ray of sunlight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beam of light coming from the sun.
Vietnamese Meaning
Một tia sáng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A ray of sunlight peeked through the clouds."
"Một tia nắng mặt trời ló qua những đám mây."
-
"She felt a ray of sunlight warm her face."
"Cô ấy cảm thấy một tia nắng mặt trời sưởi ấm khuôn mặt."
-
"The room was brightened by a ray of sunlight."
"Căn phòng được chiếu sáng bởi một tia nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một tia sáng đơn lẻ từ mặt trời, có thể xuất hiện qua đám mây hoặc khe hở nào đó. Nó thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ấm áp, hy vọng và sự sống.
Prepositions
Giới từ 'of' dùng để chỉ nguồn gốc của tia sáng - từ mặt trời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden a golden ray of sunlight (một tia nắng vàng óng)
-
warm a warm ray of sunlight (một tia nắng ấm áp)
-
faint a faint ray of sunlight (một tia nắng yếu ớt)
-
first the first ray of sunlight (tia nắng đầu tiên)
-
catch catch a ray of sunlight (hứng được một tia nắng)
-
pierce a ray of sunlight pierces through (một tia nắng xuyên qua)
-
bathe in bathe in a ray of sunlight (tắm mình trong một tia nắng)
-
through a ray of sunlight through the window (một tia nắng qua cửa sổ)
-
in a ray of sunlight in the forest (một tia nắng trong rừng)
Idioms
-
a ray of hope
một tia hy vọng (ám chỉ một điều nhỏ nhoi nhưng mang lại sự lạc quan trong hoàn cảnh khó khăn, giống như tia nắng xua tan bóng tối).
"After weeks of uncertainty, the doctor's news offered a ray of hope."
(Sau nhiều tuần không chắc chắn, tin tức của bác sĩ đã mang lại một tia hy vọng.)
-
a ray of sunshine
một người hoặc vật mang lại niềm vui, sự lạc quan (như tia nắng làm bừng sáng mọi thứ). Cụm này thường dùng để chỉ người.
"My little sister is a true ray of sunshine; she always makes everyone smile."
(Em gái tôi đúng là một tia nắng mặt trời; con bé luôn làm mọi người mỉm cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ray of sunlight
Noun PhraseMột tia sáng mặt trời.
"A ray of sunlight peeked through the clouds."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm passes, the plants will have absorbed every ray of sunlight available. |
Đến lúc cơn bão đi qua, cây cối sẽ hấp thụ mọi tia nắng mặt trời có thể. |
| Phủ định | By the end of the day, the solar panels won't have captured a single ray of sunlight due to the heavy clouds. |
Đến cuối ngày, các tấm pin mặt trời sẽ không thu được một tia nắng mặt trời nào do mây mù dày đặc. |
| Nghi vấn | Will the photographer have captured the perfect ray of sunlight by sunset? |
Liệu nhiếp ảnh gia có chụp được tia nắng mặt trời hoàn hảo trước khi mặt trời lặn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had felt a ray of sunlight warm her face after the storm had passed. |
Cô ấy đã cảm thấy một tia nắng mặt trời sưởi ấm khuôn mặt sau khi cơn bão đi qua. |
| Phủ định | They had not seen a single ray of sunlight all day until the clouds finally parted. |
Họ đã không nhìn thấy một tia nắng mặt trời nào cả ngày cho đến khi những đám mây cuối cùng tan đi. |
| Nghi vấn | Had he ever experienced such a brilliant ray of sunlight before he moved to the city? |
Anh ấy đã từng trải nghiệm tia nắng mặt trời rực rỡ như vậy trước khi chuyển đến thành phố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ray of sunlight".
