(Top Banner Ad)
custom-made
B2
Tính từ B2 Thương mại, Sản xuất

custom-made

UK: /ˈkʌstəm ˈmeɪd/ • US: /ˈkʌstəm ˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đặt làm riêng may đo riêng làm theo yêu cầu thiết kế theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made to order; specially made for a particular person or purpose.

Vietnamese Meaning

Được làm theo đơn đặt hàng; được làm đặc biệt cho một người hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a custom-made dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy được may đo riêng đến bữa tiệc."

  • "The company offers custom-made software solutions."

    "Công ty cung cấp các giải pháp phần mềm được thiết kế theo yêu cầu."

  • "He bought a custom-made suit from a Savile Row tailor."

    "Anh ấy đã mua một bộ com lê đặt may riêng từ một thợ may ở Savile Row."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom phong tục; sự đặt hàng riêng
Noun customer khách hàng
Verb customize tùy chỉnh, làm theo yêu cầu
Noun customization sự tùy chỉnh, cá nhân hóa
Adjective (Synonym) bespoke được làm riêng, may đo thủ công (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Adjective (Synonym) tailor-made được may đo, làm riêng cho phù hợp hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('habit, custom')
Old French
costume ('custom, habit')
Middle English
custume
Proto-Germanic
*makōną ('to make')
Old English
macian
Modern English
custom + made -> custom-made (c. 19th century)

Từ 'Thói quen' đến 'Khách hàng'

Từ 'custom' ban đầu bắt nguồn từ 'consuetudo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thói quen, tập quán'. Dần dần, nó được dùng để chỉ những việc một người thường làm, ví dụ như việc một người thường xuyên mua hàng ở một cửa hiệu. Người đó trở thành 'khách hàng quen' (a customer), và những món đồ được làm riêng theo 'thói quen' hay sở thích của họ được gọi là 'custom' work. Từ đó, 'custom-made' ra đời.

Phản ứng với Cách mạng Công nghiệp

Trong thế kỷ 19, các nhà máy sản xuất hàng loạt quần áo và đồ đạc giống hệt nhau. Để phân biệt, giới thượng lưu và những người có gu muốn những sản phẩm độc đáo, vừa vặn hoàn hảo với họ. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ 'custom-made' (làm theo yêu cầu) và 'bespoke' (may đo thủ công), nhấn mạnh vào tay nghề thủ công và sự cá nhân hóa.

Usage Note

Tính từ "custom-made" nhấn mạnh rằng sản phẩm được tạo ra theo yêu cầu riêng của khách hàng, không phải là sản phẩm đại trà. Nó thường được dùng cho các sản phẩm có giá trị cao hoặc có tính cá nhân hóa cao như quần áo, đồ nội thất, hoặc phần mềm. So với "bespoke", "custom-made" có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

custom-made + Noun
  • custom-made furniture
    (nội thất đặt làm riêng)
  • custom-made suit
    (bộ com-lê may đo)
  • custom-made jewelry
    (trang sức thiết kế riêng)
  • custom-made solution
    (giải pháp tùy chỉnh)
Verb + ... + custom-made
  • get something custom-made
    (đặt làm riêng một thứ gì đó)
  • have something custom-made
    (có một thứ được làm riêng cho mình)
  • order a custom-made piece
    (đặt một món đồ làm theo yêu cầu)
Adverb + custom-made
  • beautifully custom-made
    (được làm riêng một cách tinh xảo)
  • perfectly custom-made
    (được làm riêng một cách hoàn hảo)
  • specially custom-made
    (được làm riêng một cách đặc biệt)

Idioms

  • be custom-made for someone/something

    Cực kỳ phù hợp, như thể 'đo ni đóng giày' cho một người hoặc một vai trò nào đó.

    "With her experience in finance and leadership, she is custom-made for the CEO position."

    (Với kinh nghiệm về tài chính và lãnh đạo, cô ấy sinh ra là để dành cho vị trí CEO.)

  • a custom-made problem/disaster

    Một vấn đề hoặc thảm họa (mang tính mỉa mai) dường như được tạo ra một cách hoàn hảo bởi một chuỗi các quyết định sai lầm cụ thể.

    "The traffic jam was a custom-made disaster, caused by road repairs during rush hour on a holiday weekend."

    (Vụ kẹt xe là một thảm họa được 'sắp đặt sẵn', gây ra bởi việc sửa đường vào giờ cao điểm của một dịp cuối tuần nghỉ lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custom-made

Tính từ
Lật mặt

Được làm theo đơn đặt hàng; được làm đặc biệt cho một người hoặc mục đích cụ thể.

"She wore a custom-made dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed a suit for the event, I would have gotten you a custom-made one by now.
Nếu tôi biết bạn cần một bộ vest cho sự kiện, tôi đã đặt may riêng cho bạn một bộ rồi.
Phủ định
If she were a tailor, she wouldn't have had to buy a ready-made dress; she could have custom-made it herself.
Nếu cô ấy là một thợ may, cô ấy đã không phải mua một chiếc váy may sẵn; cô ấy đã có thể tự may nó.
Nghi vấn
If he had told the designer his preferences, would he have a custom-made car now?
Nếu anh ấy đã nói với nhà thiết kế sở thích của mình, liệu anh ấy có chiếc xe được thiết kế riêng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom-made".

Bespoke vs. Custom-made: Cuộc chiến của những thuật ngữ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, có sự phân biệt tinh tế giữa 'bespoke', 'made-to-measure' và 'custom-made'. 'Bespoke' là đỉnh cao nhất, chỉ sản phẩm (thường là quần áo) được tạo ra từ một bản thiết kế hoàn toàn mới cho một khách hàng duy nhất. 'Custom-made' là một thuật ngữ rộng hơn, nhưng cũng hàm ý mức độ cá nhân hóa cao. Sự tồn tại của những từ này cho thấy một nền văn hóa coi trọng tay nghề thủ công, tính độc bản và sự thể hiện cá nhân.

Cá nhân hóa trong kỷ nguyên số

Khái niệm 'custom-made' đã phát triển vượt bậc trong thời đại kỹ thuật số. Các thương hiệu lớn như Nike cho phép khách hàng 'tự thiết kế' (customize) giày của họ trực tuyến. Các hãng xe hơi cung cấp vô số tùy chọn để bạn 'xây dựng' chiếc xe của riêng mình. Điều này phản ánh một sự thay đổi văn hóa: sự cá nhân hóa không còn là một dịch vụ xa xỉ mà đã trở thành một kỳ vọng phổ biến của người tiêu dùng hiện đại.