comprehensibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being easy to understand.
Vietnamese Meaning
Khả năng dễ hiểu; tính dễ hiểu; mức độ dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comprehensibility of the instructions was poor, leading to confusion."
"Tính dễ hiểu của các hướng dẫn rất kém, dẫn đến sự nhầm lẫn."
-
"We need to improve the comprehensibility of our website for elderly users."
"Chúng ta cần cải thiện tính dễ hiểu của trang web cho người dùng lớn tuổi."
-
"The comprehensibility of legal documents is often a major issue."
"Tính dễ hiểu của các tài liệu pháp lý thường là một vấn đề lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comprehend | hiểu, lĩnh hội, thấu hiểu |
| Noun | comprehension | sự hiểu, khả năng nhận thức |
| Adjective | comprehensible | dễ hiểu, có thể hiểu được |
| Adjective | incomprehensible | khó hiểu, không thể hiểu nổi |
| Adverb | comprehensibly | một cách dễ hiểu |
| Adjective | comprehensive | toàn diện, bao quát (lưu ý: khác với 'comprehensible') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Comprehensibility đề cập đến mức độ mà một thông tin, văn bản, hoặc ý tưởng có thể được hiểu rõ ràng và dễ dàng. Nó nhấn mạnh vào việc người tiếp nhận thông tin có thể nắm bắt được ý nghĩa một cách nhanh chóng và chính xác. Khác với 'clarity' (sự rõ ràng) tập trung vào cách trình bày thông tin, 'comprehensibility' tập trung vào khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin của người nghe/đọc.
Prepositions
'Comprehensibility of' dùng để chỉ tính dễ hiểu của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'comprehensibility of the text'). 'Comprehensibility to' dùng để chỉ tính dễ hiểu đối với một đối tượng hoặc nhóm người cụ thể (ví dụ: 'comprehensibility to children').
Collocations (Từ đi kèm)
-
greater comprehensibility (tính dễ hiểu cao hơn)
-
overall comprehensibility (tính dễ hiểu tổng thể)
-
mutual comprehensibility (sự thông hiểu lẫn nhau (giữa các ngôn ngữ, người nói))
-
linguistic comprehensibility (tính dễ hiểu về mặt ngôn ngữ)
-
ensure comprehensibility (đảm bảo tính dễ hiểu)
-
improve comprehensibility (cải thiện tính dễ hiểu)
-
assess comprehensibility (đánh giá tính dễ hiểu)
-
lack comprehensibility (thiếu tính dễ hiểu)
Idioms
-
the limits of comprehensibility
giới hạn của sự hiểu biết, vượt quá khả năng thông hiểu thông thường.
"The physicist's lecture on quantum mechanics pushed the limits of comprehensibility for most of the audience."
(Bài giảng của nhà vật lý về cơ học lượng tử đã đẩy hầu hết khán giả đến giới hạn của sự hiểu biết.)
-
a model of comprehensibility
một hình mẫu về sự dễ hiểu, một ví dụ hoàn hảo về sự rõ ràng.
"The new user manual is a model of comprehensibility; everything is explained with simple diagrams."
(Cuốn sách hướng dẫn người dùng mới là một hình mẫu về sự dễ hiểu; mọi thứ đều được giải thích bằng các sơ đồ đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comprehensibility
NounKhả năng dễ hiểu; tính dễ hiểu; mức độ dễ hiểu.
"The comprehensibility of the instructions was poor, leading to confusion."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the speaker uses simple language, the comprehensibility of the speech will increase. |
Nếu người nói sử dụng ngôn ngữ đơn giản, khả năng dễ hiểu của bài phát biểu sẽ tăng lên. |
| Phủ định | If the handwriting is not comprehensible, the teacher won't be able to grade the assignment. |
Nếu chữ viết tay không dễ đọc, giáo viên sẽ không thể chấm bài tập. |
| Nghi vấn | Will the instructions be comprehensible if I translate them into simpler terms? |
Liệu các hướng dẫn có dễ hiểu không nếu tôi dịch chúng sang các thuật ngữ đơn giản hơn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her explanation is comprehensible. |
Lời giải thích của cô ấy dễ hiểu. |
| Phủ định | The technical manual is not comprehensible to most people. |
Sách hướng dẫn kỹ thuật không dễ hiểu đối với hầu hết mọi người. |
| Nghi vấn | Is the document comprehensible after the revisions? |
Tài liệu có dễ hiểu sau khi sửa đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensibility".
