(Top Banner Ad)
revival
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghệ thuật, Kinh tế

revival

UK: /rɪˈvaɪvəl/ • US: /rɪˈvaɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự phục hồi sự hồi sinh sự hưng thịnh trở lại sự tái sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An improvement in the condition, strength, or fortunes of someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự phục hồi, sự hồi sinh, sự tái sinh; sự hưng thịnh trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is undergoing an economic revival."

    "Thành phố đang trải qua một sự phục hồi kinh tế."

  • "The theatre is experiencing a revival of interest."

    "Nhà hát đang trải qua một sự hồi sinh sự quan tâm."

  • "There has been a recent revival in folk music."

    "Gần đây đã có một sự hồi sinh trong âm nhạc dân gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revive hồi sinh, làm sống lại
Adjective revived đã được hồi sinh, được làm sống lại (dạng quá khứ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghệ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (lại, lần nữa) + vivere (sống) = revivere (sống lại)
Old French
revivre (sống lại)
English (Verb)
revive (hồi sinh)
English (Noun)
revival (sự hồi sinh) < revive + -al

Nguồn gốc từ 'sống lại'

Từ 'revival' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'vivere' có nghĩa là 'sống'. Ghép lại, 'revivere' có nghĩa là 'sống lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('revivre'), từ này đã đi vào tiếng Anh dưới dạng động từ 'revive' (hồi sinh). Sau đó, bằng cách thêm hậu tố '-al' (thường dùng để tạo danh từ từ động từ, chỉ một hành động hoặc kết quả), chúng ta có danh từ 'revival' mang ý nghĩa 'sự hồi sinh, sự phục hưng'.

Usage Note

Từ 'revival' thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một giai đoạn suy tàn, suy yếu hoặc vắng bóng. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, tôn giáo đến nghệ thuật và cá nhân. Khác với 'recovery' (sự hồi phục) thường mang ý nghĩa hồi phục sức khỏe hoặc tài chính, 'revival' nhấn mạnh đến sự sống lại, sự hưng thịnh trở lại của một cái gì đó đã từng suy yếu hoặc biến mất. So với 'renaissance' (sự phục hưng), 'revival' có phạm vi hẹp hơn và thường ám chỉ một sự tái sinh trong một lĩnh vực cụ thể, trong khi 'renaissance' thường chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một sự thay đổi văn hóa toàn diện.

Prepositions

of in

'Revival of': Thường dùng để chỉ sự phục hồi của một thứ gì đó cụ thể, ví dụ: 'the revival of interest in classical music' (sự hồi sinh của sự quan tâm đến âm nhạc cổ điển).
'Revival in': Thường dùng để chỉ sự phục hồi trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc khu vực nào đó, ví dụ: 'a revival in the housing market' (sự phục hồi trong thị trường nhà đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revival
  • economic economic revival
    (sự phục hồi kinh tế)
  • cultural cultural revival
    (sự hồi sinh văn hóa)
  • spiritual spiritual revival
    (sự phục hưng tinh thần/tâm linh)
  • strong strong revival
    (sự phục hồi mạnh mẽ)
Verb + revival
  • spark spark a revival
    (khơi mào một sự phục hồi)
  • undergo undergo a revival
    (trải qua một sự phục hồi)
  • stage stage a revival
    (tổ chức một sự phục hưng/hồi sinh (sự kiện))
  • bring about bring about a revival
    (mang lại sự phục hồi)
Revival + Preposition
  • of interest revival of interest
    (sự sống lại của sự quan tâm)
  • of old traditions revival of old traditions
    (sự khôi phục các truyền thống cũ)
  • in fortunes a revival in fortunes
    (sự phục hồi vận may/thịnh vượng)

Idioms

  • a revival of fortunes

    sự phục hồi vận may hoặc tình hình tài chính/kinh tế trở nên tốt hơn

    "After years of struggle, the company experienced a remarkable revival of fortunes."

    (Sau nhiều năm khó khăn, công ty đã trải qua một sự phục hồi đáng kể về vận may.)

  • spark a revival

    khơi mào, châm ngòi cho một sự phục hồi hoặc sống lại

    "His innovative ideas helped spark a revival in the stagnant industry."

    (Những ý tưởng đổi mới của anh ấy đã giúp khơi mào sự phục hồi trong ngành công nghiệp trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revival

Danh từ
Lật mặt

Sự phục hồi, sự hồi sinh, sự tái sinh; sự hưng thịnh trở lại.

"The city is undergoing an economic revival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revival".

Các cuộc chấn hưng tôn giáo

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'revival' thường được dùng để chỉ các 'cuộc chấn hưng tôn giáo' (religious revivals) hay 'Đại Thức tỉnh' (Great Awakenings). Đây là những thời kỳ mà sự nhiệt thành tôn giáo tăng vọt, thường thông qua các buổi họp mặt lớn (revival meetings) với những bài giảng truyền cảm hứng, thu hút nhiều người quay trở lại hoặc tìm thấy đức tin.

Sự trở lại của các xu hướng

Thuật ngữ 'revival' cũng rất phổ biến khi nói về sự trở lại của các xu hướng văn hóa, nghệ thuật, thời trang hoặc âm nhạc. Ví dụ, chúng ta có thể nói về 'sự hồi sinh của thời trang thập niên 80' (a revival of 80s fashion) hay 'sự phục hưng của nhạc disco' (a disco revival), khi một phong cách cũ bỗng trở nên phổ biến trở lại.