(Top Banner Ad)
tracker
B1
danh từ B1 Công nghệ, An ninh, Đời sống

tracker

UK: /ˈtrækə(r)/ • US: /ˈtrækər/

Nghĩa tiếng Việt

người theo dõi thiết bị theo dõi trình theo dõi hệ thống theo dõi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that tracks something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật theo dõi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a skilled tracker of wild animals."

    "Anh ấy là một người theo dấu động vật hoang dã tài ba."

  • "The company uses a bug tracker to manage software defects."

    "Công ty sử dụng một trình theo dõi lỗi để quản lý các lỗi phần mềm."

  • "A fitness tracker can help you monitor your daily activity."

    "Một thiết bị theo dõi thể dục có thể giúp bạn theo dõi hoạt động hàng ngày của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track
Verb track
Noun tracking
Adjective trackable
Adjective trackless

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, An ninh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tracer
English
track
English
tracker

Từ dấu vết đến người theo dấu

Từ 'tracker' bắt nguồn từ động từ 'track' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'để lại dấu vết'. Bản thân từ 'track' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'tracer' (theo dấu, vẽ). Khi thêm hậu tố '-er' vào 'track', chúng ta tạo ra một danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động 'theo dõi' hoặc 'tìm dấu vết'.

Usage Note

“Tracker” thường được sử dụng để chỉ một người hoặc thiết bị theo dõi chuyển động, vị trí, hoặc tiến trình của một đối tượng hoặc người khác. Sự khác biệt với 'follower' là 'tracker' tập trung vào việc theo dõi thông tin hoặc vị trí, trong khi 'follower' thường ám chỉ người ủng hộ hoặc đi theo một người khác về mặt ý thức hệ hoặc xã hội.

Prepositions

of for on

* **of:** Chỉ đối tượng hoặc thông tin được theo dõi. Ví dụ: 'a tracker of stock prices'.
* **for:** Chỉ mục đích của việc theo dõi. Ví dụ: 'a GPS tracker for vehicles'.
* **on:** Chỉ vị trí hoặc nền tảng theo dõi. Ví dụ: 'a bug tracker on Jira'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracker
  • fitness fitness tracker
    (thiết bị theo dõi sức khỏe/thể dục)
  • GPS GPS tracker
    (thiết bị định vị GPS)
  • activity activity tracker
    (thiết bị theo dõi hoạt động)
  • sleep sleep tracker
    (thiết bị theo dõi giấc ngủ)
  • bug bug tracker
    (hệ thống theo dõi lỗi (phần mềm))
Verb + tracker
  • use use a tracker
    (sử dụng thiết bị theo dõi)
  • install install a tracker
    (cài đặt thiết bị theo dõi)
  • activate activate a tracker
    (kích hoạt thiết bị theo dõi)
  • remove remove a tracker
    (gỡ bỏ thiết bị theo dõi)
Tracker + Noun
  • tracker tracker dog
    (chó nghiệp vụ đánh hơi)
  • tracker tracker system
    (hệ thống theo dõi)

Idioms

  • activity tracker

    Thiết bị điện tử đeo tay dùng để ghi lại và theo dõi các hoạt động thể chất (số bước chân, calo tiêu thụ, nhịp tim).

    "My new activity tracker helps me stay motivated to walk more every day."

    (Thiết bị theo dõi hoạt động mới của tôi giúp tôi duy trì động lực đi bộ nhiều hơn mỗi ngày.)

  • GPS tracker

    Thiết bị sử dụng hệ thống định vị toàn cầu (GPS) để xác định và theo dõi vị trí của một đối tượng hoặc người.

    "We put a GPS tracker on the company car to monitor its route."

    (Chúng tôi gắn một thiết bị định vị GPS vào xe ô tô của công ty để giám sát lộ trình của nó.)

  • bug tracker

    Một hệ thống hoặc phần mềm chuyên dụng được sử dụng để ghi lại, theo dõi và quản lý các lỗi (bugs) trong quá trình phát triển phần mềm.

    "The development team uses a bug tracker to manage issues with the new application."

    (Nhóm phát triển sử dụng hệ thống theo dõi lỗi để quản lý các vấn đề với ứng dụng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracker

danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật theo dõi cái gì đó.

"He is a skilled tracker of wild animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using a fitness tracker is helping me stay motivated to exercise.
Việc sử dụng một thiết bị theo dõi thể dục đang giúp tôi có động lực tập thể dục.
Phủ định
I am not a fan of using a social media tracker.
Tôi không phải là một người hâm mộ việc sử dụng trình theo dõi truyền thông xã hội.
Nghi vấn
Is using a sleep tracker improving your sleep quality?
Việc sử dụng một thiết bị theo dõi giấc ngủ có cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced tracker, a skilled hunter, located the elusive animal.
Người theo dấu vết giàu kinh nghiệm, một thợ săn lành nghề, đã định vị được con vật khó nắm bắt.
Phủ định
Without a reliable tracker, the team couldn't navigate the dense forest, and they soon became lost.
Nếu không có một người theo dấu vết đáng tin cậy, cả đội không thể định hướng trong khu rừng rậm rạp, và họ sớm bị lạc.
Nghi vấn
John, is he a good tracker?
John, anh ấy có phải là một người theo dấu vết giỏi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented a new tracker to monitor employee productivity.
Công ty đã triển khai một trình theo dõi mới để giám sát năng suất của nhân viên.
Phủ định
The investigators have not found the GPS tracker that was allegedly used in the crime.
Các nhà điều tra đã không tìm thấy thiết bị theo dõi GPS được cho là đã được sử dụng trong vụ án.
Nghi vấn
Has the software development team used the bug tracker effectively this sprint?
Nhóm phát triển phần mềm đã sử dụng trình theo dõi lỗi một cách hiệu quả trong sprint này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracker".

Vai trò lịch sử của người theo dấu

Trong lịch sử, 'tracker' (người theo dấu) đóng vai trò quan trọng như những thợ săn, trinh sát hoặc người hướng dẫn. Khả năng đọc và hiểu các dấu vết trong tự nhiên (dấu chân động vật, dấu vết cây cỏ, mảnh vụn) là kỹ năng sinh tồn thiết yếu, giúp tìm kiếm thức ăn, phát hiện kẻ thù hoặc định hướng trong vùng đất hoang dã. Họ là những người có khả năng quan sát và phân tích cực kỳ nhạy bén.

Công nghệ theo dõi và quyền riêng tư

Ngày nay, từ 'tracker' thường gắn liền với công nghệ hiện đại. Các thiết bị theo dõi sức khỏe (fitness tracker) giúp chúng ta quản lý sức khỏe cá nhân, theo dõi giấc ngủ và mức độ hoạt động thể chất. Trong khi đó, GPS tracker hỗ trợ định vị và tìm đường. Tuy nhiên, việc sử dụng các công nghệ này cũng đặt ra những vấn đề về quyền riêng tư cá nhân và việc thu thập dữ liệu, làm dấy lên nhiều cuộc tranh luận trong xã hội.