(Top Banner Ad)
real-time tracking
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Logistics, Giám sát

real-time tracking

UK: /ˈrɪəl taɪm ˈtrækɪŋ/ • US: /ˈriːəl taɪm ˈtrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi thời gian thực theo dõi trực tuyến giám sát theo thời gian thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of monitoring something as it happens or changes.

Vietnamese Meaning

Quá trình theo dõi một đối tượng hoặc sự kiện trong khi nó đang diễn ra hoặc thay đổi, thường là ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses real-time tracking of its delivery vehicles."

    "Công ty sử dụng theo dõi thời gian thực các xe giao hàng của mình."

  • "The app offers real-time tracking of your order."

    "Ứng dụng cung cấp khả năng theo dõi thời gian thực đơn hàng của bạn."

  • "Real-time tracking allows for immediate response to emergencies."

    "Theo dõi thời gian thực cho phép phản ứng ngay lập tức với các trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun track dấu vết, đường đi, đường ray
Noun tracker thiết bị theo dõi, người theo dõi
Adjective traceable có thể truy vết, có thể theo dõi được
Noun trace dấu vết, vết tích
Verb trace truy vết, lần theo

Synonyms

live tracking (theo dõi trực tiếp)instant tracking (theo dõi tức thời)

Antonyms

delayed tracking (theo dõi chậm trễ)historical tracking (theo dõi lịch sử)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Logistics, Giám sát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Old French
trac
Middle English
tracke
Modern English
real-time
Modern English
real-time tracking

Nguồn gốc của 'real-time tracking'

Cụm từ 'real-time tracking' là sự kết hợp của 'real-time' và 'tracking'. 'Real-time' (thời gian thực) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực khoa học máy tính, mô tả hệ thống xử lý dữ liệu ngay lập tức khi nó được tạo ra, không có độ trễ đáng kể. 'Tracking' (theo dõi) có nguồn gốc từ từ 'trac' trong tiếng Pháp cổ nghĩa là 'dấu vết, vết chân', sau này phát triển thành động từ 'theo dõi'. Khi kết hợp lại, 'real-time tracking' mang ý nghĩa theo dõi vị trí, chuyển động hoặc dữ liệu nào đó một cách liên tục và tức thì, phản ánh chính xác tình hình hiện tại.

Usage Note

“Real-time” nhấn mạnh tính tức thời của việc theo dõi. Khác với việc theo dõi dữ liệu sau khi sự kiện đã xảy ra. Thường được sử dụng trong các bối cảnh cần phản ứng nhanh chóng hoặc giám sát liên tục.
Khi 'real-time' được sử dụng như một tính từ (ví dụ: 'real-time data', 'real-time system'), nó mô tả một hệ thống hoặc dữ liệu được xử lý và cập nhật gần như tức thì. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng mà độ trễ có thể gây ra vấn đề lớn.

Prepositions

of for

“Tracking of” dùng để chỉ việc theo dõi cái gì. “Tracking for” dùng để chỉ việc theo dõi với mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real-time tracking
  • accurate accurate real-time tracking
    (theo dõi thời gian thực chính xác)
  • continuous continuous real-time tracking
    (theo dõi thời gian thực liên tục)
  • precise precise real-time tracking
    (theo dõi thời gian thực chuẩn xác)
  • global global real-time tracking
    (theo dõi thời gian thực toàn cầu)
Verb + real-time tracking
  • enable enable real-time tracking
    (cho phép/kích hoạt theo dõi thời gian thực)
  • provide provide real-time tracking
    (cung cấp tính năng theo dõi thời gian thực)
  • utilize utilize real-time tracking
    (sử dụng/tận dụng theo dõi thời gian thực)
  • implement implement real-time tracking
    (triển khai theo dõi thời gian thực)
Real-time tracking + Noun
  • system real-time tracking system
    (hệ thống theo dõi thời gian thực)
  • data real-time tracking data
    (dữ liệu theo dõi thời gian thực)
  • technology real-time tracking technology
    (công nghệ theo dõi thời gian thực)
  • capabilities real-time tracking capabilities
    (khả năng theo dõi thời gian thực)

Idioms

  • deploy real-time tracking solutions

    triển khai các giải pháp theo dõi thời gian thực

    "Many logistics companies deploy real-time tracking solutions to optimize their delivery routes."

    (Nhiều công ty logistics triển khai các giải pháp theo dõi thời gian thực để tối ưu hóa lộ trình giao hàng của họ.)

  • gain insights through real-time tracking

    thu thập thông tin chi tiết thông qua theo dõi thời gian thực

    "Businesses can gain critical insights into customer behavior through real-time tracking of website interactions."

    (Các doanh nghiệp có thể thu thập thông tin chi tiết quan trọng về hành vi khách hàng thông qua việc theo dõi tương tác trên trang web theo thời gian thực.)

  • enhance security with real-time tracking

    nâng cao an ninh bằng theo dõi thời gian thực

    "Police forces enhance security with real-time tracking of patrol vehicles and suspect movements."

    (Lực lượng cảnh sát tăng cường an ninh bằng cách theo dõi thời gian thực các phương tiện tuần tra và di chuyển của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-time tracking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình theo dõi một đối tượng hoặc sự kiện trong khi nó đang diễn ra hoặc thay đổi, thường là ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức.

"The company uses real-time tracking of its delivery vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses real-time tracking to monitor its deliveries.
Công ty sử dụng theo dõi thời gian thực để giám sát việc giao hàng của mình.
Phủ định
The app doesn't track my location in real-time.
Ứng dụng không theo dõi vị trí của tôi trong thời gian thực.
Nghi vấn
Does the system provide real-time tracking of the package?
Hệ thống có cung cấp theo dõi thời gian thực của gói hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time tracking".

Quyền riêng tư và Giám sát

Ở các nước phương Tây, việc theo dõi thời gian thực đặt ra những câu hỏi lớn về quyền riêng tư. Trong khi công nghệ này mang lại sự tiện lợi (ví dụ: biết vị trí gói hàng, tìm điện thoại bị mất), nó cũng gây lo ngại về việc chính phủ hoặc các công ty có thể giám sát cá nhân mà không có sự đồng ý, dẫn đến các cuộc tranh luận về ranh giới giữa an toàn, tiện ích và quyền cá nhân.

Tối ưu hóa Logistics và Giao hàng

Công nghệ theo dõi thời gian thực đã cách mạng hóa ngành logistics và giao hàng ở phương Tây và trên toàn cầu. Từ việc giám sát các lô hàng trong chuỗi cung ứng toàn cầu đến việc người tiêu dùng theo dõi chính xác thời điểm gói hàng hoặc xe taxi của họ sẽ đến, 'real-time tracking' là yếu tố then chốt giúp tăng hiệu quả, giảm chi phí và cải thiện trải nghiệm khách hàng.