(Top Banner Ad)
sienna
B2
noun B2 Màu sắc, Mỹ thuật

sienna

UK: /siˈenə/ • US: /siˈenə/

Nghĩa tiếng Việt

màu sienna màu nâu vàng đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellowish-brown earth pigment.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu đất có màu nâu vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used sienna to create a warm, earthy tone in the landscape painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng màu sienna để tạo ra một tông màu ấm áp, tự nhiên trong bức tranh phong cảnh."

  • "The walls were painted a warm sienna color."

    "Các bức tường được sơn màu sienna ấm áp."

  • "Sienna is a popular color in landscape painting."

    "Sienna là một màu phổ biến trong hội họa phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sienna Màu nâu đỏ; một loại đất sét màu nâu đỏ được dùng làm thuốc nhuộm hoặc màu vẽ.
Adjective sienna Có màu nâu đỏ (giống màu đất sienna).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
terra di Siena
English
sienna

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sienna' có nguồn gốc từ tiếng Ý, cụ thể là từ 'terra di Siena', nghĩa là 'đất từ Siena'. Siena là một thành phố cổ kính ở vùng Tuscany, Ý, nổi tiếng với loại đất sét màu nâu đỏ đặc trưng được khai thác và sử dụng làm thuốc nhuộm hoặc màu vẽ từ thời Phục hưng. Sắc tố này đã trở nên phổ biến trên khắp châu Âu, và cái tên 'sienna' đã gắn liền với màu sắc độc đáo này.

Usage Note

Sienna là một loại sắc tố đất tự nhiên, chứa oxit sắt và mangan. Nó được sử dụng rộng rãi trong hội họa, trang trí và các ứng dụng nghệ thuật khác. Màu sắc của sienna có thể thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc và thành phần của đất. 'Burnt sienna' là sienna đã được nung, tạo ra màu đỏ nâu đậm hơn. Sự khác biệt chính giữa sienna và các màu đất khác như umber là tỷ lệ và loại oxit kim loại có trong đó.
Khi là một tính từ, 'sienna' mô tả một vật thể hoặc bề mặt có màu sắc tương tự như bột màu sienna. Nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc tự nhiên, ấm áp.

Prepositions

of in

of: Sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'a painting of sienna'. in: Sử dụng để chỉ sự ứng dụng hoặc việc sử dụng. Ví dụ: 'used in sienna tones'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sienna
  • burnt burnt sienna
    (màu sienna nung (nâu đỏ sẫm hơn, có tông đỏ cam))
  • raw raw sienna
    (màu sienna thô (nâu vàng nhạt, tự nhiên))
  • dark dark sienna
    (màu sienna tối)
  • light light sienna
    (màu sienna nhạt)
sienna + Noun
  • brown sienna brown
    (màu nâu sienna)
  • pigment sienna pigment
    (bột màu sienna)
  • paint sienna paint
    (sơn màu sienna)

Idioms

  • a touch of sienna

    một chút màu sienna (thường để thêm vào hoặc điểm xuyết)

    "She added a touch of sienna to the landscape painting."

    (Cô ấy thêm một chút màu sienna vào bức tranh phong cảnh.)

  • painted in sienna

    được vẽ/sơn bằng màu sienna

    "The walls were painted in a warm sienna tone."

    (Những bức tường được sơn bằng tông màu sienna ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sienna

noun
Lật mặt

Một loại bột màu đất có màu nâu vàng.

"The artist used sienna to create a warm, earthy tone in the landscape painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sienna".

Nghệ thuật Phục hưng và Thành phố Siena

Màu sienna có mối liên hệ sâu sắc với nghệ thuật Phục hưng. Thành phố Siena ở Ý không chỉ là quê hương của loại đất sét đặc biệt tạo nên sắc tố này mà còn là một trung tâm nghệ thuật quan trọng. Các họa sĩ Phục hưng đã sử dụng rộng rãi màu sienna trong các tác phẩm của mình để tạo ra tông màu ấm áp, giàu sắc thái cho da người, phong cảnh và trang phục, làm tăng thêm chiều sâu và sự sống động cho bức tranh.

Sienna thô và Sienna nung

Trong lĩnh vực nghệ thuật, màu sienna được phân biệt thành hai dạng chính: 'raw sienna' (sienna thô) và 'burnt sienna' (sienna nung). Raw sienna là sắc tố tự nhiên, có màu nâu vàng nhạt. Khi được nung nóng, nó biến đổi thành burnt sienna, một màu nâu đỏ sẫm hơn, ấm áp hơn, do quá trình oxy hóa sắt trong đất sét. Cả hai dạng đều là những màu vẽ cơ bản và quan trọng trong bảng màu của họa sĩ.