re-marketing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of marketing again to a group of people who have already shown interest in a product or service.
Vietnamese Meaning
Quá trình tiếp thị lại cho một nhóm người đã thể hiện sự quan tâm đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our re-marketing campaign helped us recover a significant number of abandoned carts."
"Chiến dịch tiếp thị lại của chúng tôi đã giúp chúng tôi thu hồi một số lượng đáng kể các giỏ hàng bị bỏ quên."
-
"Effective re-marketing can increase conversion rates."
"Tiếp thị lại hiệu quả có thể làm tăng tỷ lệ chuyển đổi."
-
"We use re-marketing to show targeted ads to people who have visited our website."
"Chúng tôi sử dụng tiếp thị lại để hiển thị quảng cáo nhắm mục tiêu đến những người đã truy cập trang web của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Re-marketing tập trung vào việc tiếp cận lại những khách hàng tiềm năng đã tương tác với thương hiệu của bạn (ví dụ: đã truy cập trang web, bỏ sản phẩm vào giỏ hàng nhưng chưa thanh toán, đăng ký nhận bản tin). Mục tiêu là biến những khách hàng tiềm năng này thành khách hàng thực sự hoặc khuyến khích họ mua lại sản phẩm/dịch vụ.
Prepositions
Ví dụ: 're-marketing in the digital age' (tiếp thị lại trong kỷ nguyên số), 're-marketing to past customers' (tiếp thị lại cho khách hàng cũ). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh, còn 'to' để chỉ đối tượng được tiếp thị lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch launch a re-marketing campaign (Khởi động một chiến dịch tiếp thị lại)
-
implement implement re-marketing strategies (Thực hiện các chiến lược tiếp thị lại)
-
use use re-marketing to reach customers (Sử dụng tiếp thị lại để tiếp cận khách hàng)
-
optimize optimize re-marketing performance (Tối ưu hóa hiệu suất tiếp thị lại)
-
effective effective re-marketing efforts (Các nỗ lực tiếp thị lại hiệu quả)
-
targeted targeted re-marketing ads (Quảng cáo tiếp thị lại có mục tiêu)
-
successful successful re-marketing campaigns (Các chiến dịch tiếp thị lại thành công)
-
re-marketing re-marketing campaign (Chiến dịch tiếp thị lại)
-
re-marketing re-marketing strategy (Chiến lược tiếp thị lại)
-
re-marketing re-marketing audience (Đối tượng tiếp thị lại)
Idioms
-
run a re-marketing campaign
Chạy một chiến dịch tiếp thị lại
"Our team decided to run a re-marketing campaign to engage customers who visited our site last month."
(Nhóm của chúng tôi quyết định chạy một chiến dịch tiếp thị lại để thu hút những khách hàng đã truy cập trang web của chúng tôi tháng trước.)
-
leverage re-marketing
Tận dụng tiếp thị lại
"Businesses often leverage re-marketing to boost conversion rates by showing ads to interested users."
(Các doanh nghiệp thường tận dụng tiếp thị lại để tăng tỷ lệ chuyển đổi bằng cách hiển thị quảng cáo cho người dùng quan tâm.)
-
re-marketing funnel
Phễu tiếp thị lại (quy trình)
"Understanding the re-marketing funnel helps tailor messages at each stage of the customer journey."
(Hiểu rõ phễu tiếp thị lại giúp điều chỉnh thông điệp ở từng giai đoạn của hành trình khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-marketing
Danh từQuá trình tiếp thị lại cho một nhóm người đã thể hiện sự quan tâm đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Our re-marketing campaign helped us recover a significant number of abandoned carts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-marketing".
