(Top Banner Ad)
tortellini
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

tortellini

UK: /ˌtɔːtəˈliːni/ • US: /ˌtɔːrtəˈliːni/

Nghĩa tiếng Việt

mì tortellini mì ống tortellini
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, ring-shaped pasta stuffed with meat or cheese, typically served in broth or with a sauce.

Vietnamese Meaning

Một loại mì ống nhỏ hình nhẫn có nhân thịt hoặc phô mai, thường được phục vụ trong nước dùng hoặc với nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered tortellini with a creamy mushroom sauce."

    "Cô ấy đã gọi món tortellini với sốt kem nấm."

  • "I love eating tortellini soup on a cold day."

    "Tôi thích ăn súp tortellini vào một ngày lạnh."

  • "The restaurant serves delicious homemade tortellini."

    "Nhà hàng phục vụ món tortellini tự làm rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tortellino dạng số ít của tortellini (một viên bánh pasta nhân tròn hoặc hình nhẫn nhỏ)
Noun pasta mì ống (loại thức ăn làm từ bột mì, nước và trứng, bao gồm tortellini)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
tortellini
Italian
tortellini
Italian
tortellino
Italian
tortello
Latin
torta

Nguồn gốc thần thoại: Rốn của Venus

Truyền thuyết kể rằng, tortellini được tạo ra lần đầu tiên tại một quán trọ ở Castelfranco Emilia, Ý. Một chủ quán trọ đã nhìn trộm nữ thần Venus qua lỗ khóa và bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của chiếc rốn cô. Để tôn vinh vẻ đẹp này, ông đã nặn một loại pasta có hình dáng giống chiếc rốn và đặt tên là tortellini, có nghĩa là 'những chiếc bánh nhỏ'.

Usage Note

Tortellini là một loại pasta có nguồn gốc từ vùng Emilia-Romagna của Ý. Hình dạng của nó giống như một chiếc nhẫn nhỏ hoặc một chiếc mũ. Nhân của tortellini có thể khác nhau, nhưng phổ biến nhất là thịt (như thịt heo, thịt gà hoặc thịt bò) hoặc phô mai (như ricotta hoặc parmesan). Tortellini thường được phục vụ trong nước dùng (brodo) hoặc với nước sốt kem hoặc cà chua.

Prepositions

in with

"in" được dùng để chỉ tortellini được phục vụ trong nước dùng (ví dụ: tortellini in broth). "with" được dùng để chỉ tortellini được phục vụ với nước sốt (ví dụ: tortellini with cream sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tortellini
  • fresh fresh tortellini
    (tortellini tươi)
  • frozen frozen tortellini
    (tortellini đông lạnh)
  • cheese cheese tortellini
    (tortellini nhân phô mai)
  • meat meat tortellini
    (tortellini nhân thịt)
  • spinach spinach tortellini
    (tortellini nhân rau chân vịt)
Verb + tortellini
  • cook cook tortellini
    (nấu tortellini)
  • serve serve tortellini
    (phục vụ tortellini)
  • make make tortellini
    (làm tortellini)
  • eat eat tortellini
    (ăn tortellini)
Tortellini + Prepositional Phrase
  • with tortellini with marinara sauce
    (tortellini với sốt marinara)
  • in tortellini in broth
    (tortellini trong nước dùng)

Idioms

  • a plate of tortellini

    một đĩa tortellini

    "She ordered a plate of tortellini for lunch."

    (Cô ấy đã gọi một đĩa tortellini cho bữa trưa.)

  • tortellini soup

    súp tortellini

    "Tortellini soup is a comforting dish on a cold day."

    (Súp tortellini là một món ăn an ủi trong ngày lạnh.)

  • homemade tortellini

    tortellini tự làm tại nhà

    "Nothing beats the taste of homemade tortellini."

    (Không gì sánh bằng hương vị của tortellini tự làm tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tortellini

Danh từ
Lật mặt

Một loại mì ống nhỏ hình nhẫn có nhân thịt hoặc phô mai, thường được phục vụ trong nước dùng hoặc với nước sốt.

"She ordered tortellini with a creamy mushroom sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating tortellini for dinner tonight.
Tôi sẽ ăn tortellini cho bữa tối nay.
Phủ định
She won't be making tortellini for the party; she's making lasagna.
Cô ấy sẽ không làm tortellini cho bữa tiệc; cô ấy đang làm lasagna.
Nghi vấn
Will you be having tortellini or spaghetti for lunch tomorrow?
Bạn sẽ ăn tortellini hay spaghetti cho bữa trưa ngày mai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortellini".

Biểu tượng ẩm thực vùng Emilia-Romagna

Tortellini là một món pasta truyền thống có nguồn gốc từ vùng Emilia-Romagna của Ý, đặc biệt là các thành phố Bologna và Modena. Nó thường được nhồi với thịt, phô mai Parmigiano Reggiano, trứng và nhục đậu khấu, tượng trưng cho nền ẩm thực phong phú của vùng này.

Món ăn truyền thống Giáng sinh

Ở Ý, tortellini trong nước dùng (tortellini in brodo) là một món ăn Giáng sinh truyền thống và được yêu thích. Món ăn này thường được dùng trong các bữa tiệc gia đình, tượng trưng cho sự đoàn viên và thịnh vượng, đặc biệt là vào đêm Giáng sinh và ngày đầu năm mới.