(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ real-time tracking
B2

real-time tracking

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi thời gian thực theo dõi trực tuyến giám sát theo thời gian thực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Real-time tracking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình theo dõi một đối tượng hoặc sự kiện trong khi nó đang diễn ra hoặc thay đổi, thường là ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức.

Definition (English Meaning)

The process of monitoring something as it happens or changes.

Ví dụ Thực tế với 'Real-time tracking'

  • "The company uses real-time tracking of its delivery vehicles."

    "Công ty sử dụng theo dõi thời gian thực các xe giao hàng của mình."

  • "The app offers real-time tracking of your order."

    "Ứng dụng cung cấp khả năng theo dõi thời gian thực đơn hàng của bạn."

  • "Real-time tracking allows for immediate response to emergencies."

    "Theo dõi thời gian thực cho phép phản ứng ngay lập tức với các trường hợp khẩn cấp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Real-time tracking'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

live tracking(theo dõi trực tiếp)
instant tracking(theo dõi tức thời)

Trái nghĩa (Antonyms)

delayed tracking(theo dõi chậm trễ)
historical tracking(theo dõi lịch sử)

Từ liên quan (Related Words)

GPS tracking(theo dõi GPS)
asset tracking(theo dõi tài sản)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Logistics Giám sát

Ghi chú Cách dùng 'Real-time tracking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Real-time” nhấn mạnh tính tức thời của việc theo dõi. Khác với việc theo dõi dữ liệu sau khi sự kiện đã xảy ra. Thường được sử dụng trong các bối cảnh cần phản ứng nhanh chóng hoặc giám sát liên tục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

“Tracking of” dùng để chỉ việc theo dõi cái gì. “Tracking for” dùng để chỉ việc theo dõi với mục đích gì.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Real-time tracking'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)