untanned leather
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Untanned leather'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Da chưa thuộc; da sống; da chưa qua quá trình xử lý để bảo quản và sử dụng được.
Definition (English Meaning)
Leather that has not been tanned, preserving, or made usable.
Ví dụ Thực tế với 'Untanned leather'
-
"Native Americans traditionally used untanned leather for clothing and shelter."
"Người Mỹ bản địa truyền thống sử dụng da sống (da chưa thuộc) để làm quần áo và nơi trú ẩn."
-
"The museum displayed examples of untanned leather used by ancient cultures."
"Bảo tàng trưng bày các mẫu da sống được sử dụng bởi các nền văn hóa cổ đại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Untanned leather'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: leather
- Adjective: untanned
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Untanned leather'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'untanned leather' thường được dùng để chỉ da động vật ở trạng thái nguyên thủy, trước khi trải qua bất kỳ quá trình xử lý hóa học nào để biến nó thành vật liệu bền và dẻo dai. Da sống dễ bị phân hủy và không thể sử dụng trực tiếp cho các sản phẩm thông thường như quần áo, giày dép hay đồ da. Khác với 'tanned leather' (da thuộc), 'untanned leather' không có các đặc tính cần thiết cho việc gia công.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Untanned leather'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She can identify untanned leather by its distinct smell.
|
Cô ấy có thể nhận biết da chưa thuộc bằng mùi đặc trưng của nó. |
| Phủ định |
You should not use untanned leather for making durable shoes.
|
Bạn không nên sử dụng da chưa thuộc để làm giày bền. |
| Nghi vấn |
Could they have used untanned leather in this ancient craft?
|
Liệu họ có thể đã sử dụng da chưa thuộc trong nghề thủ công cổ xưa này không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This untanned leather is what he needs for his project.
|
Loại da chưa thuộc này là thứ anh ấy cần cho dự án của mình. |
| Phủ định |
That untanned leather isn't what we are looking for.
|
Loại da chưa thuộc đó không phải là thứ chúng tôi đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn |
Is this untanned leather what they use for traditional crafts?
|
Có phải loại da chưa thuộc này là thứ họ dùng cho các nghề thủ công truyền thống không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Untanned leather is often used for making durable bags.
|
Da sống thường được sử dụng để làm những chiếc túi bền. |
| Phủ định |
This shop doesn't sell untanned leather.
|
Cửa hàng này không bán da sống. |
| Nghi vấn |
Is untanned leather suitable for crafting delicate items?
|
Da sống có phù hợp để chế tạo các vật phẩm tinh xảo không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather used to make shoes from untanned leather.
|
Ông tôi đã từng làm giày từ da chưa thuộc. |
| Phủ định |
She didn't use to use untanned leather for her handbags.
|
Cô ấy đã từng không sử dụng da chưa thuộc cho túi xách của mình. |
| Nghi vấn |
Did they use to sell untanned leather at that market?
|
Họ đã từng bán da chưa thuộc ở chợ đó phải không? |