real madrid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional football club based in Madrid, Spain.
Vietnamese Meaning
Một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Madrid, Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Real Madrid is known for its legendary players and numerous Champions League titles."
"Real Madrid nổi tiếng với những cầu thủ huyền thoại và vô số danh hiệu Champions League."
-
"Many people consider Real Madrid to be the best football club in the world."
"Nhiều người coi Real Madrid là câu lạc bộ bóng đá tốt nhất trên thế giới."
-
"The Real Madrid stadium, Santiago Bernabéu, is a popular tourist attraction."
"Sân vận động Santiago Bernabéu của Real Madrid là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Madridista | Cổ động viên hoặc người hâm mộ của câu lạc bộ Real Madrid (thường được sử dụng trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha). |
| Noun (plural) | Galácticos | Từ dùng để chỉ các siêu sao bóng đá thế giới được Real Madrid chiêu mộ trong một giai đoạn nhất định (đặc biệt là đầu thập niên 2000), hoặc chỉ chính sách chuyển nhượng đó của câu lạc bộ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi đơn giản là 'Real', đây là một trong những câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng và thành công nhất trên thế giới. Tên gọi 'Real' có nghĩa là 'Hoàng gia' trong tiếng Tây Ban Nha, và được Vua Alfonso XIII ban tặng cho câu lạc bộ vào năm 1920.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc thi đấu cho câu lạc bộ (e.g., 'He played for Real Madrid'). 'of' được dùng để chỉ sự liên quan đến câu lạc bộ (e.g., 'The history of Real Madrid').
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous Real Madrid (Real Madrid nổi tiếng)
-
legendary legendary Real Madrid (Real Madrid huyền thoại)
-
dominant dominant Real Madrid (Real Madrid thống trị)
-
historic historic Real Madrid (Real Madrid mang tính lịch sử)
-
support support Real Madrid (ủng hộ Real Madrid)
-
beat beat Real Madrid (đánh bại Real Madrid)
-
join join Real Madrid (gia nhập Real Madrid)
-
manage manage Real Madrid (quản lý Real Madrid (thường là làm huấn luyện viên))
-
fan Real Madrid fan (người hâm mộ Real Madrid)
-
player Real Madrid player (cầu thủ Real Madrid)
-
coach Real Madrid coach (huấn luyện viên Real Madrid)
-
stadium Real Madrid stadium (sân vận động của Real Madrid (sân Santiago Bernabéu))
Idioms
-
the Real Madrid of [an industry/field]
Đội/tổ chức mạnh nhất, thành công nhất, hàng đầu trong một lĩnh vực cụ thể nào đó (ví von như Real Madrid trong bóng đá).
"Apple is often called the Real Madrid of tech companies."
(Apple thường được ví như Real Madrid của các công ty công nghệ.)
-
Real Madrid DNA
Bản chất, tinh thần chiến thắng, sự quyết tâm và khả năng vượt khó để giành danh hiệu mà câu lạc bộ Real Madrid nổi tiếng (ám chỉ di sản và văn hóa của đội bóng).
"Despite being 2-0 down, the team showed Real Madrid DNA to come back and win the match."
(Dù bị dẫn trước 2-0, đội bóng vẫn thể hiện 'DNA Real Madrid' để lội ngược dòng và giành chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real madrid
Danh từ riêngMột câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Madrid, Tây Ban Nha.
"Real Madrid is known for its legendary players and numerous Champions League titles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real madrid".
