(Top Banner Ad)
burnt umber
B2
noun B2 Màu sắc / Nghệ thuật

burnt umber

UK: /ˌbɜːnt ˈʌmbə/ • US: /ˌbɜːrnt ˈʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu cháy màu umber cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brown pigment made by heating raw umber to drive off water and oxidize some of the iron oxides. It is darker than raw umber and has a slightly reddish tint.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu nâu được tạo ra bằng cách nung đất umber thô để loại bỏ nước và oxy hóa một số oxit sắt. Nó sẫm màu hơn đất umber thô và có một chút sắc đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used burnt umber to create the shadows in the landscape painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng màu nâu cháy để tạo ra những vùng bóng trong bức tranh phong cảnh."

  • "She painted the wooden fence with a coat of burnt umber."

    "Cô ấy sơn hàng rào gỗ bằng một lớp màu nâu cháy."

  • "Burnt umber is a common color used in oil painting."

    "Màu nâu cháy là một màu phổ biến được sử dụng trong tranh sơn dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burnt umber màu nâu cháy, một loại bột màu nâu đỏ sẫm
Adjective burnt-umber có màu nâu cháy
Verb burn đốt, cháy
Adjective burnt bị cháy, bị thiêu
Noun umber màu nâu đất (chưa nung)

Synonyms

brown pigment (bột màu nâu)

Related Words

Subject Area

Màu sắc / Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
umbra ('shadow')
Italian
terra d'ombra ('earth of shadow')
Middle English
umber
Proto-Germanic
*brennaną ('to burn')
Old English
bærnan ('to burn')
Modern English
burnt umber

Vùng Đất Của Bóng Tối

Tên 'umber' bắt nguồn từ 'terra d'ombra' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'đất của bóng tối'. Tên gọi này vừa mô tả màu sắc tối, trầm của loại bột màu này, vừa được cho là liên quan đến vùng Umbria ở miền trung nước Ý, nơi loại đất sét này được khai thác lần đầu tiên.

Sức Mạnh Của Lửa

Bột màu 'umber' tự nhiên (raw umber) có màu nâu lục. Khi được nung ở nhiệt độ cao, các oxit sắt và mangan trong đất sét sẽ biến đổi, tạo ra màu 'burnt umber' (nâu cháy) đậm hơn, ấm hơn và có ánh đỏ đặc trưng. Quá trình này đã được các họa sĩ sử dụng trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Burnt umber là một màu đất tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong hội họa từ thời Phục hưng. Màu này bền, không phai và có khả năng hấp thụ dầu tốt. Thường được sử dụng trong kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu để tạo các lớp bóng hoặc màu trung tính.

Prepositions

in with

In: được sử dụng trong cụm 'in burnt umber' để chỉ việc sử dụng màu này trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc để mô tả đối tượng có màu này.
With: được sử dụng để chỉ việc pha trộn hoặc kết hợp màu này với các màu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burnt umber
  • deep burnt umber
    (màu nâu cháy đậm/sâu)
  • rich burnt umber
    (màu nâu cháy đậm đà/giàu sắc thái)
  • dark burnt umber
    (màu nâu cháy sẫm/tối)
Verb + burnt umber
  • mix burnt umber with white
    (pha màu nâu cháy với màu trắng)
  • use burnt umber for shadows
    (dùng màu nâu cháy để vẽ bóng)
  • paint with burnt umber
    (vẽ bằng màu nâu cháy)
Noun + burnt umber
  • a shade of burnt umber
    (một sắc thái của màu nâu cháy)
  • a tube of burnt umber
    (một tuýp màu nâu cháy)
  • a touch of burnt umber
    (một chút màu nâu cháy)

Idioms

  • the burnt umber of late autumn

    Một cụm từ mang tính thơ ca để mô tả màu sắc ấm, đậm và trầm buồn của cuối mùa thu, ví như màu của lá khô và đất ẩm.

    "The forest was painted in the burnt umber of late autumn, quiet and melancholic."

    (Khu rừng được nhuộm trong sắc nâu cháy của cuối thu, tĩnh lặng và u hoài.)

  • as deep as burnt umber

    Một cách so sánh (không phải thành ngữ phổ biến) để miêu tả một cái gì đó (thường là cảm xúc, bóng tối, hoặc một màu sắc khác) rất sâu và đậm, giống như màu nâu cháy.

    "His eyes held a sadness as deep as burnt umber."

    (Đôi mắt anh chất chứa một nỗi buồn sâu thẳm như màu nâu cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burnt umber

noun
Lật mặt

Một loại bột màu nâu được tạo ra bằng cách nung đất umber thô để loại bỏ nước và oxy hóa một số oxit sắt. Nó sẫm màu hơn đất umber thô và có một chút sắc đỏ.

"The artist used burnt umber to create the shadows in the landscape painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burnt umber".

Màu Của Bậc Thầy Phục Hưng

Màu nâu cháy là một trong những màu quan trọng nhất trên bảng màu của các họa sĩ thời Phục Hưng và Baroque như Leonardo da Vinci, Caravaggio và Rembrandt. Họ đã sử dụng nó để tạo ra các vùng tối sâu, kỹ thuật tương phản sáng tối (chiaroscuro) nổi tiếng và mang lại sự ấm áp, chân thực cho các tác phẩm của mình.

Sắc Tố Từ Lòng Đất

Burnt umber thuộc nhóm 'sắc tố đất' (earth pigments), được tạo ra từ đất sét tự nhiên. Đây là một trong những loại bột màu đầu tiên được loài người sử dụng, có từ thời tiền sử trong các bức vẽ hang động. Sự bền màu và nguồn gốc tự nhiên của nó làm cho nó trở nên quý giá trong suốt lịch sử nghệ thuật.