(Top Banner Ad)
rearguard action
C1
Danh từ C1 Quân sự

rearguard action

UK: /ˌrɪəˌɡɑːd ˈækʃən/ • US: /ˌrɪərˌɡɑːrd ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trận đánh chặn hậu hành động cản hậu trận đánh bảo vệ đội hình rút lui
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military action fought by a rearguard to protect the main body of troops as they retreat.

Vietnamese Meaning

Một hành động quân sự được thực hiện bởi đội hậu vệ (rearguard) để bảo vệ lực lượng chính khi họ rút lui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retreating troops fought a desperate rearguard action to allow the rest of the army to escape."

    "Quân đội rút lui đã chiến đấu một trận đánh hậu vệ tuyệt vọng để cho phép phần còn lại của quân đội trốn thoát."

  • "Despite heavy losses, the rearguard action allowed the civilians to evacuate safely."

    "Mặc dù chịu tổn thất nặng nề, trận đánh hậu vệ đã cho phép dân thường sơ tán an toàn."

  • "The company is fighting a rearguard action against the takeover bid."

    "Công ty đang chiến đấu một trận chiến phòng thủ để chống lại nỗ lực tiếp quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rearguard đội hậu quân; bộ phận giữ hậu phương
Noun rear phía sau; hậu phương
Verb rear nuôi nấng (con cái); dựng lên
Noun guard lính gác; sự bảo vệ
Verb guard canh gác; bảo vệ
Noun action hành động; hoạt động
Verb act hành động; đóng vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro
Old French
arrière-garde
Latin
actio
Old French
accion
English
rearguard action

Nguồn gốc quân sự của 'rearguard action'

Cụm từ "rearguard action" có nguồn gốc sâu sắc từ lĩnh vực quân sự. "Rearguard" (hậu quân) là đội quân di chuyển cuối cùng trong một đội hình quân sự, có nhiệm vụ bảo vệ quân chính khỏi bị tấn công từ phía sau, đặc biệt khi rút lui. "Action" ở đây có nghĩa là một trận chiến hoặc một hành động quân sự. Vì vậy, "rearguard action" ban đầu mô tả một trận chiến do hậu quân thực hiện để cầm chân đối phương, cho phép phần lớn quân đội rút lui an toàn. Trận chiến này thường rất khó khăn và mang tính chất hy sinh, nhưng lại cực kỳ quan trọng để bảo toàn lực lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự hy sinh và trì hoãn, với mục đích chính là làm chậm bước tiến của đối phương để lực lượng chính có thể rút lui an toàn. Nó không chỉ đơn thuần là việc phòng thủ, mà còn bao gồm các hành động gây rối, phá hoại để cản trở địch. Nó nhấn mạnh tính chất bảo vệ, che chắn cho lực lượng chính.

Prepositions

in

Ví dụ: 'They fought a rearguard action in the mountains.' (Họ đã chiến đấu một trận đánh hậu vệ trên núi.) Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra trận đánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rearguard action
  • fight fight a rearguard action
    (chống trả một trận hậu quân (nghĩa bóng: nỗ lực chống lại sự thất bại đang đến))
  • mount mount a rearguard action
    (tổ chức một trận hậu quân; thực hiện một nỗ lực cuối cùng để chống đỡ)
  • conduct conduct a rearguard action
    (tiến hành một trận hậu quân; thực hiện một hành động trì hoãn)
Adjective + rearguard action
  • desperate a desperate rearguard action
    (một trận hậu quân tuyệt vọng; một nỗ lực chống đỡ vô vọng)
  • protracted a protracted rearguard action
    (một trận hậu quân kéo dài; một nỗ lực trì hoãn kéo dài)
  • last-ditch a last-ditch rearguard action
    (một trận hậu quân cuối cùng; một nỗ lực tuyệt vọng để cứu vãn tình thế)

Idioms

  • rearguard action

    một hành động phòng thủ (thường là để trì hoãn hoặc ngăn chặn thất bại, thay vì giành chiến thắng); một nỗ lực tuyệt vọng để duy trì hoặc bảo vệ một thứ gì đó đang dần biến mất.

    "The company fought a desperate rearguard action to prevent a hostile takeover, but eventually failed."

    (Công ty đã chiến đấu một trận hậu quân tuyệt vọng để ngăn chặn việc bị thâu tóm thù địch, nhưng cuối cùng đã thất bại.)

  • fight a rearguard action (against something)

    chống trả một cách yếu ớt, cố gắng trì hoãn hoặc ngăn chặn điều gì đó không thể tránh khỏi (thường là thất bại, sự thay đổi); đấu tranh bảo vệ một điều gì đó đang mất đi.

    "Environmentalists are fighting a rearguard action against the destruction of the rainforest."

    (Các nhà bảo vệ môi trường đang chiến đấu một trận hậu quân chống lại sự tàn phá rừng mưa nhiệt đới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rearguard action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động quân sự được thực hiện bởi đội hậu vệ (rearguard) để bảo vệ lực lượng chính khi họ rút lui.

"The retreating troops fought a desperate rearguard action to allow the rest of the army to escape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that they had fought a rearguard action to buy time for the main force to retreat.
Vị tướng nói rằng họ đã thực hiện một cuộc chiến cầm chân để câu giờ cho lực lượng chính rút lui.
Phủ định
The reporter said that the troops did not engage in a rearguard action, choosing instead to surrender.
Phóng viên nói rằng quân đội đã không tham gia vào một trận chiến cầm chân, mà thay vào đó chọn đầu hàng.
Nghi vấn
The historian wondered if the retreating army had planned a rearguard action.
Nhà sử học tự hỏi liệu đội quân rút lui có lên kế hoạch cho một trận chiến cầm chân hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rearguard action".

Ẩn dụ từ chiến trường đến đời sống

Cụm từ "rearguard action" không chỉ dùng trong quân sự mà còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống phương Tây, như chính trị, kinh doanh, hoặc các cuộc tranh luận xã hội. Nó thường dùng để mô tả nỗ lực của một cá nhân, một nhóm, hay một tổ chức nhằm trì hoãn một kết quả tiêu cực (thất bại, sự thay đổi không mong muốn) hoặc bảo vệ một giá trị, một truyền thống đang bị đe dọa, ngay cả khi biết rằng kết quả cuối cùng khó có thể thay đổi. Điều này gợi lên hình ảnh về sự kiên cường và quyết tâm, dù đôi khi có phần bi tráng.

Tinh thần "tử thủ" trong hậu quân

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần của một 'rearguard action' thường được nhìn nhận với sự kính trọng nhất định. Nó tượng trưng cho sự hy sinh và lòng dũng cảm của những người chiến đấu đến cùng để bảo vệ những gì còn lại, hoặc để tạo cơ hội cho người khác. Dù kết quả cuối cùng có thể là thất bại, nhưng hành động này không phải là vô nghĩa. Nó thể hiện sự quyết tâm, danh dự và đôi khi là một tuyên bố mạnh mẽ về niềm tin, ngay cả khi đối mặt với những điều không thể tránh khỏi.