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ratepayer demanded better services from the local council.
Người đóng thuế yêu cầu dịch vụ tốt hơn từ hội đồng địa phương.
Phủ định
The ratepayer did not support the proposed tax increase.
Người đóng thuế không ủng hộ việc tăng thuế được đề xuất.
Nghi vấn
Did the ratepayer attend the town hall meeting?
Người đóng thuế có tham dự cuộc họp tại tòa thị chính không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ratepayer will have been struggling with increasing property taxes for the last decade.
Người đóng thuế sẽ đã phải vật lộn với việc tăng thuế bất động sản trong thập kỷ qua.
Phủ định
The ratepayer won't have been benefiting from the new infrastructure project, as it's located too far away.
Người đóng thuế sẽ không được hưởng lợi từ dự án cơ sở hạ tầng mới, vì nó nằm quá xa.
Nghi vấn
Will the ratepayer have been demanding better public services before the next election?
Liệu người đóng thuế có yêu cầu các dịch vụ công tốt hơn trước cuộc bầu cử tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ratepayer".

Vai trò của người đóng thuế địa phương trong dịch vụ công

Ở các quốc gia như Vương quốc Anh, Úc, New Zealand, thuật ngữ 'ratepayer' đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chính quyền địa phương. 'Rates' là các khoản thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp trả cho hội đồng địa phương (local council) dựa trên giá trị bất động sản. Số tiền này được dùng để tài trợ cho một loạt các dịch vụ công cộng thiết yếu tại địa phương như thu gom rác thải, duy trì đường sá, thư viện, công viên, trường học và các dịch vụ cộng đồng khác. Do đó, người đóng thuế địa phương có tiếng nói đáng kể trong các quyết định chi tiêu và phát triển của khu vực họ sinh sống.

Sự khác biệt giữa 'ratepayer' và 'taxpayer'

Mặc dù có vẻ tương tự, 'ratepayer' và 'taxpayer' có ý nghĩa khác nhau trong bối cảnh hành chính công. 'Taxpayer' là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ ai đóng thuế cho chính phủ (thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng, v.v.), dù là cho chính phủ trung ương hay địa phương. Ngược lại, 'ratepayer' đặc biệt chỉ những người đóng 'rates' – một loại thuế địa phương dựa trên tài sản. Mọi 'ratepayer' đều là 'taxpayer', nhưng không phải mọi 'taxpayer' đều là 'ratepayer' (ví dụ, người thuê nhà không sở hữu bất động sản có thể là 'taxpayer' nhưng không phải 'ratepayer').