(Top Banner Ad)
real madrid
A2
Danh từ riêng A2 Thể thao

real madrid

UK: /rɪˈæl məˈdrɪd/ • US: /riːˈɑː məˈdrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

Câu lạc bộ bóng đá Real Madrid Real Madrid
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional football club based in Madrid, Spain.

Vietnamese Meaning

Một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Madrid, Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Real Madrid is known for its legendary players and numerous Champions League titles."

    "Real Madrid nổi tiếng với những cầu thủ huyền thoại và vô số danh hiệu Champions League."

  • "Many people consider Real Madrid to be the best football club in the world."

    "Nhiều người coi Real Madrid là câu lạc bộ bóng đá tốt nhất trên thế giới."

  • "The Real Madrid stadium, Santiago Bernabéu, is a popular tourist attraction."

    "Sân vận động Santiago Bernabéu của Real Madrid là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Madridista Cổ động viên hoặc người hâm mộ của câu lạc bộ Real Madrid (thường được sử dụng trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha).
Noun (plural) Galácticos Từ dùng để chỉ các siêu sao bóng đá thế giới được Real Madrid chiêu mộ trong một giai đoạn nhất định (đặc biệt là đầu thập niên 2000), hoặc chỉ chính sách chuyển nhượng đó của câu lạc bộ.

Synonyms

Los Blancos (Biệt danh của Real Madrid (có nghĩa là 'Đội bóng trắng'))The Whites (Biệt danh của Real Madrid (có nghĩa là 'Đội bóng trắng'))

Related Words

football (bóng đá)La Liga (Giải bóng đá vô địch quốc gia Tây Ban Nha)Champions League (Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Âu)

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Madrid Football Club
Spanish
Real
English (Loan from Spanish)
Real Madrid

Nguồn Gốc Của 'Real'

Câu lạc bộ ban đầu được thành lập vào năm 1902 với tên gọi Madrid Football Club. Đến năm 1920, Vua Alfonso XIII của Tây Ban Nha đã ban tặng danh hiệu 'Real' (Hoàng gia) cho câu lạc bộ, cho phép họ thêm biểu tượng vương miện vào huy hiệu của mình. Từ đó, tên câu lạc bộ chính thức trở thành Real Madrid.

Tên Thành Phố Madrid

'Madrid' trong Real Madrid đề cập đến thành phố thủ đô của Tây Ban Nha, nơi câu lạc bộ được thành lập và đặt trụ sở. Đây là một trong những câu lạc bộ bóng đá lâu đời và thành công nhất thế giới, đại diện cho niềm tự hào của thành phố.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'Real', đây là một trong những câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng và thành công nhất trên thế giới. Tên gọi 'Real' có nghĩa là 'Hoàng gia' trong tiếng Tây Ban Nha, và được Vua Alfonso XIII ban tặng cho câu lạc bộ vào năm 1920.

Prepositions

for of

'for' được dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc thi đấu cho câu lạc bộ (e.g., 'He played for Real Madrid'). 'of' được dùng để chỉ sự liên quan đến câu lạc bộ (e.g., 'The history of Real Madrid').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Real Madrid
  • famous famous Real Madrid
    (Real Madrid nổi tiếng)
  • legendary legendary Real Madrid
    (Real Madrid huyền thoại)
  • dominant dominant Real Madrid
    (Real Madrid thống trị)
  • historic historic Real Madrid
    (Real Madrid mang tính lịch sử)
Verb + Real Madrid
  • support support Real Madrid
    (ủng hộ Real Madrid)
  • beat beat Real Madrid
    (đánh bại Real Madrid)
  • join join Real Madrid
    (gia nhập Real Madrid)
  • manage manage Real Madrid
    (quản lý Real Madrid (thường là làm huấn luyện viên))
Real Madrid + Noun
  • fan Real Madrid fan
    (người hâm mộ Real Madrid)
  • player Real Madrid player
    (cầu thủ Real Madrid)
  • coach Real Madrid coach
    (huấn luyện viên Real Madrid)
  • stadium Real Madrid stadium
    (sân vận động của Real Madrid (sân Santiago Bernabéu))

Idioms

  • the Real Madrid of [an industry/field]

    Đội/tổ chức mạnh nhất, thành công nhất, hàng đầu trong một lĩnh vực cụ thể nào đó (ví von như Real Madrid trong bóng đá).

    "Apple is often called the Real Madrid of tech companies."

    (Apple thường được ví như Real Madrid của các công ty công nghệ.)

  • Real Madrid DNA

    Bản chất, tinh thần chiến thắng, sự quyết tâm và khả năng vượt khó để giành danh hiệu mà câu lạc bộ Real Madrid nổi tiếng (ám chỉ di sản và văn hóa của đội bóng).

    "Despite being 2-0 down, the team showed Real Madrid DNA to come back and win the match."

    (Dù bị dẫn trước 2-0, đội bóng vẫn thể hiện 'DNA Real Madrid' để lội ngược dòng và giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real madrid

Danh từ riêng
Lật mặt

Một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Madrid, Tây Ban Nha.

"Real Madrid is known for its legendary players and numerous Champions League titles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real madrid".

Vua Của Champions League

Real Madrid là câu lạc bộ thành công nhất trong lịch sử UEFA Champions League (trước đây là Cúp C1 châu Âu), với số lần vô địch kỷ lục. Điều này đã củng cố vị thế của họ như một thế lực thống trị bóng đá châu Âu và thế giới.

El Clásico - Trận Siêu Kinh Điển

Trận đấu giữa Real Madrid và đối thủ truyền kiếp FC Barcelona, được gọi là 'El Clásico', là một trong những trận derby bóng đá nảy lửa và được mong đợi nhất trên toàn cầu. Đây không chỉ là một sự kiện thể thao mà còn mang ý nghĩa văn hóa và chính trị sâu sắc, phản ánh sự đối đầu lịch sử giữa Madrid và Catalonia.