(Top Banner Ad)
ray of sunlight
B1
Noun Phrase B1 Thời tiết, Ánh sáng

ray of sunlight

UK: /ˈreɪ əv ˈsʌnˌlaɪt/ • US: /ˈreɪ əv ˈsʌnˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tia nắng mặt trời một tia nắng ánh nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beam of light coming from the sun.

Vietnamese Meaning

Một tia sáng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A ray of sunlight peeked through the clouds."

    "Một tia nắng mặt trời ló qua những đám mây."

  • "She felt a ray of sunlight warm her face."

    "Cô ấy cảm thấy một tia nắng mặt trời sưởi ấm khuôn mặt."

  • "The room was brightened by a ray of sunlight."

    "Căn phòng được chiếu sáng bởi một tia nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ray tia, vệt sáng
Noun sun mặt trời
Noun light ánh sáng
Adjective sunny có nắng, tươi sáng
Verb radiate tỏa ra, phát ra (ánh sáng, nhiệt)
Noun sunshine ánh nắng (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Ánh sáng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Old French
rai
Middle English
ray
Old English
sunne
Old English
lēoht
Modern English
ray of sunlight

Nguồn gốc của 'ray'

Từ 'ray' (tia sáng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radius', ban đầu có nghĩa là 'nan hoa của bánh xe' hoặc 'queo' (gậy đo lường), sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'tia sáng'. Điều này cho thấy sự liên tưởng ban đầu giữa các vật thể thẳng và đường đi của ánh sáng.

Sự kết hợp của 'sunlight'

Từ 'sunlight' (ánh nắng mặt trời) là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'sun' (mặt trời) từ tiếng Anh cổ 'sunne' và 'light' (ánh sáng) cũng từ tiếng Anh cổ 'lēoht'. Đây là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để mô tả nguồn gốc của ánh sáng ban ngày.

Ý nghĩa của 'ray of sunlight'

Cụm từ 'ray of sunlight' là sự kết hợp mô tả trực tiếp 'một tia' từ 'ánh nắng mặt trời'. Cụm từ này không có lịch sử phức tạp mà được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh để diễn tả một hình ảnh cụ thể và phổ biến trong tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một tia sáng đơn lẻ từ mặt trời, có thể xuất hiện qua đám mây hoặc khe hở nào đó. Nó thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ấm áp, hy vọng và sự sống.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ nguồn gốc của tia sáng - từ mặt trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ray of sunlight
  • golden a golden ray of sunlight
    (một tia nắng vàng óng)
  • warm a warm ray of sunlight
    (một tia nắng ấm áp)
  • faint a faint ray of sunlight
    (một tia nắng yếu ớt)
  • first the first ray of sunlight
    (tia nắng đầu tiên)
Verb + ray of sunlight
  • catch catch a ray of sunlight
    (hứng được một tia nắng)
  • pierce a ray of sunlight pierces through
    (một tia nắng xuyên qua)
  • bathe in bathe in a ray of sunlight
    (tắm mình trong một tia nắng)
Noun/Prepositional phrase + ray of sunlight
  • through a ray of sunlight through the window
    (một tia nắng qua cửa sổ)
  • in a ray of sunlight in the forest
    (một tia nắng trong rừng)

Idioms

  • a ray of hope

    một tia hy vọng (ám chỉ một điều nhỏ nhoi nhưng mang lại sự lạc quan trong hoàn cảnh khó khăn, giống như tia nắng xua tan bóng tối).

    "After weeks of uncertainty, the doctor's news offered a ray of hope."

    (Sau nhiều tuần không chắc chắn, tin tức của bác sĩ đã mang lại một tia hy vọng.)

  • a ray of sunshine

    một người hoặc vật mang lại niềm vui, sự lạc quan (như tia nắng làm bừng sáng mọi thứ). Cụm này thường dùng để chỉ người.

    "My little sister is a true ray of sunshine; she always makes everyone smile."

    (Em gái tôi đúng là một tia nắng mặt trời; con bé luôn làm mọi người mỉm cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ray of sunlight

Noun Phrase
Lật mặt

Một tia sáng mặt trời.

"A ray of sunlight peeked through the clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm passes, the plants will have absorbed every ray of sunlight available.
Đến lúc cơn bão đi qua, cây cối sẽ hấp thụ mọi tia nắng mặt trời có thể.
Phủ định
By the end of the day, the solar panels won't have captured a single ray of sunlight due to the heavy clouds.
Đến cuối ngày, các tấm pin mặt trời sẽ không thu được một tia nắng mặt trời nào do mây mù dày đặc.
Nghi vấn
Will the photographer have captured the perfect ray of sunlight by sunset?
Liệu nhiếp ảnh gia có chụp được tia nắng mặt trời hoàn hảo trước khi mặt trời lặn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt a ray of sunlight warm her face after the storm had passed.
Cô ấy đã cảm thấy một tia nắng mặt trời sưởi ấm khuôn mặt sau khi cơn bão đi qua.
Phủ định
They had not seen a single ray of sunlight all day until the clouds finally parted.
Họ đã không nhìn thấy một tia nắng mặt trời nào cả ngày cho đến khi những đám mây cuối cùng tan đi.
Nghi vấn
Had he ever experienced such a brilliant ray of sunlight before he moved to the city?
Anh ấy đã từng trải nghiệm tia nắng mặt trời rực rỡ như vậy trước khi chuyển đến thành phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ray of sunlight".

Biểu tượng của Hy vọng và Sự sống

Trong nhiều nền văn hóa, tia nắng mặt trời thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của hy vọng, sự sống, khởi đầu mới, và sự tích cực. Giống như cách tia nắng xua tan bóng tối và mang lại sự ấm áp, nó đại diện cho những điều tốt đẹp, lạc quan và là dấu hiệu của một tương lai tươi sáng hơn.

Ảnh hưởng tích cực đến tinh thần và sức khỏe

Ánh nắng mặt trời, dù chỉ là một tia, có tác động lớn đến tinh thần và thể chất con người. Nó không chỉ cung cấp Vitamin D cần thiết cho cơ thể mà còn ảnh hưởng tích cực đến tâm trạng, giúp giảm stress và tăng cường cảm giác hạnh phúc. Việc đón một tia nắng ấm áp thường mang lại cảm giác thư thái và bình yên.