(Top Banner Ad)
re-tag
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Thương mại điện tử, Marketing

re-tag

UK: /ˌriːˈtæɡ/ • US: /ˌriːˈtæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

gắn thẻ lại đánh dấu lại dán nhãn lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To add a tag to something again or to change an existing tag.

Vietnamese Meaning

Gắn thẻ lại cho một cái gì đó, hoặc thay đổi một thẻ hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The e-commerce manager decided to re-tag all the summer dresses with the 'sale' tag."

    "Người quản lý thương mại điện tử đã quyết định gắn thẻ lại tất cả các váy mùa hè với thẻ 'giảm giá'."

  • "We need to re-tag these images to improve search results."

    "Chúng ta cần gắn thẻ lại những hình ảnh này để cải thiện kết quả tìm kiếm."

  • "The blog post was re-tagged with more relevant keywords."

    "Bài đăng trên blog đã được gắn thẻ lại với các từ khóa liên quan hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb re-tag
Noun re-tagging
Verb tag
Noun tag

Synonyms

relabel (dán nhãn lại)recategorize (phân loại lại)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thương mại điện tử, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
English
tag
Modern English
re-tag

Nguồn gốc 'Gắn thẻ lại'

Từ 're-tag' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'một lần nữa', và động từ 'tag' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'gắn thẻ', 'đánh dấu' hoặc 'phân loại'. Do đó, 're-tag' mang ý nghĩa là thực hiện lại hành động gắn thẻ hoặc phân loại một thứ gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nội dung trực tuyến, thương mại điện tử, hoặc marketing, khi cần phân loại lại, sắp xếp lại, hoặc cập nhật thông tin về sản phẩm, bài viết, hình ảnh, v.v. Việc gắn thẻ lại giúp cải thiện khả năng tìm kiếm, tổ chức và quản lý dữ liệu.

Prepositions

with

re-tag something with something: Gắn thẻ lại một cái gì đó với một thẻ mới hoặc sửa đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to re-tag
  • need need to re-tag
    (cần gắn thẻ lại)
  • decide decide to re-tag
    (quyết định gắn thẻ lại)
  • plan plan to re-tag
    (lên kế hoạch gắn thẻ lại)
re-tag + Noun
  • data re-tag data
    (gắn thẻ lại dữ liệu)
  • products re-tag products
    (gắn thẻ lại sản phẩm)
  • content re-tag content
    (gắn thẻ lại nội dung)
Adverb + re-tag
  • manually manually re-tag
    (gắn thẻ lại thủ công)
  • automatically automatically re-tag
    (tự động gắn thẻ lại)
  • completely completely re-tag
    (gắn thẻ lại hoàn toàn)

Idioms

  • re-tag a file/image/document

    gắn thẻ lại một tệp tin/ảnh/tài liệu

    "You might need to re-tag a file if its original classification is incorrect."

    (Bạn có thể cần gắn thẻ lại một tệp tin nếu phân loại ban đầu của nó không chính xác.)

  • re-tag for better searchability

    gắn thẻ lại để dễ tìm kiếm hơn

    "We should re-tag all old articles for better searchability on the website."

    (Chúng ta nên gắn thẻ lại tất cả các bài viết cũ để website dễ tìm kiếm hơn.)

  • re-tag the dataset

    gắn thẻ lại bộ dữ liệu

    "The AI model requires us to re-tag the dataset with more specific labels."

    (Mô hình AI yêu cầu chúng ta gắn thẻ lại bộ dữ liệu với các nhãn cụ thể hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-tag

Động từ
Lật mặt

Gắn thẻ lại cho một cái gì đó, hoặc thay đổi một thẻ hiện có.

"The e-commerce manager decided to re-tag all the summer dresses with the 'sale' tag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-tag".

Quản lý dữ liệu số

Trong kỷ nguyên số, việc quản lý và tìm kiếm thông tin trở nên vô cùng quan trọng. 'Re-tag' (gắn thẻ lại) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì trật tự cho các thư viện số, kho lưu trữ trực tuyến, và cả những bức ảnh cá nhân. Việc gắn thẻ lại giúp chúng ta dễ dàng phân loại, sắp xếp và truy xuất thông tin một cách hiệu quả hơn, đảm bảo rằng dữ liệu không bị lạc mất trong biển thông tin khổng lồ.

Học máy và Trí tuệ nhân tạo

Trong lĩnh vực học máy và trí tuệ nhân tạo (AI), 're-tag' là một bước không thể thiếu để tinh chỉnh và cải thiện các mô hình. Khi dữ liệu ban đầu được gắn thẻ không chính xác hoặc cần thêm chi tiết, các chuyên gia sẽ phải 're-tag' (gắn thẻ lại) dữ liệu để đào tạo AI hiểu và phân loại thông tin chính xác hơn. Điều này giúp AI đưa ra quyết định thông minh hơn và hoạt động hiệu quả hơn trong nhiều ứng dụng khác nhau.