hide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to put something or someone in a place where they cannot be easily seen or found.
Vietnamese Meaning
giấu, che giấu; trốn, ẩn nấp; che đậy, giấu giếm (tình cảm, sự thật...)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to hide the truth from him."
"Cô ấy đã cố gắng giấu anh ấy sự thật."
-
"The sun was hidden by the clouds."
"Mặt trời bị che khuất bởi những đám mây."
-
"He hides his feelings well."
"Anh ấy giấu cảm xúc của mình rất giỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'hide' được dùng để chỉ hành động 'giấu' cái gì đó, nó mang ý nghĩa chủ động, có mục đích. Khác với 'conceal' (giấu kín, che đậy hoàn toàn) hoặc 'cover' (che phủ một phần). Khi mang nghĩa 'trốn', nó khác với 'escape' (thoát khỏi một tình huống nguy hiểm).
Prepositions
'hide from' được dùng khi muốn nhấn mạnh việc giấu mình khỏi ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: hide from the police). 'hide away' nhấn mạnh việc trốn ở một nơi kín đáo, khó tìm (ví dụ: hide away in the attic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy hide (dễ giấu)
-
hard hide (khó giấu)
-
safe hide (nơi trốn an toàn)
-
try to hide (cố gắng trốn)
-
help hide (giúp trốn)
-
manage to hide (xoay sở để trốn)
-
in hide (trốn trong)
-
from hide (trốn khỏi)
-
behind hide (trốn đằng sau)
Idioms
-
hide your light under a bushel
giấu tài, không khoe khoang tài năng
"She's a brilliant musician, but she tends to hide her light under a bushel."
(Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, nhưng cô ấy có xu hướng giấu tài.)
-
hide something away
giấu cái gì đi (để bảo vệ)
"He hid the money away in a safe place."
(Anh ấy giấu tiền đi ở một nơi an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide
động từgiấu, che giấu; trốn, ẩn nấp; che đậy, giấu giếm (tình cảm, sự thật...)
"She tried to hide the truth from him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide".
