(Top Banner Ad)
off-the-shelf
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

off-the-shelf

UK: /ˌɒf ðə ˈʃɛlf/ • US: /ˌɔːf ðə ˈʃɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

có sẵn mua sẵn dùng ngay không cần tùy chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Readily available; not customized.

Vietnamese Meaning

Có sẵn, không cần tùy chỉnh; được bán sẵn và có thể sử dụng ngay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to buy an off-the-shelf software package instead of developing our own."

    "Chúng tôi quyết định mua một gói phần mềm có sẵn thay vì tự phát triển."

  • "The company offers both off-the-shelf and custom solutions."

    "Công ty cung cấp cả giải pháp có sẵn và giải pháp tùy chỉnh."

  • "Off-the-shelf software is generally cheaper than bespoke software."

    "Phần mềm có sẵn thường rẻ hơn phần mềm được thiết kế riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelf kệ (dùng để bày hàng hóa)
Adjective off-the-shelf có sẵn, tiêu chuẩn, không cần tùy chỉnh (bản thân từ này là một tính từ ghép mô tả sản phẩm/giải pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
off the shelf
English
off-the-shelf

Nguồn gốc từ 'kệ hàng'

Cụm từ 'off the shelf' ban đầu mang nghĩa đen là 'lấy ra từ kệ hàng'. Nó mô tả những sản phẩm đã được sản xuất hàng loạt, đóng gói và đặt sẵn trên kệ để khách hàng có thể mua ngay lập tức, không cần phải đặt hàng hay chờ đợi sản xuất riêng. Theo thời gian, cụm từ này phát triển thành tính từ ghép 'off-the-shelf' để chỉ bất kỳ sản phẩm, phần mềm hay giải pháp nào có sẵn, tiêu chuẩn và không được thiết kế tùy chỉnh. Nó đối lập với các sản phẩm 'custom-made' (làm theo yêu cầu).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm phần mềm, giải pháp hoặc các hàng hóa khác được sản xuất hàng loạt và có thể mua và sử dụng ngay lập tức. Ngụ ý rằng sản phẩm không được thiết kế riêng cho nhu cầu của một khách hàng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Off-the-shelf + Noun
  • software off-the-shelf software
    (phần mềm có sẵn, phần mềm thương mại)
  • solution an off-the-shelf solution
    (một giải pháp có sẵn, giải pháp tiêu chuẩn)
  • product off-the-shelf product
    (sản phẩm có sẵn, sản phẩm tiêu chuẩn)
  • components off-the-shelf components
    (các linh kiện có sẵn, linh kiện tiêu chuẩn)
  • system an off-the-shelf system
    (một hệ thống có sẵn, hệ thống tiêu chuẩn)

Idioms

  • an off-the-shelf approach

    một cách tiếp cận/phương pháp có sẵn, tiêu chuẩn

    "Instead of developing a new system, we decided to use an off-the-shelf approach."

    (Thay vì phát triển một hệ thống mới, chúng tôi quyết định sử dụng một phương pháp có sẵn.)

  • buy/purchase off-the-shelf

    mua sản phẩm/giải pháp có sẵn

    "Many companies prefer to buy off-the-shelf software rather than custom-build it."

    (Nhiều công ty thích mua phần mềm có sẵn hơn là tự phát triển.)

  • use off-the-shelf components

    sử dụng các linh kiện có sẵn

    "The company uses off-the-shelf components to reduce production costs."

    (Công ty sử dụng các linh kiện có sẵn để giảm chi phí sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-the-shelf

Tính từ
Lật mặt

Có sẵn, không cần tùy chỉnh; được bán sẵn và có thể sử dụng ngay.

"We decided to buy an off-the-shelf software package instead of developing our own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we needed a solution quickly, we would choose an off-the-shelf product.
Nếu chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng, chúng ta sẽ chọn một sản phẩm có sẵn.
Phủ định
If the project wasn't urgent, we wouldn't use an off-the-shelf solution.
Nếu dự án không khẩn cấp, chúng ta sẽ không sử dụng một giải pháp có sẵn.
Nghi vấn
Would you buy an off-the-shelf software if it were the only option?
Bạn có mua một phần mềm có sẵn nếu đó là lựa chọn duy nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-shelf".

Văn hóa tiêu dùng và sản xuất hàng loạt

Khái niệm 'off-the-shelf' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa tiêu dùng hiện đại, nơi mà sự tiện lợi và tốc độ thường được ưu tiên. Nó đối lập với hàng hóa được làm thủ công (hand-made) hoặc sản xuất riêng theo yêu cầu (custom-made). Các sản phẩm 'off-the-shelf' thường có giá thành thấp hơn do được sản xuất hàng loạt, dễ dàng tìm mua và thay thế, nhưng đôi khi lại thiếu đi sự linh hoạt hoặc phù hợp hoàn hảo với nhu cầu cá nhân của người dùng.

Sự cân bằng giữa chi phí và tùy chỉnh

Trong kinh doanh và công nghệ, việc lựa chọn giữa một giải pháp 'off-the-shelf' hay một giải pháp tùy chỉnh (custom-built) là một quyết định chiến lược quan trọng. Giải pháp có sẵn thường tiết kiệm chi phí ban đầu và thời gian triển khai, phù hợp cho các nhu cầu chung. Ngược lại, giải pháp tùy chỉnh đắt hơn và tốn thời gian hơn nhưng lại mang đến sự phù hợp hoàn hảo với yêu cầu cụ thể và khả năng cạnh tranh đặc thù của doanh nghiệp.