(Top Banner Ad)
untanned leather
B2
Danh từ B2 Sản xuất da thuộc/Công nghiệp

untanned leather

UK: /ˌʌnˈtænd ˈleðə/ • US: /ˌʌnˈtænd ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da sống da chưa thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has not been tanned, preserving, or made usable.

Vietnamese Meaning

Da chưa thuộc; da sống; da chưa qua quá trình xử lý để bảo quản và sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Native Americans traditionally used untanned leather for clothing and shelter."

    "Người Mỹ bản địa truyền thống sử dụng da sống (da chưa thuộc) để làm quần áo và nơi trú ẩn."

  • "The museum displayed examples of untanned leather used by ancient cultures."

    "Bảo tàng trưng bày các mẫu da sống được sử dụng bởi các nền văn hóa cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da thuộc
Noun tanner thợ thuộc da
Noun tannery xưởng thuộc da
Noun tanning sự thuộc da
Verb tan thuộc da
Adjective tanned đã thuộc da
Adjective untanned chưa thuộc da
Adjective leathery giống da, dai như da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất da thuộc/Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lethran
Old English
lether
Middle English
lether
Modern English
leather
Old French
tanner
Middle English
tannen
Modern English
tan
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Modern English
untanned

Nguồn gốc từ "Leather"

Từ "leather" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic "*lethran", sau đó phát triển thành "lether" trong tiếng Anh cổ. Nó luôn được dùng để chỉ vật liệu da động vật đã được xử lý để làm quần áo, giày dép hoặc đồ dùng khác, phản ánh một trong những vật liệu lâu đời nhất của nhân loại.

Sự ra đời của "Tan"

Từ "tan" (thuộc da) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "tanner", bản thân nó lại có gốc từ tiếng Proto-Germanic "*tannō" (cây sồi hoặc cây thông). Những loại cây này được dùng để lấy tannin, chất chính trong quá trình thuộc da. Ban đầu, "tan" còn có thể chỉ màu nâu sẫm của da sau khi thuộc.

"Untanned" - Da chưa thuộc

Tiền tố "un-" trong tiếng Anh có nghĩa là "không" hoặc "chưa". Khi kết hợp với "tanned" (đã thuộc da), "untanned" miêu tả trạng thái nguyên thủy, chưa qua xử lý của da động vật. Da chưa thuộc thường cứng hơn, dễ hỏng và có mùi đặc trưng hơn so với da đã thuộc.

Usage Note

Cụm từ 'untanned leather' thường được dùng để chỉ da động vật ở trạng thái nguyên thủy, trước khi trải qua bất kỳ quá trình xử lý hóa học nào để biến nó thành vật liệu bền và dẻo dai. Da sống dễ bị phân hủy và không thể sử dụng trực tiếp cho các sản phẩm thông thường như quần áo, giày dép hay đồ da. Khác với 'tanned leather' (da thuộc), 'untanned leather' không có các đặc tính cần thiết cho việc gia công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untanned leather
  • raw raw untanned leather
    (da sống chưa thuộc)
  • stiff stiff untanned leather
    (da chưa thuộc cứng)
  • fresh fresh untanned leather
    (da tươi chưa thuộc)
  • untreated untreated untanned leather
    (da chưa xử lý, chưa thuộc)
Verb + untanned leather
  • process to process untanned leather
    (xử lý da chưa thuộc)
  • prepare to prepare untanned leather
    (chuẩn bị da chưa thuộc)
  • tan to tan untanned leather
    (thuộc da chưa thuộc)
Noun + of untanned leather
  • smell the smell of untanned leather
    (mùi da chưa thuộc)
  • piece a piece of untanned leather
    (một mảnh da chưa thuộc)
  • properties the properties of untanned leather
    (các đặc tính của da chưa thuộc)

Idioms

  • the distinct smell of untanned leather

    Mùi đặc trưng của da chưa thuộc (ám chỉ mùi hăng, nồng của da sống chưa qua xử lý hóa chất)

    "The workshop had the distinct smell of untanned leather, hinting at the raw materials within."

    (Xưởng làm việc có mùi đặc trưng của da chưa thuộc, gợi ý về những nguyên liệu thô bên trong.)

  • as tough as untanned leather

    Dai như da chưa thuộc (ám chỉ rất dai, rất bền, khó bị rách hoặc biến dạng)

    "The old trapper's hands were as tough as untanned leather from years of hard work."

    (Đôi tay của người thợ săn già dai như da chưa thuộc sau nhiều năm lao động vất vả.)

  • to preserve untanned leather

    Bảo quản da chưa thuộc (ám chỉ quá trình xử lý ban đầu để da không bị thối rữa trước khi thuộc)

    "It's crucial to properly preserve untanned leather to prevent decomposition."

    (Việc bảo quản da chưa thuộc đúng cách là rất quan trọng để ngăn chặn sự phân hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untanned leather

Danh từ
Lật mặt

Da chưa thuộc; da sống; da chưa qua quá trình xử lý để bảo quản và sử dụng được.

"Native Americans traditionally used untanned leather for clothing and shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can identify untanned leather by its distinct smell.
Cô ấy có thể nhận biết da chưa thuộc bằng mùi đặc trưng của nó.
Phủ định
You should not use untanned leather for making durable shoes.
Bạn không nên sử dụng da chưa thuộc để làm giày bền.
Nghi vấn
Could they have used untanned leather in this ancient craft?
Liệu họ có thể đã sử dụng da chưa thuộc trong nghề thủ công cổ xưa này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This untanned leather is what he needs for his project.
Loại da chưa thuộc này là thứ anh ấy cần cho dự án của mình.
Phủ định
That untanned leather isn't what we are looking for.
Loại da chưa thuộc đó không phải là thứ chúng tôi đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is this untanned leather what they use for traditional crafts?
Có phải loại da chưa thuộc này là thứ họ dùng cho các nghề thủ công truyền thống không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Untanned leather is often used for making durable bags.
Da sống thường được sử dụng để làm những chiếc túi bền.
Phủ định
This shop doesn't sell untanned leather.
Cửa hàng này không bán da sống.
Nghi vấn
Is untanned leather suitable for crafting delicate items?
Da sống có phù hợp để chế tạo các vật phẩm tinh xảo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to make shoes from untanned leather.
Ông tôi đã từng làm giày từ da chưa thuộc.
Phủ định
She didn't use to use untanned leather for her handbags.
Cô ấy đã từng không sử dụng da chưa thuộc cho túi xách của mình.
Nghi vấn
Did they use to sell untanned leather at that market?
Họ đã từng bán da chưa thuộc ở chợ đó phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought boots made of tanned leather instead of untanned leather, they would have lasted longer.
Tôi ước tôi đã mua ủng làm bằng da thuộc thay vì da chưa thuộc, chúng đã bền hơn.
Phủ định
If only the artisan hadn't used untanned leather; the bag wouldn't have fallen apart so quickly.
Giá mà người thợ thủ công không sử dụng da chưa thuộc thì chiếc túi đã không bị hỏng nhanh như vậy.
Nghi vấn
If only they had known that using untanned leather would result in such a fragile product, would they have chosen it?
Giá mà họ biết việc sử dụng da chưa thuộc sẽ tạo ra một sản phẩm dễ vỡ như vậy, liệu họ có chọn nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untanned leather".

Lịch sử thuộc da

Từ hàng ngàn năm trước, con người đã biết thuộc da động vật để biến chúng thành vật liệu bền, không thấm nước, có thể dùng làm quần áo, lều, giày dép và công cụ. Quá trình thuộc da là một kỹ thuật cổ xưa và thiết yếu, đã thay đổi cách chúng ta sống và bảo vệ mình khỏi các yếu tố tự nhiên, đồng thời góp phần quan trọng vào sự phát triển của các nền văn minh.

Sự khác biệt và ý nghĩa

"Untanned leather" thực chất là da sống (rawhide) – da động vật đã được làm sạch lông nhưng chưa qua quá trình thuộc da hóa học. Vật liệu này rất khác biệt so với "leather" (da thuộc) đã qua xử lý. Da chưa thuộc thường cứng khi khô, mềm và dễ hư hỏng, phân hủy khi ướt, không bền theo thời gian. Quá trình thuộc da giúp chuyển đổi nó thành vật liệu dẻo dai, bền bỉ và ổn định hơn, có giá trị sử dụng lâu dài trong nhiều lĩnh vực.