prefabricated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Manufactured in standard parts or sections ready for assembly.
Vietnamese Meaning
Được chế tạo thành các bộ phận hoặc phần tiêu chuẩn, sẵn sàng để lắp ráp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company specializes in prefabricated homes."
"Công ty chuyên về nhà lắp ghép."
-
"Prefabricated building components can reduce construction time."
"Các thành phần xây dựng lắp ghép có thể giảm thời gian xây dựng."
-
"The bridge was built using prefabricated steel sections."
"Cây cầu được xây dựng bằng cách sử dụng các phần thép lắp ghép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prefabricate | chế tạo sẵn, lắp ghép sẵn |
| Noun | prefabrication | sự chế tạo sẵn, sự lắp ghép sẵn; công trình tiền chế |
| Verb | fabricate | chế tạo, sản xuất; bịa đặt, dựng chuyện |
| Noun | fabrication | sự chế tạo, sự sản xuất; lời bịa đặt, chuyện dựng |
| Noun | fabricator | thợ chế tạo; người bịa đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các công trình, bộ phận của công trình, hoặc các sản phẩm công nghiệp được sản xuất sẵn tại nhà máy, sau đó vận chuyển đến địa điểm khác để lắp ráp. Nhấn mạnh vào quá trình sản xuất hàng loạt và tính sẵn sàng để lắp ráp nhanh chóng. Khác với 'custom-built' (được xây dựng theo yêu cầu riêng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prefabricated prefabricated house (nhà tiền chế, nhà lắp ghép sẵn)
-
prefabricated prefabricated building (tòa nhà tiền chế, công trình lắp ghép sẵn)
-
prefabricated prefabricated components (các bộ phận được chế tạo sẵn)
-
prefabricated prefabricated panels (tấm vách tiền chế)
-
prefabricated prefabricated concrete (bê tông đúc sẵn)
Idioms
-
prefabricated solution
giải pháp rập khuôn, giải pháp có sẵn (thường thiếu sáng tạo, không phù hợp hoàn toàn với tình huống cụ thể)
"They offered a prefabricated solution that didn't address our specific needs."
(Họ đưa ra một giải pháp rập khuôn mà không giải quyết được các nhu cầu cụ thể của chúng tôi.)
-
prefabricated argument/excuse
lời biện hộ/lý do được chuẩn bị sẵn (thường thiếu chân thật hoặc không nguyên bản)
"His excuse sounded like a prefabricated argument he'd used many times before."
(Lời biện hộ của anh ấy nghe như một lý lẽ được chuẩn bị sẵn mà anh ấy đã dùng nhiều lần trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prefabricated
adjectiveĐược chế tạo thành các bộ phận hoặc phần tiêu chuẩn, sẵn sàng để lắp ráp.
"The company specializes in prefabricated homes."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had used prefabricated materials, the construction project would be completed by now. |
Nếu họ đã sử dụng vật liệu đúc sẵn, dự án xây dựng đã hoàn thành rồi. |
| Phủ định | If the buildings weren't prefabricated, we wouldn't have been able to rebuild the city so quickly after the earthquake. |
Nếu các tòa nhà không được đúc sẵn, chúng ta đã không thể xây dựng lại thành phố nhanh chóng như vậy sau trận động đất. |
| Nghi vấn | If the house had been prefabricated, would it be cheaper to maintain now? |
Nếu ngôi nhà được đúc sẵn, liệu việc bảo trì bây giờ có rẻ hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses prefabricated components to build houses quickly. |
Công ty sử dụng các thành phần đúc sẵn để xây nhà một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The building isn't prefabricated; it was constructed on-site. |
Tòa nhà không phải là nhà đúc sẵn; nó được xây dựng tại chỗ. |
| Nghi vấn | Is this a prefabricated structure, or was it built traditionally? |
Đây có phải là một công trình đúc sẵn, hay nó được xây dựng theo kiểu truyền thống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefabricated".
