(Top Banner Ad)
ravioli
A2
danh từ A2 Ẩm thực

ravioli

UK: /ˌræviˈəʊli/ • US: /ˌræviˈoʊli/

Nghĩa tiếng Việt

mì ravioli
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pasta squares stuffed with meat or cheese, usually served with sauce.

Vietnamese Meaning

Một loại mì Ý hình vuông nhỏ, nhồi thịt hoặc pho mát, thường được dùng với nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered ravioli with spinach and ricotta filling."

    "Cô ấy gọi món ravioli nhân rau bina và ricotta."

  • "I love ordering ravioli when I go to Italian restaurants."

    "Tôi thích gọi món ravioli khi đến các nhà hàng Ý."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
raviolo
Italian (plural)
ravioli
English
ravioli

Nguồn gốc từ Ý

Từ 'ravioli' bắt nguồn từ tiếng Ý, là dạng số nhiều của 'raviolo'. Từ 'raviolo' có thể liên quan đến động từ 'ravvolgere' (nghĩa là 'cuộn', 'gói') hoặc từ 'rabiola' (nghĩa là 'củ cải nhỏ'). Điều này phản ánh hình dáng và cách chế biến của món mì này, với nhân được gói gọn bên trong lớp vỏ bột.

Usage Note

Ravioli là một loại mì Ý phổ biến, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món chính. Ravioli có thể được nhồi với nhiều loại nhân khác nhau, bao gồm thịt, pho mát, rau và hải sản. Nước sốt thường dùng kèm là sốt cà chua, sốt kem hoặc sốt bơ.

Prepositions

with

Khi dùng "with", nó thường chỉ các nguyên liệu ăn kèm hoặc cách chế biến. Ví dụ: "ravioli with tomato sauce" (ravioli với sốt cà chua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ravioli
  • fresh fresh ravioli
    (mì ravioli tươi)
  • frozen frozen ravioli
    (mì ravioli đông lạnh)
  • homemade homemade ravioli
    (mì ravioli tự làm tại nhà)
  • cheese cheese ravioli
    (mì ravioli nhân phô mai)
  • spinach spinach ravioli
    (mì ravioli nhân rau bina)
Verb + ravioli
  • make make ravioli
    (làm mì ravioli)
  • cook cook ravioli
    (nấu mì ravioli)
  • serve serve ravioli
    (phục vụ mì ravioli)
  • eat eat ravioli
    (ăn mì ravioli)
Phrases with ravioli
  • plate of a plate of ravioli
    (một đĩa mì ravioli)
  • bowl of a bowl of ravioli
    (một tô mì ravioli)
  • ravioli sauce ravioli sauce
    (nước sốt cho mì ravioli)

Idioms

  • A plate of ravioli

    Một đĩa mì ravioli (thể hiện một khẩu phần ăn)

    "I'd like a plate of ravioli with tomato sauce, please."

    (Làm ơn cho tôi một đĩa mì ravioli với sốt cà chua.)

  • Homemade ravioli

    Mì ravioli tự làm tại nhà (nhấn mạnh chất lượng tươi ngon, truyền thống)

    "Nothing beats the taste of homemade ravioli."

    (Không gì sánh bằng hương vị của mì ravioli tự làm tại nhà.)

  • Spinach and ricotta ravioli

    Mì ravioli nhân rau bina và phô mai ricotta (chỉ một loại nhân phổ biến và cụ thể)

    "My favorite dish is spinach and ricotta ravioli."

    (Món ăn yêu thích của tôi là mì ravioli nhân rau bina và phô mai ricotta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ravioli

danh từ
Lật mặt

Một loại mì Ý hình vuông nhỏ, nhồi thịt hoặc pho mát, thường được dùng với nước sốt.

"She ordered ravioli with spinach and ricotta filling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ravioli".

Món ăn truyền thống của Ý

Ravioli là một món pasta truyền thống của Ý, đặc biệt phổ biến ở các vùng miền bắc nước Ý như Emilia-Romagna và Lombardy. Mỗi vùng có thể có những biến thể riêng về loại bột, hình dáng và nhân bên trong, phản ánh sự đa dạng trong ẩm thực địa phương.

Được yêu thích trên toàn cầu

Ravioli đã trở thành một món ăn được yêu thích trên khắp thế giới. Nó thường được phục vụ với nhiều loại nước sốt khác nhau như sốt cà chua, sốt pesto, hoặc sốt kem phô mai. Đây là một món ăn linh hoạt, có thể dùng làm món khai vị hoặc món chính và phù hợp với nhiều sở thích ẩm thực.