tracker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that tracks something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật theo dõi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a skilled tracker of wild animals."
"Anh ấy là một người theo dấu động vật hoang dã tài ba."
-
"The company uses a bug tracker to manage software defects."
"Công ty sử dụng một trình theo dõi lỗi để quản lý các lỗi phần mềm."
-
"A fitness tracker can help you monitor your daily activity."
"Một thiết bị theo dõi thể dục có thể giúp bạn theo dõi hoạt động hàng ngày của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Tracker” thường được sử dụng để chỉ một người hoặc thiết bị theo dõi chuyển động, vị trí, hoặc tiến trình của một đối tượng hoặc người khác. Sự khác biệt với 'follower' là 'tracker' tập trung vào việc theo dõi thông tin hoặc vị trí, trong khi 'follower' thường ám chỉ người ủng hộ hoặc đi theo một người khác về mặt ý thức hệ hoặc xã hội.
Prepositions
* **of:** Chỉ đối tượng hoặc thông tin được theo dõi. Ví dụ: 'a tracker of stock prices'.
* **for:** Chỉ mục đích của việc theo dõi. Ví dụ: 'a GPS tracker for vehicles'.
* **on:** Chỉ vị trí hoặc nền tảng theo dõi. Ví dụ: 'a bug tracker on Jira'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fitness fitness tracker (thiết bị theo dõi sức khỏe/thể dục)
-
GPS GPS tracker (thiết bị định vị GPS)
-
activity activity tracker (thiết bị theo dõi hoạt động)
-
sleep sleep tracker (thiết bị theo dõi giấc ngủ)
-
bug bug tracker (hệ thống theo dõi lỗi (phần mềm))
-
use use a tracker (sử dụng thiết bị theo dõi)
-
install install a tracker (cài đặt thiết bị theo dõi)
-
activate activate a tracker (kích hoạt thiết bị theo dõi)
-
remove remove a tracker (gỡ bỏ thiết bị theo dõi)
-
tracker tracker dog (chó nghiệp vụ đánh hơi)
-
tracker tracker system (hệ thống theo dõi)
Idioms
-
activity tracker
Thiết bị điện tử đeo tay dùng để ghi lại và theo dõi các hoạt động thể chất (số bước chân, calo tiêu thụ, nhịp tim).
"My new activity tracker helps me stay motivated to walk more every day."
(Thiết bị theo dõi hoạt động mới của tôi giúp tôi duy trì động lực đi bộ nhiều hơn mỗi ngày.)
-
GPS tracker
Thiết bị sử dụng hệ thống định vị toàn cầu (GPS) để xác định và theo dõi vị trí của một đối tượng hoặc người.
"We put a GPS tracker on the company car to monitor its route."
(Chúng tôi gắn một thiết bị định vị GPS vào xe ô tô của công ty để giám sát lộ trình của nó.)
-
bug tracker
Một hệ thống hoặc phần mềm chuyên dụng được sử dụng để ghi lại, theo dõi và quản lý các lỗi (bugs) trong quá trình phát triển phần mềm.
"The development team uses a bug tracker to manage issues with the new application."
(Nhóm phát triển sử dụng hệ thống theo dõi lỗi để quản lý các vấn đề với ứng dụng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tracker
danh từNgười hoặc vật theo dõi cái gì đó.
"He is a skilled tracker of wild animals."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using a fitness tracker is helping me stay motivated to exercise. |
Việc sử dụng một thiết bị theo dõi thể dục đang giúp tôi có động lực tập thể dục. |
| Phủ định | I am not a fan of using a social media tracker. |
Tôi không phải là một người hâm mộ việc sử dụng trình theo dõi truyền thông xã hội. |
| Nghi vấn | Is using a sleep tracker improving your sleep quality? |
Việc sử dụng một thiết bị theo dõi giấc ngủ có cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced tracker, a skilled hunter, located the elusive animal. |
Người theo dấu vết giàu kinh nghiệm, một thợ săn lành nghề, đã định vị được con vật khó nắm bắt. |
| Phủ định | Without a reliable tracker, the team couldn't navigate the dense forest, and they soon became lost. |
Nếu không có một người theo dấu vết đáng tin cậy, cả đội không thể định hướng trong khu rừng rậm rạp, và họ sớm bị lạc. |
| Nghi vấn | John, is he a good tracker? |
John, anh ấy có phải là một người theo dấu vết giỏi không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has implemented a new tracker to monitor employee productivity. |
Công ty đã triển khai một trình theo dõi mới để giám sát năng suất của nhân viên. |
| Phủ định | The investigators have not found the GPS tracker that was allegedly used in the crime. |
Các nhà điều tra đã không tìm thấy thiết bị theo dõi GPS được cho là đã được sử dụng trong vụ án. |
| Nghi vấn | Has the software development team used the bug tracker effectively this sprint? |
Nhóm phát triển phần mềm đã sử dụng trình theo dõi lỗi một cách hiệu quả trong sprint này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracker".
