(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ untanned leather
B2

untanned leather

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

da sống da chưa thuộc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Untanned leather'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Da chưa thuộc; da sống; da chưa qua quá trình xử lý để bảo quản và sử dụng được.

Definition (English Meaning)

Leather that has not been tanned, preserving, or made usable.

Ví dụ Thực tế với 'Untanned leather'

  • "Native Americans traditionally used untanned leather for clothing and shelter."

    "Người Mỹ bản địa truyền thống sử dụng da sống (da chưa thuộc) để làm quần áo và nơi trú ẩn."

  • "The museum displayed examples of untanned leather used by ancient cultures."

    "Bảo tàng trưng bày các mẫu da sống được sử dụng bởi các nền văn hóa cổ đại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Untanned leather'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

tanned leather(da thuộc)

Từ liên quan (Related Words)

tanning process(quá trình thuộc da)
hide(da (động vật))

Lĩnh vực (Subject Area)

Sản xuất da thuộc/Công nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Untanned leather'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'untanned leather' thường được dùng để chỉ da động vật ở trạng thái nguyên thủy, trước khi trải qua bất kỳ quá trình xử lý hóa học nào để biến nó thành vật liệu bền và dẻo dai. Da sống dễ bị phân hủy và không thể sử dụng trực tiếp cho các sản phẩm thông thường như quần áo, giày dép hay đồ da. Khác với 'tanned leather' (da thuộc), 'untanned leather' không có các đặc tính cần thiết cho việc gia công.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Untanned leather'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can identify untanned leather by its distinct smell.
Cô ấy có thể nhận biết da chưa thuộc bằng mùi đặc trưng của nó.
Phủ định
You should not use untanned leather for making durable shoes.
Bạn không nên sử dụng da chưa thuộc để làm giày bền.
Nghi vấn
Could they have used untanned leather in this ancient craft?
Liệu họ có thể đã sử dụng da chưa thuộc trong nghề thủ công cổ xưa này không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This untanned leather is what he needs for his project.
Loại da chưa thuộc này là thứ anh ấy cần cho dự án của mình.
Phủ định
That untanned leather isn't what we are looking for.
Loại da chưa thuộc đó không phải là thứ chúng tôi đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is this untanned leather what they use for traditional crafts?
Có phải loại da chưa thuộc này là thứ họ dùng cho các nghề thủ công truyền thống không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Untanned leather is often used for making durable bags.
Da sống thường được sử dụng để làm những chiếc túi bền.
Phủ định
This shop doesn't sell untanned leather.
Cửa hàng này không bán da sống.
Nghi vấn
Is untanned leather suitable for crafting delicate items?
Da sống có phù hợp để chế tạo các vật phẩm tinh xảo không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to make shoes from untanned leather.
Ông tôi đã từng làm giày từ da chưa thuộc.
Phủ định
She didn't use to use untanned leather for her handbags.
Cô ấy đã từng không sử dụng da chưa thuộc cho túi xách của mình.
Nghi vấn
Did they use to sell untanned leather at that market?
Họ đã từng bán da chưa thuộc ở chợ đó phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)