(Top Banner Ad)
gully
B2
danh từ B2 Địa lý, Địa chất

gully

UK: /ˈɡʌli/ • US: /ˈɡʌli/

Nghĩa tiếng Việt

rãnh xói mòn hẻm vực nhỏ rãnh nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water-worn ravine.

Vietnamese Meaning

Khe rãnh xói mòn; một rãnh sâu và hẹp được hình thành do nước chảy xói mòn đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain carved a deep gully in the hillside."

    "Trận mưa lớn đã tạo ra một khe rãnh sâu trên sườn đồi."

  • "The children played in the gully behind their house."

    "Những đứa trẻ chơi trong khe rãnh phía sau nhà chúng."

  • "The farmer was concerned about the gully that was forming in his field."

    "Người nông dân lo lắng về khe rãnh đang hình thành trên cánh đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gully Một con mương, rãnh hoặc hẻm núi nhỏ, thường được tạo ra do nước chảy xói mòn.
Verb gully (Làm) tạo thành rãnh xói mòn; xói mòn thành rãnh.
Adjective gullied Bị xói mòn thành nhiều rãnh; có nhiều rãnh xói mòn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gula
Old French
goule
Anglo-Norman
goulet/goullie
English (16th Century)
gully

Từ 'Cổ Họng' Đến 'Rãnh Nước Xói Mòn'

Từ 'gully' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, nhưng nguồn gốc sâu xa của nó có thể bắt nguồn từ từ 'gula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cổ họng'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'goule' (cổ họng) và sau đó là 'goulet' trong tiếng Anglo-Norman, mang nghĩa 'cổ họng' hoặc 'kênh, rãnh nhỏ'. Sự chuyển đổi ý nghĩa từ 'cổ họng' sang 'rãnh nước sâu do xói mòn' có lẽ xuất phát từ hình dạng tương đồng của một con kênh hẹp hoặc một vết xói mòn trên đất, giống như một cái cổ họng bị cắt sâu vào lòng đất.

Usage Note

Gully thường được hình thành do sự xói mòn nhanh chóng và tập trung của dòng chảy trên bề mặt đất. Nó khác với một con suối hoặc dòng sông thông thường ở chỗ nó thường khô cạn trừ khi có mưa lớn. 'Ditch' cũng là rãnh nhưng thường do con người đào để dẫn nước.

Prepositions

in along

in (in a gully - ở trong một khe rãnh), along (along the gully - dọc theo khe rãnh). Ví dụ: 'They found the lost hikers in a gully.' (Họ tìm thấy những người đi bộ đường dài bị lạc trong một khe rãnh.); 'The path runs along the gully.' (Con đường chạy dọc theo khe rãnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gully
  • deep deep gully
    (rãnh sâu, hẻm núi sâu)
  • narrow narrow gully
    (rãnh hẹp, hẻm núi hẹp)
  • steep steep gully
    (rãnh dốc, hẻm núi dốc)
  • dry dry gully
    (rãnh khô, lòng suối khô)
Verb + gully
  • cross cross a gully
    (băng qua một con rãnh/hẻm núi)
  • fall into fall into a gully
    (rơi xuống một con rãnh/hẻm núi)
  • form form a gully
    (tạo thành một con rãnh)
  • hide in hide in a gully
    (ẩn nấp trong một con rãnh/hẻm núi)
gully + Noun
  • gully gully erosion
    (xói mòn rãnh (loại hình xói mòn đất tạo thành rãnh sâu))
  • gully gully system
    (hệ thống rãnh (mạng lưới các rãnh xói mòn))

Idioms

  • gully washer

    (Thông tục, Mỹ) Trận mưa lớn, mưa xối xả làm ngập các con rãnh.

    "We had a real gully washer last night, so the roads might be flooded."

    (Đêm qua trời mưa xối xả thật sự, nên đường sá có thể bị ngập lụt.)

  • to be stuck in a gully

    Mắc kẹt trong một con rãnh (thường dùng theo nghĩa đen, nhưng cũng có thể ẩn dụ cho việc gặp phải tình huống khó khăn, bế tắc).

    "Their car got stuck in a gully after the heavy rains."

    (Xe của họ bị mắc kẹt trong một con rãnh sau những trận mưa lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gully

danh từ
Lật mặt

Khe rãnh xói mòn; một rãnh sâu và hẹp được hình thành do nước chảy xói mòn đất.

"The heavy rain carved a deep gully in the hillside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the heavy rain had not eroded the land, the gully would have been smaller.
Nếu trời mưa lớn không xói mòn đất, khe núi đã nhỏ hơn.
Phủ định
If they had not built the houses so close to the gully, the flood wouldn't have destroyed them.
Nếu họ không xây nhà quá gần khe núi, lũ lụt đã không phá hủy chúng.
Nghi vấn
Would the rescue team have been able to reach the stranded hikers if the gully had not been so deep?
Đội cứu hộ có thể tiếp cận những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt nếu khe núi không quá sâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gully".

Xói Mòn Rãnh Nước: Mối Đe Dọa Môi Trường

Các rãnh xói mòn (gully) là kết quả của quá trình xói mòn đất do nước chảy mạnh, đặc biệt trên các vùng đất không có thảm thực vật che phủ. Hiện tượng này không chỉ làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ, gây suy thoái đất mà còn có thể dẫn đến lở đất, làm hỏng cơ sở hạ tầng và gây ô nhiễm nguồn nước. Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các vùng nông nghiệp, xói mòn rãnh là một thách thức môi trường lớn.

Hẻm Núi Nhỏ trong Địa Hình và Lịch Sử

Trong nhiều cảnh quan, các hẻm núi nhỏ (gully) đóng vai trò như những con đường tự nhiên hoặc hàng rào chắn. Chúng có thể là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã, hoặc trong lịch sử, đã từng được sử dụng làm nơi ẩn nấp, phục kích trong các cuộc xung đột hoặc bởi những người lữ hành tìm kiếm nơi trú ẩn khỏi thời tiết khắc nghiệt. Chúng cũng là những đặc điểm địa hình quan trọng mà người dân địa phương phải tìm cách vượt qua hoặc sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.