asset tracking
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Asset tracking'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình theo dõi và quản lý vị trí và trạng thái của các tài sản vật lý, thường sử dụng các công nghệ như mã vạch, thẻ RFID hoặc GPS.
Definition (English Meaning)
The process of monitoring and managing the location and status of physical assets, often using technology such as barcodes, RFID tags, or GPS.
Ví dụ Thực tế với 'Asset tracking'
-
"The company implemented an asset tracking system to reduce equipment loss."
"Công ty đã triển khai một hệ thống theo dõi tài sản để giảm thất thoát thiết bị."
-
"Asset tracking software can help businesses improve efficiency."
"Phần mềm theo dõi tài sản có thể giúp các doanh nghiệp cải thiện hiệu quả."
-
"Real-time asset tracking provides up-to-the-minute information on asset location."
"Theo dõi tài sản theo thời gian thực cung cấp thông tin cập nhật nhất về vị trí tài sản."
Từ loại & Từ liên quan của 'Asset tracking'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: asset tracking
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Asset tracking'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Asset tracking tập trung vào việc biết tài sản ở đâu và tình trạng của nó như thế nào. Nó khác với 'inventory management' (quản lý hàng tồn kho), vốn tập trung vào số lượng và giá trị của hàng hóa. 'Asset management' (quản lý tài sản) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả việc theo dõi tài sản, bảo trì và khấu hao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'asset tracking for [purpose]': Theo dõi tài sản cho mục đích gì đó (ví dụ: asset tracking for regulatory compliance). - 'asset tracking with [technology]': Theo dõi tài sản bằng công nghệ gì đó (ví dụ: asset tracking with RFID tags). - 'asset tracking in [industry/area]': Theo dõi tài sản trong ngành/lĩnh vực gì đó (ví dụ: asset tracking in healthcare).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Asset tracking'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.