real-time tracking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of monitoring something as it happens or changes.
Vietnamese Meaning
Quá trình theo dõi một đối tượng hoặc sự kiện trong khi nó đang diễn ra hoặc thay đổi, thường là ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses real-time tracking of its delivery vehicles."
"Công ty sử dụng theo dõi thời gian thực các xe giao hàng của mình."
-
"The app offers real-time tracking of your order."
"Ứng dụng cung cấp khả năng theo dõi thời gian thực đơn hàng của bạn."
-
"Real-time tracking allows for immediate response to emergencies."
"Theo dõi thời gian thực cho phép phản ứng ngay lập tức với các trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Real-time” nhấn mạnh tính tức thời của việc theo dõi. Khác với việc theo dõi dữ liệu sau khi sự kiện đã xảy ra. Thường được sử dụng trong các bối cảnh cần phản ứng nhanh chóng hoặc giám sát liên tục.
Khi 'real-time' được sử dụng như một tính từ (ví dụ: 'real-time data', 'real-time system'), nó mô tả một hệ thống hoặc dữ liệu được xử lý và cập nhật gần như tức thì. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng mà độ trễ có thể gây ra vấn đề lớn.
Prepositions
“Tracking of” dùng để chỉ việc theo dõi cái gì. “Tracking for” dùng để chỉ việc theo dõi với mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate real-time tracking (theo dõi thời gian thực chính xác)
-
continuous continuous real-time tracking (theo dõi thời gian thực liên tục)
-
precise precise real-time tracking (theo dõi thời gian thực chuẩn xác)
-
global global real-time tracking (theo dõi thời gian thực toàn cầu)
-
enable enable real-time tracking (cho phép/kích hoạt theo dõi thời gian thực)
-
provide provide real-time tracking (cung cấp tính năng theo dõi thời gian thực)
-
utilize utilize real-time tracking (sử dụng/tận dụng theo dõi thời gian thực)
-
implement implement real-time tracking (triển khai theo dõi thời gian thực)
-
system real-time tracking system (hệ thống theo dõi thời gian thực)
-
data real-time tracking data (dữ liệu theo dõi thời gian thực)
-
technology real-time tracking technology (công nghệ theo dõi thời gian thực)
-
capabilities real-time tracking capabilities (khả năng theo dõi thời gian thực)
Idioms
-
deploy real-time tracking solutions
triển khai các giải pháp theo dõi thời gian thực
"Many logistics companies deploy real-time tracking solutions to optimize their delivery routes."
(Nhiều công ty logistics triển khai các giải pháp theo dõi thời gian thực để tối ưu hóa lộ trình giao hàng của họ.)
-
gain insights through real-time tracking
thu thập thông tin chi tiết thông qua theo dõi thời gian thực
"Businesses can gain critical insights into customer behavior through real-time tracking of website interactions."
(Các doanh nghiệp có thể thu thập thông tin chi tiết quan trọng về hành vi khách hàng thông qua việc theo dõi tương tác trên trang web theo thời gian thực.)
-
enhance security with real-time tracking
nâng cao an ninh bằng theo dõi thời gian thực
"Police forces enhance security with real-time tracking of patrol vehicles and suspect movements."
(Lực lượng cảnh sát tăng cường an ninh bằng cách theo dõi thời gian thực các phương tiện tuần tra và di chuyển của nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real-time tracking
Danh từQuá trình theo dõi một đối tượng hoặc sự kiện trong khi nó đang diễn ra hoặc thay đổi, thường là ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức.
"The company uses real-time tracking of its delivery vehicles."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses real-time tracking to monitor its deliveries. |
Công ty sử dụng theo dõi thời gian thực để giám sát việc giao hàng của mình. |
| Phủ định | The app doesn't track my location in real-time. |
Ứng dụng không theo dõi vị trí của tôi trong thời gian thực. |
| Nghi vấn | Does the system provide real-time tracking of the package? |
Hệ thống có cung cấp theo dõi thời gian thực của gói hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time tracking".
