(Top Banner Ad)
re-marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

re-marketing

UK: /ˌriːˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˌriːˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị lại quảng cáo lại tiếp thị bám đuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of marketing again to a group of people who have already shown interest in a product or service.

Vietnamese Meaning

Quá trình tiếp thị lại cho một nhóm người đã thể hiện sự quan tâm đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our re-marketing campaign helped us recover a significant number of abandoned carts."

    "Chiến dịch tiếp thị lại của chúng tôi đã giúp chúng tôi thu hồi một số lượng đáng kể các giỏ hàng bị bỏ quên."

  • "Effective re-marketing can increase conversion rates."

    "Tiếp thị lại hiệu quả có thể làm tăng tỷ lệ chuyển đổi."

  • "We use re-marketing to show targeted ads to people who have visited our website."

    "Chúng tôi sử dụng tiếp thị lại để hiển thị quảng cáo nhắm mục tiêu đến những người đã truy cập trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-market Tiếp thị lại (một sản phẩm, dịch vụ)
Noun marketing Tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Verb market Tiếp thị, buôn bán; tạo thị trường cho
Noun market Thị trường, chợ
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị

Synonyms

retargeting (tiếp thị lại mục tiêu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
market
English
market
English
marketing
English
re-marketing

Nguồn gốc của 're-marketing'

'Re-marketing' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa' từ tiếng Latin) và danh từ 'marketing' (tiếp thị). Nó ra đời trong thời đại kỹ thuật số để mô tả chiến lược tiếp thị lại, nhắm mục tiêu đến những khách hàng đã từng tương tác với một sản phẩm hoặc trang web. Cái tên này phản ánh chính xác hành động 'tiếp thị MỘT LẦN NỮA' đến đối tượng đã biết.

Usage Note

Re-marketing tập trung vào việc tiếp cận lại những khách hàng tiềm năng đã tương tác với thương hiệu của bạn (ví dụ: đã truy cập trang web, bỏ sản phẩm vào giỏ hàng nhưng chưa thanh toán, đăng ký nhận bản tin). Mục tiêu là biến những khách hàng tiềm năng này thành khách hàng thực sự hoặc khuyến khích họ mua lại sản phẩm/dịch vụ.

Prepositions

in to

Ví dụ: 're-marketing in the digital age' (tiếp thị lại trong kỷ nguyên số), 're-marketing to past customers' (tiếp thị lại cho khách hàng cũ). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh, còn 'to' để chỉ đối tượng được tiếp thị lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + re-marketing
  • launch launch a re-marketing campaign
    (Khởi động một chiến dịch tiếp thị lại)
  • implement implement re-marketing strategies
    (Thực hiện các chiến lược tiếp thị lại)
  • use use re-marketing to reach customers
    (Sử dụng tiếp thị lại để tiếp cận khách hàng)
  • optimize optimize re-marketing performance
    (Tối ưu hóa hiệu suất tiếp thị lại)
Adjective + re-marketing
  • effective effective re-marketing efforts
    (Các nỗ lực tiếp thị lại hiệu quả)
  • targeted targeted re-marketing ads
    (Quảng cáo tiếp thị lại có mục tiêu)
  • successful successful re-marketing campaigns
    (Các chiến dịch tiếp thị lại thành công)
Noun + re-marketing
  • re-marketing re-marketing campaign
    (Chiến dịch tiếp thị lại)
  • re-marketing re-marketing strategy
    (Chiến lược tiếp thị lại)
  • re-marketing re-marketing audience
    (Đối tượng tiếp thị lại)

Idioms

  • run a re-marketing campaign

    Chạy một chiến dịch tiếp thị lại

    "Our team decided to run a re-marketing campaign to engage customers who visited our site last month."

    (Nhóm của chúng tôi quyết định chạy một chiến dịch tiếp thị lại để thu hút những khách hàng đã truy cập trang web của chúng tôi tháng trước.)

  • leverage re-marketing

    Tận dụng tiếp thị lại

    "Businesses often leverage re-marketing to boost conversion rates by showing ads to interested users."

    (Các doanh nghiệp thường tận dụng tiếp thị lại để tăng tỷ lệ chuyển đổi bằng cách hiển thị quảng cáo cho người dùng quan tâm.)

  • re-marketing funnel

    Phễu tiếp thị lại (quy trình)

    "Understanding the re-marketing funnel helps tailor messages at each stage of the customer journey."

    (Hiểu rõ phễu tiếp thị lại giúp điều chỉnh thông điệp ở từng giai đoạn của hành trình khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-marketing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tiếp thị lại cho một nhóm người đã thể hiện sự quan tâm đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Our re-marketing campaign helped us recover a significant number of abandoned carts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-marketing".

Quyền riêng tư và sự theo dõi trực tuyến

Re-marketing là một phần quan trọng của quảng cáo trực tuyến nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư của người dùng. Việc người tiêu dùng thường xuyên thấy quảng cáo về sản phẩm họ đã xem trên một trang web khác có thể tạo cảm giác bị 'theo dõi', dẫn đến các cuộc tranh luận về việc sử dụng dữ liệu cá nhân và sự cần thiết của các quy định bảo vệ dữ liệu như GDPR.

Định hình trải nghiệm mua sắm

Re-marketing đã thay đổi cách chúng ta mua sắm trực tuyến. Nó giúp các thương hiệu duy trì sự hiện diện trong tâm trí khách hàng tiềm năng, nhắc nhở họ về những sản phẩm đã bỏ dở trong giỏ hàng hoặc gợi ý các mặt hàng tương tự. Điều này có thể vừa hữu ích (gợi nhớ về món đồ bạn quên) vừa gây khó chịu (quảng cáo lặp đi lặp lại không mong muốn).