rearguard action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military action fought by a rearguard to protect the main body of troops as they retreat.
Vietnamese Meaning
Một hành động quân sự được thực hiện bởi đội hậu vệ (rearguard) để bảo vệ lực lượng chính khi họ rút lui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The retreating troops fought a desperate rearguard action to allow the rest of the army to escape."
"Quân đội rút lui đã chiến đấu một trận đánh hậu vệ tuyệt vọng để cho phép phần còn lại của quân đội trốn thoát."
-
"Despite heavy losses, the rearguard action allowed the civilians to evacuate safely."
"Mặc dù chịu tổn thất nặng nề, trận đánh hậu vệ đã cho phép dân thường sơ tán an toàn."
-
"The company is fighting a rearguard action against the takeover bid."
"Công ty đang chiến đấu một trận chiến phòng thủ để chống lại nỗ lực tiếp quản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự hy sinh và trì hoãn, với mục đích chính là làm chậm bước tiến của đối phương để lực lượng chính có thể rút lui an toàn. Nó không chỉ đơn thuần là việc phòng thủ, mà còn bao gồm các hành động gây rối, phá hoại để cản trở địch. Nó nhấn mạnh tính chất bảo vệ, che chắn cho lực lượng chính.
Prepositions
Ví dụ: 'They fought a rearguard action in the mountains.' (Họ đã chiến đấu một trận đánh hậu vệ trên núi.) Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra trận đánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fight fight a rearguard action (chống trả một trận hậu quân (nghĩa bóng: nỗ lực chống lại sự thất bại đang đến))
-
mount mount a rearguard action (tổ chức một trận hậu quân; thực hiện một nỗ lực cuối cùng để chống đỡ)
-
conduct conduct a rearguard action (tiến hành một trận hậu quân; thực hiện một hành động trì hoãn)
-
desperate a desperate rearguard action (một trận hậu quân tuyệt vọng; một nỗ lực chống đỡ vô vọng)
-
protracted a protracted rearguard action (một trận hậu quân kéo dài; một nỗ lực trì hoãn kéo dài)
-
last-ditch a last-ditch rearguard action (một trận hậu quân cuối cùng; một nỗ lực tuyệt vọng để cứu vãn tình thế)
Idioms
-
rearguard action
một hành động phòng thủ (thường là để trì hoãn hoặc ngăn chặn thất bại, thay vì giành chiến thắng); một nỗ lực tuyệt vọng để duy trì hoặc bảo vệ một thứ gì đó đang dần biến mất.
"The company fought a desperate rearguard action to prevent a hostile takeover, but eventually failed."
(Công ty đã chiến đấu một trận hậu quân tuyệt vọng để ngăn chặn việc bị thâu tóm thù địch, nhưng cuối cùng đã thất bại.)
-
fight a rearguard action (against something)
chống trả một cách yếu ớt, cố gắng trì hoãn hoặc ngăn chặn điều gì đó không thể tránh khỏi (thường là thất bại, sự thay đổi); đấu tranh bảo vệ một điều gì đó đang mất đi.
"Environmentalists are fighting a rearguard action against the destruction of the rainforest."
(Các nhà bảo vệ môi trường đang chiến đấu một trận hậu quân chống lại sự tàn phá rừng mưa nhiệt đới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rearguard action
Danh từMột hành động quân sự được thực hiện bởi đội hậu vệ (rearguard) để bảo vệ lực lượng chính khi họ rút lui.
"The retreating troops fought a desperate rearguard action to allow the rest of the army to escape."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general said that they had fought a rearguard action to buy time for the main force to retreat. |
Vị tướng nói rằng họ đã thực hiện một cuộc chiến cầm chân để câu giờ cho lực lượng chính rút lui. |
| Phủ định | The reporter said that the troops did not engage in a rearguard action, choosing instead to surrender. |
Phóng viên nói rằng quân đội đã không tham gia vào một trận chiến cầm chân, mà thay vào đó chọn đầu hàng. |
| Nghi vấn | The historian wondered if the retreating army had planned a rearguard action. |
Nhà sử học tự hỏi liệu đội quân rút lui có lên kế hoạch cho một trận chiến cầm chân hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rearguard action".
