(Top Banner Ad)
made-to-order
B2
Tính từ B2 Thương mại, Sản xuất

made-to-order

UK: /ˌmeɪd tuː ˈɔːdə(r)/ • US: /ˌmeɪd tuː ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

làm theo yêu cầu sản xuất theo đơn đặt hàng may đo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Custom-made; manufactured according to the customer's specifications.

Vietnamese Meaning

Được làm theo đơn đặt hàng; được sản xuất theo thông số kỹ thuật của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This suit is made-to-order, ensuring a perfect fit."

    "Bộ com lê này được may đo, đảm bảo sự vừa vặn hoàn hảo."

  • "We offer made-to-order furniture."

    "Chúng tôi cung cấp đồ nội thất đặt làm."

  • "The chef prepares made-to-order omelets at the breakfast buffet."

    "Đầu bếp chuẩn bị món trứng tráng làm theo yêu cầu tại buffet sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, chế tạo
Noun order đơn đặt hàng, thứ tự
Verb order đặt hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
made
English
to
English
order
English
made-to-order

Nguồn gốc của 'Made-to-order'

Cụm từ 'made-to-order' xuất hiện khi việc sản xuất hàng loạt chưa phổ biến. Mọi thứ thường được làm thủ công theo yêu cầu của từng khách hàng. Điều này đảm bảo sự phù hợp và chất lượng cao, phản ánh sự tận tâm của người thợ đối với sản phẩm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm được sản xuất riêng cho một khách hàng cụ thể, thay vì là hàng loạt sản phẩm tiêu chuẩn. Nhấn mạnh tính cá nhân hóa và tùy chỉnh. Khác với 'off-the-shelf' (có sẵn) hoặc 'ready-made' (làm sẵn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + made-to-order
  • completely completely made-to-order
    (hoàn toàn làm theo yêu cầu)
  • custom custom made-to-order
    (làm theo yêu cầu riêng)
Verb + made-to-order
  • request request made-to-order
    (yêu cầu làm theo đơn đặt hàng)
  • offer offer made-to-order
    (cung cấp dịch vụ làm theo yêu cầu)

Idioms

  • Everything is made-to-order

    Mọi thứ đều được làm theo yêu cầu riêng.

    "In this tailor shop, everything is made-to-order."

    (Trong tiệm may này, mọi thứ đều được may đo theo yêu cầu.)

  • Sounds made-to-order

    Nghe có vẻ được làm riêng cho mình/phù hợp hoàn hảo.

    "This job sounds made-to-order for you."

    (Công việc này nghe có vẻ được làm riêng cho bạn đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

made-to-order

Tính từ
Lật mặt

Được làm theo đơn đặt hàng; được sản xuất theo thông số kỹ thuật của khách hàng.

"This suit is made-to-order, ensuring a perfect fit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this made-to-order suit fits perfectly!
Ồ, bộ vest đặt may riêng này vừa vặn một cách hoàn hảo!
Phủ định
Oh no, this isn't a made-to-order cake; it's store-bought!
Ôi không, đây không phải là bánh làm theo yêu cầu; nó được mua ở cửa hàng!
Nghi vấn
Hey, is this furniture made-to-order, or is it from a catalog?
Này, đồ nội thất này có phải là làm theo yêu cầu không, hay là từ catalog?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This suit is made-to-order, isn't it?
Bộ vest này được may đo, đúng không?
Phủ định
The furniture isn't made-to-order, is it?
Đồ nội thất không phải là đồ đặt làm, phải không?
Nghi vấn
He ordered a made-to-order cake, didn't he?
Anh ấy đã đặt một chiếc bánh làm theo yêu cầu, đúng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant used to have made-to-order pizzas, but now they only offer pre-made ones.
Nhà hàng này từng có pizza làm theo yêu cầu, nhưng giờ họ chỉ bán loại làm sẵn.
Phủ định
He didn't use to order made-to-order suits; he preferred buying them off the rack.
Anh ấy đã từng không đặt may quần áo theo yêu cầu; anh ấy thích mua chúng ở cửa hàng hơn.
Nghi vấn
Did they use to get made-to-order ice cream when they were children?
Họ có thường xuyên mua kem làm theo yêu cầu khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "made-to-order".

Sự cá nhân hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ được đánh giá cao. 'Made-to-order' thể hiện mong muốn của khách hàng được sở hữu những thứ độc đáo và phù hợp với nhu cầu cá nhân của họ.