(Top Banner Ad)
customer acquisition
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

customer acquisition

UK: /ˈkʌstəmə əˌkwɪˈzɪʃən/ • US: /ˈkʌstəmər ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu hút khách hàng giành khách hàng tìm kiếm khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gaining new customers.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu hút, giành được hoặc có được khách hàng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on customer acquisition through online advertising."

    "Công ty đang tập trung vào việc thu hút khách hàng thông qua quảng cáo trực tuyến."

  • "Our customer acquisition costs are too high."

    "Chi phí thu hút khách hàng của chúng ta đang quá cao."

  • "Successful customer acquisition is crucial for business growth."

    "Việc thu hút khách hàng thành công là rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Acquire Đạt được, thu nhận, mua lại
Noun Acquirer Người hoặc công ty tiến hành việc mua lại (thâu tóm)
Adjective Acquirable Có thể đạt được, có thể thu nhận được
Noun Customer Khách hàng
Verb Customize Tùy chỉnh, cá nhân hóa (dựa trên nhu cầu khách hàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + quaerere (to seek)
Latin
acquisitio (a gaining)
Old French
acquisicion
English (14th Century)
acquisition
Old French
coustume (habit, practice)
English (17th Century)
customer
Modern English
Customer Acquisition

Nguồn gốc của 'Acquisition' (Thu nhận)

Từ 'acquisition' (thu nhận, đạt được) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó kết hợp giữa tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến') và động từ 'quaerere' (nghĩa là 'tìm kiếm, hỏi'). Vì vậy, 'acquisition' ban đầu mang ý nghĩa là hành động đi tìm và đạt được thứ gì đó. Trong kinh doanh, nó là quá trình tìm kiếm và đạt được khách hàng mới.

Khách hàng gắn liền với 'Thói quen'

Từ 'customer' (khách hàng) xuất phát từ 'custom' (thói quen, phong tục). Trong tiếng Anh cổ, một 'customer' là người có thói quen thường xuyên mua sắm tại một cửa hàng cụ thể. Điều này nhấn mạnh rằng mục tiêu của việc 'customer acquisition' không chỉ là bán hàng một lần, mà là thiết lập một mối quan hệ mua bán lặp đi lặp lại.

Usage Note

Chỉ hành động tìm kiếm và biến người chưa phải khách hàng thành khách hàng thực sự của doanh nghiệp. Thường bao gồm các hoạt động marketing, sales và dịch vụ khách hàng.

Prepositions

for in through

for (nhấn mạnh mục đích): customer acquisition for new product lines; in (trong phạm vi): improvement in customer acquisition; through (thông qua): customer acquisition through social media marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Customer Acquisition
  • effective effective customer acquisition
    (việc thu hút khách hàng hiệu quả)
  • digital digital customer acquisition
    (thu hút khách hàng qua các kênh kỹ thuật số)
  • sustainable sustainable customer acquisition
    (thu hút khách hàng bền vững)
Verb + Customer Acquisition
  • optimize optimize customer acquisition
    (tối ưu hóa quy trình thu hút khách hàng)
  • drive drive customer acquisition
    (thúc đẩy (tăng cường) việc thu hút khách hàng)
  • measure measure customer acquisition
    (đo lường kết quả thu hút khách hàng)
Customer Acquisition + Noun
  • strategy customer acquisition strategy
    (chiến lược thu hút khách hàng)
  • cost Customer Acquisition Cost (CAC)
    (Chi phí thu hút khách hàng (CAC))
  • funnel customer acquisition funnel
    (phễu thu hút khách hàng)

Idioms

  • The Customer Acquisition Journey

    Hành trình thu hút khách hàng (Từ khi họ nhận biết đến khi mua hàng)

    "We need to map out the entire customer acquisition journey to identify pain points."

    (Chúng ta cần lập bản đồ toàn bộ hành trình thu hút khách hàng để xác định các điểm khó khăn.)

  • Scaling customer acquisition

    Mở rộng quy mô thu hút khách hàng (Tăng số lượng khách hàng mới một cách nhanh chóng)

    "The business secured new funding specifically for scaling customer acquisition."

    (Công ty đã đảm bảo nguồn vốn mới dành riêng cho việc mở rộng quy mô thu hút khách hàng.)

  • Retention over acquisition

    Giữ chân hơn là thu hút (Tập trung giữ khách hàng cũ thay vì chỉ tìm khách hàng mới)

    "For mature companies, the focus often shifts to retention over acquisition."

    (Đối với các công ty đã trưởng thành, trọng tâm thường chuyển sang giữ chân khách hàng thay vì thu hút khách hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer acquisition

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu hút, giành được hoặc có được khách hàng mới.

"The company is focusing on customer acquisition through online advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Customer acquisition is crucial for business growth: a steady stream of new clients ensures long-term success.
Thu hút khách hàng là yếu tố then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp: một dòng khách hàng mới ổn định đảm bảo thành công lâu dài.
Phủ định
Effective marketing strategies aren't optional: without them, customer acquisition becomes significantly harder.
Các chiến lược marketing hiệu quả không phải là tùy chọn: nếu không có chúng, việc thu hút khách hàng trở nên khó khăn hơn đáng kể.
Nghi vấn
Is customer acquisition the main goal: or are we focusing more on customer retention?
Thu hút khách hàng có phải là mục tiêu chính không: hay chúng ta đang tập trung nhiều hơn vào việc giữ chân khách hàng?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To increase revenue, the company focused on customer acquisition, marketing strategies, and product development.
Để tăng doanh thu, công ty tập trung vào việc thu hút khách hàng, các chiến lược tiếp thị và phát triển sản phẩm.
Phủ định
Despite their efforts, customer acquisition didn't improve, and sales declined, resulting in significant losses.
Mặc dù đã nỗ lực, việc thu hút khách hàng đã không cải thiện, và doanh số bán hàng giảm, dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Nghi vấn
Considering the budget constraints, is customer acquisition, along with retention efforts, still a priority?
Với những hạn chế về ngân sách, liệu việc thu hút khách hàng, cùng với những nỗ lực giữ chân khách hàng, vẫn là một ưu tiên?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's customer acquisition strategy has been very successful this quarter.
Chiến lược thu hút khách hàng của công ty đã rất thành công trong quý này.
Phủ định
We are not seeing any improvement in customer acquisition despite our efforts.
Chúng tôi không thấy bất kỳ sự cải thiện nào trong việc thu hút khách hàng mặc dù chúng tôi đã nỗ lực.
Nghi vấn
What strategies are you using for customer acquisition?
Bạn đang sử dụng những chiến lược nào để thu hút khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer acquisition".

Chỉ số sống còn: CAC và LTV

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại ở phương Tây, hai chỉ số quan trọng nhất liên quan đến 'customer acquisition' là CAC (Customer Acquisition Cost - Chi phí thu hút khách hàng) và LTV (Lifetime Value - Giá trị trọn đời của khách hàng). Một doanh nghiệp được coi là thành công khi LTV lớn hơn CAC, cho thấy mỗi khách hàng mang lại lợi nhuận cao hơn chi phí để có được họ.

Sự chuyển đổi sang Inbound Marketing

Trước đây, việc thu hút khách hàng chủ yếu dựa vào quảng cáo gián đoạn (outbound marketing). Tuy nhiên, hiện nay, các công ty phương Tây ưa chuộng phương pháp 'inbound marketing' (tiếp thị nội dung), nơi họ thu hút khách hàng bằng cách cung cấp nội dung có giá trị (blog, video, ebook), giúp khách hàng tự tìm đến sản phẩm hoặc dịch vụ.