(Top Banner Ad)
reappearance
B2
noun B2 General

reappearance

UK: /ˌriː.əˈpɪə.rəns/ • US: /ˌriː.əˈpɪr.əns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái xuất hiện sự hiện ra lại sự quay trở lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the act of appearing again

Vietnamese Meaning

sự tái xuất hiện, sự hiện ra lại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reappearance of the missing bird delighted everyone."

    "Sự tái xuất hiện của con chim bị mất tích khiến mọi người rất vui mừng."

  • "The band's reappearance on stage was met with thunderous applause."

    "Sự tái xuất hiện của ban nhạc trên sân khấu đã được đón nhận bằng những tràng pháo tay như sấm."

  • "The reappearance of the rare species in the area is a positive sign for conservation efforts."

    "Sự tái xuất hiện của loài quý hiếm trong khu vực là một dấu hiệu tích cực cho những nỗ lực bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appearance Sự xuất hiện, vẻ bề ngoài, sự trình diện
Verb appear Xuất hiện, hiện ra; có vẻ, dường như
Adjective apparent Rõ ràng, hiển nhiên
Adverb apparently Rõ ràng là, hình như là, có vẻ như
Noun disappearance Sự biến mất
Verb disappear Biến mất, không còn nhìn thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
apparere
Old French
apareiss
Middle English
appairence
English
appearance
English
reappearance

Nguồn gốc của 'Reappearance'

Từ 'reappearance' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và từ 'appearance' (sự xuất hiện). Bản thân 'appearance' có gốc từ tiếng Latin 'apparere' (xuất hiện) thông qua tiếng Pháp cổ 'apareiss'. Do đó, 'reappearance' có nghĩa đen là 'hành động xuất hiện trở lại sau khi vắng mặt'.

Usage Note

Từ 'reappearance' thường được dùng để chỉ sự quay trở lại của một người, vật hoặc hiện tượng sau một thời gian vắng bóng hoặc biến mất. Nó nhấn mạnh vào việc xuất hiện trở lại sau một giai đoạn không có mặt hoặc không được nhìn thấy.

Prepositions

of in

'reappearance of': chỉ sự tái xuất hiện của đối tượng cụ thể (e.g., 'the reappearance of the sun'). 'reappearance in': chỉ sự tái xuất hiện trong một bối cảnh hoặc địa điểm cụ thể (e.g., 'his reappearance in the news').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reappearance
  • sudden sudden reappearance
    (sự tái xuất hiện đột ngột)
  • unexpected unexpected reappearance
    (sự tái xuất hiện bất ngờ)
  • brief brief reappearance
    (sự tái xuất hiện ngắn ngủi)
  • welcome welcome reappearance
    (sự tái xuất hiện được chào đón)
  • dramatic dramatic reappearance
    (sự tái xuất hiện đầy kịch tính/ấn tượng)
Verb + reappearance
  • make a make a reappearance
    (tái xuất hiện, xuất hiện trở lại)
  • mark the mark the reappearance
    (đánh dấu sự tái xuất hiện)
  • herald the herald the reappearance
    (báo hiệu, loan báo sự tái xuất hiện)
Prepositional Phrases
  • on its on its reappearance
    (khi nó (vật/sự việc) tái xuất hiện)
  • since his since his reappearance
    (kể từ khi anh ấy tái xuất hiện)

Idioms

  • make a reappearance

    Tái xuất hiện, quay trở lại (sau một thời gian vắng mặt hoặc không hoạt động).

    "The classic fashion trend is making a reappearance on the runways this season."

    (Xu hướng thời trang cổ điển đang tái xuất hiện trên sàn diễn mùa này.)

  • a sudden reappearance

    Sự tái xuất hiện bất ngờ/đột ngột.

    "His sudden reappearance shocked everyone at the meeting."

    (Sự tái xuất hiện bất ngờ của anh ấy đã làm mọi người trong cuộc họp kinh ngạc.)

  • a welcome reappearance

    Một sự tái xuất hiện đáng mừng/được chào đón.

    "The play received a warm applause after its welcome reappearance on the stage."

    (Vở kịch nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt sau sự tái xuất hiện được chào đón trên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reappearance

noun
Lật mặt

sự tái xuất hiện, sự hiện ra lại

"The reappearance of the missing bird delighted everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long absence, her reappearance, a joyous event, brought smiles to everyone's faces.
Sau một thời gian dài vắng bóng, sự tái xuất hiện của cô ấy, một sự kiện vui mừng, đã mang lại nụ cười cho mọi người.
Phủ định
There was no reappearance, no sign of life, and the mystery deepened.
Không có sự tái xuất hiện nào, không có dấu hiệu của sự sống, và bí ẩn ngày càng trở nên sâu sắc.
Nghi vấn
Considering the circumstances, is a reappearance, against all odds, even remotely possible?
Xét đến hoàn cảnh, liệu một sự tái xuất hiện, ngược lại với mọi khó khăn, thậm chí có thể xảy ra dù chỉ là từ xa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's sudden reappearance astonished the audience.
Sự tái xuất hiện đột ngột của ảo thuật gia làm kinh ngạc khán giả.
Phủ định
The disappearance of the artifact and its subsequent non-reappearance worried the museum staff.
Sự biến mất của cổ vật và việc nó không tái xuất hiện sau đó đã khiến nhân viên bảo tàng lo lắng.
Nghi vấn
Was her reappearance a welcome surprise after all these years?
Sự tái xuất hiện của cô ấy có phải là một bất ngờ đáng mừng sau bao nhiêu năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reappearance".

Sự trở lại của thiên nhiên và hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, sự tái xuất hiện của những loài chim di cư, hoa dại nở rộ và lá xanh non vào mùa xuân sau một mùa đông dài và lạnh giá được xem là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống mới, hy vọng và sự đổi mới. Đây là một 'reappearance' mang tính chu kỳ của tự nhiên, thường được chào đón bằng các lễ hội và nghi lễ truyền thống.

Văn hóa 'tái sinh' các xu hướng cũ

Trong lĩnh vực thời trang, âm nhạc và văn hóa đại chúng, 'reappearance' mô tả việc các phong cách, xu hướng hoặc ý tưởng từ những thập kỷ trước bỗng trở nên phổ biến trở lại. Hiện tượng này cho thấy tính chu kỳ của văn hóa, nơi những điều cũ có thể được tái khám phá, làm mới và tái tạo một cách sáng tạo, thu hút một thế hệ khán giả mới.