(Top Banner Ad)
reasonable certainty
C1
Cụm tính từ C1 Luật pháp, Khoa học, Thống kê

reasonable certainty

UK: /ˈriːzənəbl ˈsɜːtnti/ • US: /ˈriːzənəbəl ˈsɜːrtənti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chắc chắn hợp lý độ tin cậy hợp lý khả năng chắc chắn hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being virtually sure; a high degree of confidence, but not necessarily absolute proof.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái gần như chắc chắn; mức độ tin cậy cao, nhưng không nhất thiết phải là bằng chứng tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented provided reasonable certainty that the defendant was at the scene of the crime."

    "Bằng chứng được trình bày cung cấp sự chắc chắn hợp lý rằng bị cáo đã ở hiện trường vụ án."

  • "Scientists need reasonable certainty before publishing their results."

    "Các nhà khoa học cần có sự chắc chắn hợp lý trước khi công bố kết quả của họ."

  • "The doctor explained that there was a reasonable certainty of a full recovery."

    "Bác sĩ giải thích rằng có một sự chắc chắn hợp lý về việc phục hồi hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Noun reasonableness sự hợp lý
Noun certainty sự chắc chắn
Noun uncertainty sự không chắc chắn
Verb reason lý luận, suy luận
Verb ascertain xác định, tìm hiểu chắc chắn
Adjective reasonable hợp lý
Adjective unreasonable phi lý, vô lý
Adjective certain chắc chắn
Adverb reasonably một cách hợp lý
Adverb certainly chắc chắn rồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old French
raisonable
English
reasonable
Latin
certus
Old French
certaineté
English
certainty

Sự hình thành của 'Sự chắc chắn hợp lý'

Cụm từ 'reasonable certainty' không có một lịch sử phát triển 'từ một từ' duy nhất. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh có nguồn gốc riêng biệt. 'Reasonable' (hợp lý) xuất phát từ tiếng Latin 'ratio' (lý trí, tính toán), qua tiếng Pháp cổ 'raisonable' rồi vào tiếng Anh. 'Certainty' (sự chắc chắn) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'certus' (chắc chắn), qua tiếng Pháp cổ 'certaineté' rồi vào tiếng Anh. Cụm từ này được tạo ra trong tiếng Anh để diễn tả một mức độ tin cậy đủ cao, dựa trên lý trí và bằng chứng, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực pháp luật và khoa học từ thế kỷ 18 trở đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, khoa học hoặc thống kê để chỉ một mức độ tin cậy đủ cao để có thể đưa ra quyết định hoặc kết luận, nhưng vẫn thừa nhận rằng luôn có một khả năng nhỏ xảy ra sai sót. Nó mạnh hơn "possibility" (khả năng) hoặc "probability" (xác suất), nhưng yếu hơn "absolute certainty" (sự chắc chắn tuyệt đối).

Prepositions

beyond

Khi đi với "beyond", cụm từ trở thành "beyond a reasonable doubt" (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý), một tiêu chuẩn chứng minh pháp lý cao đòi hỏi bằng chứng phải đủ thuyết phục để không có nghi ngờ hợp lý nào trong tâm trí một người bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + reasonable certainty
  • establish establish reasonable certainty
    (thiết lập sự chắc chắn hợp lý)
  • demonstrate demonstrate reasonable certainty
    (chứng minh sự chắc chắn hợp lý)
  • prove prove with reasonable certainty
    (chứng minh với sự chắc chắn hợp lý)
  • reach reach reasonable certainty
    (đạt được sự chắc chắn hợp lý)
  • provide provide reasonable certainty
    (cung cấp sự chắc chắn hợp lý)
Prepositions + reasonable certainty
  • with with reasonable certainty
    (với sự chắc chắn hợp lý)
  • to to a reasonable certainty
    (đến một mức độ chắc chắn hợp lý)

Idioms

  • to a reasonable certainty

    đến một mức độ chắc chắn hợp lý (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc khoa học để chỉ mức độ tin cậy cần thiết)

    "The prosecution must prove the defendant's guilt to a reasonable certainty."

    (Bên công tố phải chứng minh tội lỗi của bị cáo đến một mức độ chắc chắn hợp lý.)

  • with reasonable certainty

    với sự chắc chắn hợp lý (diễn tả việc hành động hoặc kết luận dựa trên một mức độ tin cậy cao nhưng không tuyệt đối)

    "We can predict the outcome with reasonable certainty based on the data."

    (Chúng ta có thể dự đoán kết quả với sự chắc chắn hợp lý dựa trên dữ liệu.)

  • establish reasonable certainty

    thiết lập/chứng minh sự chắc chắn hợp lý (đạt được hoặc trình bày đủ bằng chứng để có được sự chắc chắn ở mức độ hợp lý)

    "The forensic evidence helped to establish reasonable certainty about the cause of death."

    (Bằng chứng pháp y đã giúp thiết lập sự chắc chắn hợp lý về nguyên nhân tử vong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable certainty

Cụm tính từ
Lật mặt

Một trạng thái gần như chắc chắn; mức độ tin cậy cao, nhưng không nhất thiết phải là bằng chứng tuyệt đối.

"The evidence presented provided reasonable certainty that the defendant was at the scene of the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence proves his guilt with reasonable certainty.
Bằng chứng chứng minh tội của anh ta với một sự chắc chắn hợp lý.
Phủ định
The investigation does not determine the cause of the accident with reasonable certainty.
Cuộc điều tra không xác định được nguyên nhân vụ tai nạn với một sự chắc chắn hợp lý.
Nghi vấn
Does the expert witness testify to the defendant's mental state with reasonable certainty?
Nhân chứng chuyên môn có làm chứng về trạng thái tinh thần của bị cáo với một sự chắc chắn hợp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable certainty".

Tiêu chuẩn 'Sự chắc chắn hợp lý' trong Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, 'reasonable certainty' (sự chắc chắn hợp lý) là một tiêu chuẩn quan trọng. Mặc dù nó thấp hơn 'beyond a reasonable doubt' (không còn nghi ngờ hợp lý nào) – thường được yêu cầu trong các vụ án hình sự – 'reasonable certainty' thường được áp dụng trong các vụ án dân sự hoặc trong các giai đoạn ban đầu của điều tra, đòi hỏi một mức độ bằng chứng đủ mạnh để một người hợp lý có thể tin tưởng vào kết luận.

Trong Khoa học và Ra quyết định

Ngoài pháp luật, cụm từ 'reasonable certainty' cũng phổ biến trong khoa học và quá trình ra quyết định. Nó thừa nhận rằng trong nhiều lĩnh vực, sự chắc chắn tuyệt đối là không thể đạt được. Thay vào đó, mục tiêu là đạt được một mức độ tin cậy đủ cao để hành động hoặc đưa ra kết luận một cách hợp lý, dựa trên các bằng chứng và phân tích có sẵn. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và dựa trên bằng chứng trong văn hóa phương Tây.