(Top Banner Ad)
umber
B2
noun B2 Mỹ thuật, Địa chất

umber

UK: /ˈʌmbə/ • US: /ˈʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu đất màu umber
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural pigment, a brown earth containing iron oxide and manganese oxide, used by artists.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu tự nhiên, một loại đất nâu chứa oxit sắt và oxit mangan, được sử dụng bởi các họa sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used umber to create a sense of depth in the landscape painting."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng màu umber để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh phong cảnh."

  • "The walls were painted an umber shade."

    "Các bức tường được sơn một màu nâu umber."

  • "Umber is a common pigment in oil paints."

    "Umber là một loại bột màu phổ biến trong sơn dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun umber Màu nâu đất (một loại thuốc màu tự nhiên có màu nâu vàng hoặc nâu đỏ sẫm)
Adjective umber Có màu nâu đất
Verb umber Sơn, tô hoặc phủ bằng màu nâu đất (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra Umbria
Old French
terre d'ombre
Middle English
umber

Nguồn Gốc Địa Lý

Từ 'umber' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'terre d'ombre', có nghĩa là 'đất của Umbria'. Umbria là một vùng ở miền trung nước Ý, nổi tiếng với việc khai thác loại đất sét màu nâu dùng làm thuốc màu.

Màu Sắc Của Bóng Tối

Mặc dù nguồn gốc chính liên quan đến vùng Umbria, nhưng cũng có mối liên hệ thú vị với tiếng Latin 'umbra', có nghĩa là 'bóng tối' hoặc 'bóng râm'. Điều này rất phù hợp vì màu umber là một tông màu nâu đất trầm, thường gợi liên tưởng đến bóng tối và độ sâu.

Usage Note

Umber là một trong những màu đất lâu đời nhất được sử dụng trong nghệ thuật. Nó được đánh giá cao vì độ bền, tính trong mờ và khả năng hấp thụ dầu. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả hội họa và các kỹ thuật in ấn.

Prepositions

in of

‘in umber’: Chỉ vật gì đó có màu umber, hoặc được vẽ bằng màu umber. ‘of umber’: Chỉ thành phần, nguồn gốc làm từ umber.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + umber
  • raw raw umber
    (màu nâu đất tự nhiên (chưa nung, có sắc vàng hơn))
  • burnt burnt umber
    (màu nâu đất cháy (đã nung, có sắc đỏ sẫm hơn))
  • dark dark umber
    (màu nâu đất sẫm)
  • light light umber
    (màu nâu đất nhạt)
Noun + umber
  • umber umber pigment
    (sắc tố màu nâu đất)
  • umber umber shade
    (sắc thái màu nâu đất)

Idioms

  • raw umber

    Màu nâu đất tự nhiên, chưa qua xử lý nhiệt, thường có tông màu nâu vàng. Đây là một thuật ngữ cơ bản trong hội họa để chỉ một loại thuốc màu cụ thể.

    "The artist used raw umber to create the earthy tones of the landscape."

    (Họa sĩ đã sử dụng màu nâu đất tự nhiên để tạo ra các tông màu đất của phong cảnh.)

  • burnt umber

    Màu nâu đất đã được nung nóng, làm thay đổi sắc tố từ nâu vàng sang nâu đỏ sẫm hơn. Đây cũng là một thuật ngữ quan trọng trong nghệ thuật để chỉ một loại thuốc màu.

    "She mixed burnt umber with a little black for the shadows in the portrait."

    (Cô ấy pha màu nâu đất cháy với một chút đen để tạo bóng tối trong bức chân dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

umber

noun
Lật mặt

Một loại bột màu tự nhiên, một loại đất nâu chứa oxit sắt và oxit mangan, được sử dụng bởi các họa sĩ.

"The artist used umber to create a sense of depth in the landscape painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you mix umber pigment with white, you get a lighter shade of brown.
Nếu bạn trộn bột màu umber với màu trắng, bạn sẽ có được một tông màu nâu nhạt hơn.
Phủ định
If the paint is umber, it doesn't reflect much light.
Nếu sơn có màu umber, nó không phản chiếu nhiều ánh sáng.
Nghi vấn
If the soil is umber, does it drain well?
Nếu đất có màu umber, nó có thoát nước tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "umber".

Màu Sắc Cổ Điển Trong Hội Họa

Umber là một trong những loại thuốc màu đất tự nhiên lâu đời nhất và được các họa sĩ bậc thầy sử dụng rộng rãi từ thời Phục hưng. Nó được ưa chuộng vì độ bền, khả năng che phủ tốt và khả năng tạo ra các sắc thái tối, ấm áp, sâu sắc, đặc biệt quan trọng trong việc tạo bóng và định hình cấu trúc.

Hai Dạng Chính: Thô và Cháy

Umber tồn tại chủ yếu ở hai dạng: 'raw umber' (nâu đất tự nhiên) và 'burnt umber' (nâu đất cháy). Sự khác biệt nằm ở việc 'burnt umber' được tạo ra bằng cách nung nóng 'raw umber', một quá trình hóa học làm biến đổi oxit sắt và mangan trong sắc tố, khiến màu sắc chuyển từ nâu vàng sang nâu đỏ sẫm và ấm hơn. Điều này mang lại cho nghệ sĩ hai tông màu rất linh hoạt.