(Top Banner Ad)
scorched earth
C1
Noun C1 Quân sự, Chính trị

scorched earth

UK: /ˈskɔːtʃt ˈɜːθ/ • US: /ˈskɔːrtʃt ˈɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thổ chính sách tiêu thổ vườn không nhà trống (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military strategy which involves destroying anything that might be useful to the enemy when withdrawing from an area.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược quân sự bao gồm việc phá hủy mọi thứ có thể hữu ích cho kẻ thù khi rút khỏi một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retreating army employed a scorched earth policy, destroying bridges and crops."

    "Quân đội rút lui đã sử dụng chính sách tiêu thổ, phá hủy cầu và mùa màng."

  • "The retreating troops left behind a scorched earth."

    "Quân đội rút lui để lại một vùng đất tiêu thổ."

  • "They pursued a scorched earth policy, leaving nothing for the enemy."

    "Họ theo đuổi chính sách tiêu thổ, không để lại gì cho kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth đất, trái đất
Verb scorch đốt cháy xém, làm khô héo bề mặt
Adjective scorched bị đốt cháy xém, khô héo
Compound Adjective scorched-earth liên quan đến chiến thuật tiêu thổ; tàn phá triệt để

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
scorch (verb)
English
earth (noun)
English
scorched earth (phrase)

Nguồn gốc quân sự

Chiến thuật tiêu thổ (scorched earth) là một chiến lược quân sự cổ xưa và tàn khốc, bao gồm việc phá hủy mọi thứ có giá trị đối với kẻ thù trên đường rút lui hoặc trong khu vực bị chiếm đóng, như cây trồng, cầu cống, nhà cửa, nguồn nước. Mục đích là để làm kiệt quệ nguồn lực, gây khó khăn cho quân địch và ngăn cản chúng tiến quân. Cụm từ 'scorched earth' trong tiếng Anh là một mô tả trực tiếp về hành động đốt cháy và tàn phá đất đai này, trở nên phổ biến để chỉ chiến lược này.

Usage Note

Chiến lược 'scorched earth' không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn có thể được sử dụng trong kinh doanh hoặc chính trị để ngăn đối thủ cạnh tranh hoặc giành lợi thế. Nó thường mang tính hủy diệt và gây thiệt hại lớn cho cả hai bên.
Nghĩa bóng mở rộng của 'scorched earth' đề cập đến bất kỳ hành động nào gây ra sự tàn phá trên diện rộng để đạt được một mục tiêu, thường mang tính tiêu cực và gây tranh cãi.

Prepositions

as in

Ví dụ: 'Scorched earth as a strategy' (scorched earth như một chiến lược). 'Scorched earth in warfare' (scorched earth trong chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + scorched earth
  • policy scorched earth policy
    (chính sách tiêu thổ)
  • strategy scorched earth strategy
    (chiến lược tiêu thổ)
  • tactics scorched earth tactics
    (các chiến thuật tiêu thổ)
Verb + scorched earth
  • implement implement a scorched earth policy
    (thực hiện chính sách tiêu thổ)
  • adopt adopt a scorched earth approach
    (áp dụng cách tiếp cận tiêu thổ)
  • employ employ scorched earth tactics
    (sử dụng các chiến thuật tiêu thổ)
  • wage wage a scorched earth campaign
    (tiến hành một chiến dịch tiêu thổ)
Phrase with scorched earth
  • leave a trail of leave a trail of scorched earth
    (để lại một dấu vết của sự tàn phá triệt để (như sau chiến thuật tiêu thổ))

Idioms

  • scorched-earth policy/strategy

    Chính sách/chiến lược tiêu thổ; hành động tàn phá triệt để mọi thứ để ngăn cản đối thủ sử dụng, thường mang tính hủy diệt ngay cả đối với chính mình hoặc những người khác chịu ảnh hưởng, không quan tâm đến hậu quả.

    "The company decided on a scorched-earth policy, destroying all its old records before the audit."

    (Công ty quyết định áp dụng chính sách tiêu thổ, hủy mọi hồ sơ cũ trước cuộc kiểm toán.)

  • take a scorched-earth approach

    Áp dụng một cách tiếp cận tàn phá triệt để; sử dụng các biện pháp cực đoan để đạt được mục tiêu, không quan tâm đến hậu quả tiêu cực đối với bản thân hoặc người khác.

    "Their legal team took a scorched-earth approach, leaving no stone unturned to win the case."

    (Đội pháp lý của họ áp dụng cách tiếp cận tiêu thổ, không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào để thắng kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scorched earth

Noun
Lật mặt

Một chiến lược quân sự bao gồm việc phá hủy mọi thứ có thể hữu ích cho kẻ thù khi rút khỏi một khu vực.

"The retreating army employed a scorched earth policy, destroying bridges and crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy's scorched earth policy caused widespread famine.
Chính sách tiêu thổ của kẻ thù đã gây ra nạn đói lan rộng.
Phủ định
The general's scorched earth strategy wasn't approved by the council.
Chiến lược tiêu thổ của vị tướng không được hội đồng thông qua.
Nghi vấn
Was it the retreating army's scorched earth tactics that led to the devastation?
Có phải chiến thuật tiêu thổ của quân đội rút lui đã dẫn đến sự tàn phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scorched earth".

Chiến tranh và Lịch sử

Chiến thuật tiêu thổ đã được ghi nhận trong lịch sử quân sự của nhiều nền văn minh, từ đế chế Scythia cổ đại đến cuộc rút lui của Nga trước Napoleon năm 1812 và Thế chiến II. Nó được sử dụng để làm suy yếu quân địch bằng cách tước đi nguồn cung cấp và cơ sở hạ tầng, buộc chúng phải đối mặt với nạn đói và khó khăn, gây ra sự tàn phá môi trường và con người nghiêm trọng.

Sử dụng trong Kinh doanh và Chính trị

Ngoài ngữ cảnh quân sự, cụm từ 'scorched earth' còn được dùng ẩn dụ trong kinh doanh và chính trị để chỉ các chiến lược cực đoan, thường mang tính hủy diệt, nhằm ngăn chặn đối thủ đạt được lợi thế. Ví dụ, một công ty có thể bán tháo tài sản hoặc phá giá sản phẩm để làm suy yếu đối thủ, dù phải chịu thiệt hại lớn hoặc gây ra sự đổ vỡ thị trường.