(Top Banner Ad)
raw umber
C1
noun C1 Mỹ thuật, Họa phẩm

raw umber

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu đất thô màu umber thô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural brown earth pigment, a hydrated iron oxide containing manganese oxide.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu nâu đất tự nhiên, là oxit sắt ngậm nước chứa oxit mangan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used raw umber in the underpainting to create depth and shadow."

    "Họa sĩ đã sử dụng màu nâu đất thô trong lớp sơn lót để tạo chiều sâu và bóng."

  • "Raw umber is often used as a base color in oil painting."

    "Màu nâu đất thô thường được sử dụng làm màu nền trong tranh sơn dầu."

  • "The walls were painted with a mixture containing raw umber to give them a warm, earthy tone."

    "Các bức tường được sơn bằng hỗn hợp có chứa màu nâu đất thô để tạo cho chúng một tông màu ấm áp, gần gũi với đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun umber Một loại bột màu hoặc sắc tố có màu nâu đất, thường dùng trong hội họa.
Adjective umber Có màu nâu đất, màu của hổ phách.

Synonyms

brown ochre (màu đất son nâu)

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Họa phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrāwaz
Old English
hrēaw
Middle English
rawe
English
raw
Latin
terra Umbria
Italian
terra d'ombra
Old French
ombre
English
umber

Nguồn gốc của 'Umber' từ vùng đất

Từ 'umber' trong 'raw umber' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'terra d'ombra', nghĩa là 'đất của bóng râm' hoặc 'đất từ Umbria'. Vùng Umbria ở miền trung nước Ý nổi tiếng với các mỏ đất sét màu nâu được dùng làm bột màu từ thời cổ đại.

Ý nghĩa của 'Raw' trong màu sắc

Từ 'raw' (thô) được thêm vào để chỉ ra rằng đây là sắc tố tự nhiên, chưa qua xử lý nhiệt. Nó đối lập với 'burnt umber' (màu nâu đất nung), loại bột màu đã được nung nóng để thay đổi tông màu, làm cho nó sẫm và đỏ hơn.

Usage Note

Raw umber là một loại đất màu được sử dụng rộng rãi trong hội họa và các ứng dụng nghệ thuật khác. Nó có màu nâu sẫm, hơi xám và có độ bền màu tốt. 'Raw' ở đây chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý nhiệt.

Prepositions

in for

in: được sử dụng để chỉ thành phần của một hỗn hợp hoặc vật liệu (ví dụ: raw umber in oil paints). for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: raw umber for underpainting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raw umber
  • light light raw umber
    (màu nâu đất tự nhiên nhạt)
  • dark dark raw umber
    (màu nâu đất tự nhiên đậm)
  • rich rich raw umber
    (màu nâu đất tự nhiên trầm, sâu)
  • subtle subtle raw umber
    (màu nâu đất tự nhiên tinh tế)
Verb + raw umber
  • paint with paint with raw umber
    (vẽ bằng màu nâu đất tự nhiên)
  • mix with mix with raw umber
    (trộn với màu nâu đất tự nhiên)
  • apply apply raw umber
    (phết/thoa màu nâu đất tự nhiên)
Noun + raw umber
  • shade of a shade of raw umber
    (một sắc thái của màu nâu đất tự nhiên)
  • tube of a tube of raw umber
    (một tuýp màu nâu đất tự nhiên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw umber

noun
Lật mặt

Một loại bột màu nâu đất tự nhiên, là oxit sắt ngậm nước chứa oxit mangan.

"The artist used raw umber in the underpainting to create depth and shadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been using raw umber to create a sepia effect before he switched to burnt sienna.
Người họa sĩ đã sử dụng màu nâu sống (raw umber) để tạo hiệu ứng màu nâu đỏ trước khi chuyển sang màu nâu cháy (burnt sienna).
Phủ định
The painter hadn't been mixing raw umber into the paint to darken the hue; he was using black instead.
Người họa sĩ đã không trộn màu nâu sống (raw umber) vào sơn để làm tối màu; thay vào đó, anh ta đang sử dụng màu đen.
Nghi vấn
Had the restorer been applying raw umber to the damaged painting to restore its original tones?
Người phục chế đã sử dụng màu nâu sống (raw umber) lên bức tranh bị hư hại để phục hồi tông màu ban đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw umber".

Màu sắc của thiên nhiên và đất đai

Raw umber thường gợi liên tưởng đến đất, cây cối khô héo và các yếu tố tự nhiên. Nó được sử dụng rộng rãi trong tranh phong cảnh và nghệ thuật để tạo ra sắc thái ấm áp, chân thực, đặc biệt là trong việc vẽ bóng và tạo độ sâu.

Lịch sử trong hội họa

Raw umber là một trong những loại bột màu tự nhiên lâu đời nhất, được sử dụng từ thời tiền sử trong các hang động và sau này là một màu chủ đạo trong hội họa Phục hưng và Baroque. Nó đặc biệt quan trọng để tạo lớp nền, bóng tối và tăng cường chiều sâu cho các tác phẩm nghệ thuật.