(Top Banner Ad)
reactor
B2
noun B2 Kỹ thuật hạt nhân, Hóa học, Vật lý

reactor

UK: /riˈæktə(r)/ • US: /riˈæktər/

Nghĩa tiếng Việt

lò phản ứng thiết bị phản ứng nhà máy điện hạt nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vessel or apparatus in which chemical reactions are carried out.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc dụng cụ trong đó các phản ứng hóa học được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical reactor is used to produce ethylene."

    "Lò phản ứng hóa học được sử dụng để sản xuất ethylene."

  • "The research team is working on improving the efficiency of the chemical reactor."

    "Đội ngũ nghiên cứu đang làm việc để cải thiện hiệu quả của lò phản ứng hóa học."

  • "The nuclear reactor is undergoing maintenance."

    "Lò phản ứng hạt nhân đang được bảo trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, tương tác
Noun reaction phản ứng, sự phản ứng
Adjective reactive có khả năng phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactivity khả năng phản ứng, độ phản ứng
Noun reactant chất phản ứng (trong hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hạt nhân, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
actus
Latin
re-
Latin
re-actus
English
react
English
reactor

Nguồn gốc của 'reactor'

Từ 'reactor' có nguồn gốc từ động từ 'react' (phản ứng) và hậu tố '-or', thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Bản thân 'react' lại xuất phát từ tiếng Latin 're-actus', nghĩa là 'được đẩy lùi' hoặc 'được thực hiện lại'. Trong bối cảnh hiện đại, 'reactor' được dùng để chỉ một thiết bị tạo ra hoặc duy trì một phản ứng, đặc biệt là phản ứng hóa học hoặc hạt nhân.

Usage Note

Trong ngữ cảnh hóa học, 'reactor' chỉ một thiết bị dùng để thực hiện các phản ứng hóa học có kiểm soát. Nó có thể là một bình đơn giản hoặc một hệ thống phức tạp với các tính năng kiểm soát nhiệt độ, áp suất và khuấy trộn.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'The reaction takes place in the reactor.' (Phản ứng xảy ra trong lò phản ứng.) hoặc 'The substances react with each other inside the reactor.' (Các chất phản ứng với nhau bên trong lò phản ứng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactor
  • nuclear nuclear reactor
    (lò phản ứng hạt nhân)
  • chemical chemical reactor
    (bồn phản ứng hóa học)
  • experimental experimental reactor
    (lò phản ứng thử nghiệm)
  • small modular small modular reactor (SMR)
    (lò phản ứng mô-đun cỡ nhỏ (SMR))
Verb + reactor
  • operate operate a reactor
    (vận hành lò phản ứng)
  • build build a reactor
    (xây dựng lò phản ứng)
  • shut down shut down a reactor
    (ngừng lò phản ứng)
  • fuel fuel a reactor
    (nạp nhiên liệu cho lò phản ứng)
Noun + reactor
  • reactor reactor core
    (lõi lò phản ứng)
  • reactor reactor vessel
    (vỏ lò phản ứng)
  • reactor reactor fuel
    (nhiên liệu lò phản ứng)
  • reactor reactor safety
    (an toàn lò phản ứng)

Idioms

  • nuclear reactor

    lò phản ứng hạt nhân

    "The plant operates a pressurized water nuclear reactor to generate electricity."

    (Nhà máy vận hành lò phản ứng hạt nhân nước áp lực để sản xuất điện.)

  • chemical reactor

    bồn phản ứng hóa học

    "The new chemical reactor will increase the production capacity by 20%."

    (Bồn phản ứng hóa học mới sẽ tăng công suất sản xuất lên 20%.)

  • small modular reactor (SMR)

    lò phản ứng mô-đun cỡ nhỏ (SMR)

    "Small modular reactors are considered a promising technology for future energy."

    (Lò phản ứng mô-đun cỡ nhỏ (SMR) được coi là một công nghệ đầy hứa hẹn cho năng lượng tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactor

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc dụng cụ trong đó các phản ứng hóa học được thực hiện.

"The chemical reactor is used to produce ethylene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nuclear reactor, which provides clean energy, is located near the coast.
Lò phản ứng hạt nhân, cái mà cung cấp năng lượng sạch, nằm gần bờ biển.
Phủ định
The old reactor, which had several safety flaws, was not used after the incident.
Lò phản ứng cũ, cái mà có nhiều lỗi an toàn, đã không được sử dụng sau sự cố.
Nghi vấn
Is that the reactor which scientists are still studying?
Đó có phải là lò phản ứng mà các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nuclear reactor provides clean energy to the city.
Lò phản ứng hạt nhân cung cấp năng lượng sạch cho thành phố.
Phủ định
This reactor isn't operating at full capacity.
Lò phản ứng này không hoạt động hết công suất.
Nghi vấn
Is the reactor properly maintained?
Lò phản ứng có được bảo trì đúng cách không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new reactor is now operational, producing clean energy for the city.
Lò phản ứng mới hiện đã hoạt động, sản xuất năng lượng sạch cho thành phố.
Phủ định
This research facility doesn't have a reactor for nuclear experiments.
Cơ sở nghiên cứu này không có lò phản ứng cho các thí nghiệm hạt nhân.
Nghi vấn
Where is the main reactor located within the power plant?
Lò phản ứng chính nằm ở đâu trong nhà máy điện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactor".

Năng lượng hạt nhân và tranh cãi

Lò phản ứng hạt nhân là trái tim của các nhà máy điện hạt nhân, cung cấp một nguồn năng lượng lớn và ổn định. Tuy nhiên, chúng cũng gây ra nhiều tranh cãi về an toàn (như các tai nạn Chernobyl và Fukushima) và vấn đề xử lý chất thải phóng xạ, làm thay đổi đáng kể nhận thức của công chúng về công nghệ này.

Ứng dụng trong công nghiệp

Ngoài năng lượng hạt nhân, lò phản ứng hóa học (chemical reactor) là thiết bị cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất hóa chất, dược phẩm, đến chế biến thực phẩm. Chúng được thiết kế để kiểm soát và tối ưu hóa các phản ứng hóa học, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hầu hết các sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày.