(Top Banner Ad)
real-time processing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

real-time processing

UK: /ˈrɪəl taɪm ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˈriːəl taɪm ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý theo thời gian thực xử lý thời gian thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The processing of data immediately as it is received, providing output in a timely manner.

Vietnamese Meaning

Quá trình xử lý dữ liệu ngay lập tức khi nó được nhận, cung cấp đầu ra một cách kịp thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system is capable of real-time processing of financial transactions."

    "Hệ thống có khả năng xử lý các giao dịch tài chính theo thời gian thực."

  • "Real-time processing is essential for many modern applications."

    "Xử lý theo thời gian thực là rất cần thiết cho nhiều ứng dụng hiện đại."

  • "The software performs real-time processing of sensor data."

    "Phần mềm thực hiện xử lý dữ liệu cảm biến theo thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb real-time thời gian thực (adj), trong thời gian thực (adv)
Verb process xử lý, gia công
Noun processor bộ xử lý (ví dụ: CPU)
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý

Synonyms

instantaneous processing (xử lý tức thời)immediate processing (xử lý ngay lập tức)

Antonyms

Related Words

data stream (luồng dữ liệu)low latency (độ trễ thấp)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
real
English
time
English
process
English (Compound)
real-time
English (Phrase)
real-time processing

Nguồn gốc của 'Xử lý thời gian thực'

Cụm từ 'real-time processing' (xử lý thời gian thực) xuất hiện trong lĩnh vực máy tính vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1950 và 1960. Khi các hệ thống máy tính ngày càng phức tạp, nhu cầu về khả năng xử lý dữ liệu và phản hồi ngay lập tức trở nên thiết yếu. Khái niệm 'real-time' ban đầu được dùng để mô tả các hệ thống có thể phản ứng với các sự kiện bên ngoài trong một khoảng thời gian đủ nhanh để tác động đến môi trường mà chúng đang điều khiển, ví dụ như trong các hệ thống điều khiển hàng không hay công nghiệp. 'Processing' (xử lý) đơn giản chỉ hành động máy tính phân tích và thao tác dữ liệu. Ghép lại, 'real-time processing' mô tả quá trình máy tính thực hiện các tác vụ với tốc độ đủ nhanh để mang lại kết quả ngay lập tức, hoặc gần như ngay lập tức, sau khi dữ liệu được nhập vào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tức thời của quá trình xử lý. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống mà phản hồi nhanh chóng là rất quan trọng, chẳng hạn như hệ thống giao dịch tài chính, hệ thống điều khiển công nghiệp và trò chơi trực tuyến. Khác với 'batch processing' (xử lý hàng loạt) vốn xử lý dữ liệu theo lô vào một thời điểm sau đó.

Prepositions

in

Thường dùng 'in real-time' để chỉ một hành động xảy ra ngay lập tức: 'The data is analyzed in real-time.' (Dữ liệu được phân tích ngay lập tức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real-time processing
  • efficient efficient real-time processing
    (xử lý thời gian thực hiệu quả)
  • advanced advanced real-time processing
    (xử lý thời gian thực tiên tiến)
  • fast fast real-time processing
    (xử lý thời gian thực nhanh)
Verb + real-time processing
  • requires requires real-time processing
    (yêu cầu xử lý thời gian thực)
  • enables enables real-time processing
    (cho phép/kích hoạt xử lý thời gian thực)
  • handles handles real-time processing
    (xử lý (thực hiện) xử lý thời gian thực)
Noun + preposition + real-time processing
  • system for system for real-time processing
    (hệ thống dành cho xử lý thời gian thực)
  • data in data in real-time processing
    (dữ liệu trong quá trình xử lý thời gian thực)

Idioms

  • real-time processing system

    hệ thống xử lý thời gian thực

    "Modern autonomous vehicles rely heavily on a real-time processing system to make immediate decisions."

    (Các phương tiện tự hành hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống xử lý thời gian thực để đưa ra quyết định ngay lập tức.)

  • real-time data processing

    xử lý dữ liệu thời gian thực

    "Financial trading platforms require real-time data processing to execute trades without delay."

    (Các nền tảng giao dịch tài chính yêu cầu xử lý dữ liệu thời gian thực để thực hiện giao dịch không chậm trễ.)

  • achieve real-time processing

    đạt được khả năng xử lý thời gian thực

    "The new server infrastructure was designed to achieve real-time processing for millions of users simultaneously."

    (Cơ sở hạ tầng máy chủ mới được thiết kế để đạt được khả năng xử lý thời gian thực cho hàng triệu người dùng cùng lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-time processing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xử lý dữ liệu ngay lập tức khi nó được nhận, cung cấp đầu ra một cách kịp thời.

"The system is capable of real-time processing of financial transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time processing".

Nền tảng của Công nghệ Hiện đại

'Xử lý thời gian thực' là trụ cột không thể thiếu của nhiều công nghệ hiện đại định hình cuộc sống của chúng ta. Từ trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), đến xe tự lái và thực tế ảo (VR), tất cả đều đòi hỏi khả năng phản ứng và phân tích dữ liệu ngay lập tức. Ví dụ, một chiếc xe tự lái phải xử lý thông tin từ cảm biến trong thời gian thực để tránh va chạm, hoặc một hệ thống AI cần phản hồi tức thì để trò chuyện tự nhiên với người dùng. Khả năng này đã thúc đẩy sự đổi mới và mở ra cánh cửa cho những ứng dụng trước đây chỉ có trong khoa học viễn tưởng.

Tác động đến Trải nghiệm Người dùng

Trong kỷ nguyên số, người dùng mong đợi sự phản hồi nhanh chóng và không có độ trễ. 'Xử lý thời gian thực' chính là yếu tố then chốt mang lại trải nghiệm mượt mà này. Khi chơi game trực tuyến, xem livestream, hay thực hiện giao dịch ngân hàng, chúng ta đều hưởng lợi từ việc thông tin được xử lý và hiển thị ngay lập tức. Sự chờ đợi dù chỉ vài giây cũng có thể làm giảm đáng kể sự hài lòng. Do đó, khả năng xử lý thời gian thực đã trở thành một tiêu chuẩn vàng trong thiết kế phần mềm và phần cứng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách chúng ta tương tác với thế giới công nghệ mỗi ngày.