(Top Banner Ad)
pasta
A2
danh từ A2 Ẩm thực

pasta

UK: /ˈpæstə/ • US: /ˈpɑːstə/

Nghĩa tiếng Việt

mì Ý mỳ Ý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish originally from Italy consisting of dough made from durum wheat and water, extruded or stamped into various shapes and typically cooked by boiling.

Vietnamese Meaning

Một món ăn có nguồn gốc từ Ý, bao gồm bột làm từ lúa mì durum và nước, được ép hoặc dập thành nhiều hình dạng khác nhau và thường được nấu bằng cách luộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had pasta with pesto for lunch."

    "Tôi đã ăn mì Ý với sốt pesto cho bữa trưa."

  • "She cooked a delicious pasta dish."

    "Cô ấy đã nấu một món mì Ý rất ngon."

  • "We ordered pasta at the Italian restaurant."

    "Chúng tôi đã gọi mì Ý tại nhà hàng Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paste bột nhão, hồ dán
Verb paste dán, dính
Noun pastry bánh ngọt, vỏ bánh bằng bột nhào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάστα (pástā)
Late Latin
pasta
Italian
pasta
English
pasta

Nguồn gốc từ 'bột nhão' và 'bột mì'

Từ 'pasta' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Ý, được vay mượn từ tiếng Latin muộn 'pasta' có nghĩa là 'bột nhão, bột mì'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'pástā' (bột ngũ cốc) hoặc 'pastos' (rắc, trộn), ám chỉ quá trình trộn bột để tạo ra món ăn.

Usage Note

Pasta là một thuật ngữ chung cho các loại mì Ý khác nhau. Sự khác biệt giữa các loại pasta chủ yếu nằm ở hình dạng và thành phần (ví dụ: pasta tươi làm từ trứng).

Prepositions

with in

Pasta with [sauce]: dùng để chỉ món pasta ăn kèm với một loại sốt nào đó (ví dụ: pasta with tomato sauce). Pasta in [sauce]: dùng để chỉ món pasta được nấu hoặc ngâm trong một loại sốt (ví dụ: pasta in cream sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pasta
  • fresh fresh pasta
    (mì ống tươi)
  • dried dried pasta
    (mì ống khô)
  • homemade homemade pasta
    (mì ống tự làm tại nhà)
  • wholewheat wholewheat pasta
    (mì ống lúa mì nguyên cám)
  • delicious delicious pasta
    (mì ống ngon)
Verb + pasta
  • make make pasta
    (làm mì ống)
  • cook cook pasta
    (nấu mì ống)
  • eat eat pasta
    (ăn mì ống)
  • drain drain the pasta
    (chắt nước mì ống)
  • serve serve pasta
    (phục vụ mì ống)
Noun + pasta
  • pasta dish a pasta dish
    (một món mì ống)
  • pasta sauce pasta sauce
    (nước sốt mì ống)
  • pasta salad pasta salad
    (salad mì ống)
  • pasta maker a pasta maker
    (máy làm mì ống)

Idioms

  • al dente pasta

    mì ống luộc vừa chín tới, hơi dai (nguyên văn tiếng Ý)

    "The chef ensures all his pasta is cooked perfectly al dente, firm to the bite."

    (Đầu bếp đảm bảo tất cả mì ống của anh ấy đều được nấu chín tới hoàn hảo, hơi dai.)

  • pasta power

    năng lượng từ mì ống (ý nói mì ống cung cấp nhiều năng lượng, đặc biệt cho vận động viên)

    "Athletes often load up on pasta for some serious pasta power before a big race."

    (Các vận động viên thường ăn nhiều mì ống để nạp năng lượng mì ống mạnh mẽ trước một cuộc đua lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasta

danh từ
Lật mặt

Một món ăn có nguồn gốc từ Ý, bao gồm bột làm từ lúa mì durum và nước, được ép hoặc dập thành nhiều hình dạng khác nhau và thường được nấu bằng cách luộc.

"I had pasta with pesto for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasta".

Món ăn biểu tượng của Ý

Pasta là một trong những món ăn biểu tượng và nổi tiếng nhất của ẩm thực Ý. Có hàng trăm loại mì ống với hình dạng và kích cỡ khác nhau, mỗi loại được thiết kế để kết hợp tốt nhất với các loại nước sốt cụ thể, tạo nên sự đa dạng phong phú cho nền ẩm thực này.

Tầm quan trọng trong chế độ ăn uống

Đối với nhiều người trên thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây, pasta là một nguồn carbohydrate chính, cung cấp năng lượng và thường là trung tâm của một bữa ăn cân bằng. Nó là một thực phẩm chủ yếu dễ tiếp cận và linh hoạt trong chế biến.