(Top Banner Ad)
delaying action
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Pháp luật

delaying action

UK: /dɪˈleɪɪŋ ˈækʃən/ • US: /dɪˈleɪɪŋ ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động trì hoãn biện pháp trì hoãn chiến thuật trì hoãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action taken to postpone or slow down a process, decision, or event.

Vietnamese Meaning

Hành động được thực hiện để trì hoãn hoặc làm chậm một quá trình, quyết định hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opposition party accused the government of using delaying tactics to avoid a vote on the controversial bill."

    "Đảng đối lập cáo buộc chính phủ sử dụng các chiến thuật trì hoãn để tránh một cuộc bỏ phiếu về dự luật gây tranh cãi."

  • "The general ordered delaying actions to allow the main force to retreat."

    "Vị tướng ra lệnh thực hiện các hành động trì hoãn để cho phép lực lượng chính rút lui."

  • "The company is using delaying action in the legal proceedings."

    "Công ty đang sử dụng hành động trì hoãn trong các thủ tục pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delay sự trì hoãn
Verb delay trì hoãn
Adjective delayed bị trì hoãn, chậm trễ
Noun action hành động, hành vi
Verb act hành động, đóng vai
Adjective active tích cực, năng động
Noun activity hoạt động

Synonyms

stall tactic (chiến thuật câu giờ)procrastination (sự trì hoãn)hindrance (sự cản trở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēlātus (past participle of dēferre 'to carry away, put off')
Vulgar Latin
dēlātāre ('to put off')
Old French
delaier ('to put off, delay')
English
delay
Latin
actiō ('a doing, a performing')
Old French
accion
English
action
English
delaying action (compound noun phrase)

Nguồn gốc chiến lược

Cụm từ 'delaying action' có nguồn gốc chủ yếu từ lĩnh vực quân sự. Nó mô tả một hành động chiến thuật được thực hiện để trì hoãn kẻ thù, nhằm mục đích câu giờ cho quân mình rút lui, tập hợp lực lượng hoặc chuẩn bị phòng thủ. Mặc dù các từ 'delay' và 'action' có lịch sử lâu đời từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, sự kết hợp 'delaying action' như một thuật ngữ chiến lược xuất hiện rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại, nhấn mạnh mục đích trì hoãn để đạt được lợi thế về thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp luật để mô tả một chiến thuật nhằm câu giờ hoặc ngăn chặn một hành động nào đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc cố tình cản trở.

Prepositions

on against

‘On’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích của hành động trì hoãn (ví dụ: ‘delaying action on the bill’). ‘Against’ có thể được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động trì hoãn hướng tới (ví dụ: ‘delaying action against the enemy advance’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + delaying action
  • take take a delaying action
    (thực hiện một hành động trì hoãn)
  • launch launch a delaying action
    (phát động một hành động trì hoãn)
  • mount mount a delaying action
    (tổ chức một hành động trì hoãn)
  • fight fight a delaying action
    (tiến hành một cuộc chiến/trận đánh trì hoãn)
Adjective + delaying action
  • effective effective delaying action
    (hành động trì hoãn hiệu quả)
  • desperate desperate delaying action
    (hành động trì hoãn tuyệt vọng)
  • tactical tactical delaying action
    (hành động trì hoãn mang tính chiến thuật)
  • successful successful delaying action
    (hành động trì hoãn thành công)

Idioms

  • take a delaying action

    Thực hiện một hành động nhằm câu giờ hoặc trì hoãn một sự kiện hay quyết định.

    "The politician decided to take a delaying action to gather more support before the vote."

    (Vị chính trị gia quyết định thực hiện một hành động trì hoãn để tập hợp thêm sự ủng hộ trước cuộc bỏ phiếu.)

  • resort to delaying action

    Phải dùng đến/áp dụng biện pháp trì hoãn khi không còn lựa chọn nào khác hoặc để đối phó tình huống.

    "Facing defeat, the army resorted to delaying action to allow civilians to evacuate."

    (Đối mặt với thất bại, quân đội buộc phải dùng đến hành động trì hoãn để cho phép dân thường sơ tán.)

  • fight a delaying action

    Tiến hành một cuộc chiến hoặc nỗ lực để trì hoãn điều gì đó, thường trong tình thế khó khăn hoặc bất lợi.

    "The company is fighting a delaying action against new regulations that could hurt its business."

    (Công ty đang tiến hành một hành động trì hoãn chống lại các quy định mới có thể gây tổn hại đến hoạt động kinh doanh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delaying action

Danh từ
Lật mặt

Hành động được thực hiện để trì hoãn hoặc làm chậm một quá trình, quyết định hoặc sự kiện.

"The opposition party accused the government of using delaying tactics to avoid a vote on the controversial bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His delaying action, a calculated move, bought the team valuable time.
Hành động trì hoãn của anh ấy, một nước đi đã được tính toán, đã mang lại cho đội thời gian quý báu.
Phủ định
The committee's response, lacking decisive action, was not a delaying tactic.
Phản hồi của ủy ban, thiếu hành động quyết đoán, không phải là một chiến thuật trì hoãn.
Nghi vấn
Officer, is his action, apparently hesitant, a delaying tactic?
Thưa sĩ quan, hành động của anh ta, có vẻ do dự, có phải là một chiến thuật trì hoãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delaying action".

Chiến thuật quân sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử quân sự, 'delaying action' là một chiến thuật quan trọng. Nó thường được sử dụng bởi một lực lượng yếu hơn để ngăn chặn bước tiến của đối phương mạnh hơn, nhằm mục đích câu giờ cho quân chủ lực rút lui, tập hợp lại hoặc củng cố vị trí phòng thủ. Ví dụ điển hình là các trận đánh giữ chân (rearguard action) trong chiến tranh, nơi một nhóm quân nhỏ hi sinh để bảo vệ phần còn lại của quân đội.

Trong chính trị và đàm phán

'Delaying action' không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn phổ biến trong chính trị và đàm phán kinh doanh. Nó đề cập đến các chiến lược trì hoãn một cuộc bỏ phiếu, một quyết định hoặc một thỏa thuận, nhằm mục đích thu thập thêm thông tin, xây dựng liên minh, thay đổi dư luận, hoặc đơn giản là chờ đợi thời cơ thuận lợi hơn. Ví dụ, 'filibustering' trong nghị viện là một dạng hành động trì hoãn nhằm ngăn chặn một dự luật được thông qua.