virtual certainty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state that is so near to being certain that for all practical purposes it should be treated as certain.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái gần như chắc chắn đến mức, vì mọi mục đích thực tế, nên được coi là chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project is a virtual certainty."
"Thành công của dự án gần như là điều chắc chắn."
-
"Given the current evidence, his victory seems a virtual certainty."
"Với những bằng chứng hiện tại, chiến thắng của anh ấy dường như là một điều gần như chắc chắn."
-
"With the new vaccine, eradication of the disease is now a virtual certainty."
"Với vắc-xin mới, việc loại bỏ căn bệnh hiện nay gần như là điều chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | virtual | gần như, hầu như; có tính chất thực nhưng không thực sự tồn tại về mặt vật lý |
| Adverb | virtually | hầu như, gần như (mà không thực sự) |
| Noun | virtualization | sự ảo hóa (trong công nghệ) |
| Adjective | certain | chắc chắn, xác định, nhất định |
| Adverb | certainly | chắc chắn rồi, tất nhiên, nhất định |
| Noun | uncertainty | sự không chắc chắn, sự bấp bênh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện một mức độ tin cậy rất cao, gần như tuyệt đối, nhưng vẫn chừa một khe hở nhỏ cho khả năng xảy ra điều ngược lại (dù rất hiếm). Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc dự đoán hoặc kết luận dựa trên bằng chứng rất mạnh mẽ, nhưng không có bằng chứng tuyệt đối 100%. So với "certainty" (sự chắc chắn), "virtual certainty" mang sắc thái mềm mỏng hơn, thừa nhận khả năng nhỏ bé của sai sót hoặc biến cố bất ngờ.
Prepositions
Virtual certainty *of*: nói về sự chắc chắn gần như tuyệt đối của một sự kiện hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: "There is a virtual certainty of rain tomorrow." (Gần như chắc chắn ngày mai sẽ mưa).
Virtual certainty *in*: ít phổ biến hơn, thường ám chỉ sự tin tưởng gần như tuyệt đối vào một điều gì đó. Ví dụ: "There is a virtual certainty in the reliability of the system." (Gần như chắc chắn về độ tin cậy của hệ thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is a virtual certainty (là một điều gần như chắc chắn)
-
become become a virtual certainty (trở thành một điều gần như chắc chắn)
-
amount to amount to a virtual certainty (gần như chắc chắn sẽ xảy ra/là một điều gần như chắc chắn)
-
It's It's a virtual certainty that... (Gần như chắc chắn rằng...)
-
There's There's a virtual certainty of... (Có một điều gần như chắc chắn về...)
Idioms
-
It's a virtual certainty that...
Gần như chắc chắn rằng...
"Given the current polls, it's a virtual certainty that she will win the election."
(Với các cuộc thăm dò hiện tại, gần như chắc chắn rằng cô ấy sẽ thắng cử.)
-
There is a virtual certainty of something
Có một điều gần như chắc chắn về cái gì đó
"After reviewing the evidence, there is a virtual certainty of a conviction."
(Sau khi xem xét bằng chứng, có một điều gần như chắc chắn là sẽ có án phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtual certainty
Danh từMột trạng thái gần như chắc chắn đến mức, vì mọi mục đích thực tế, nên được coi là chắc chắn.
"The success of the project is a virtual certainty."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's a virtual certainty that the project will be completed on time. |
Việc dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn là điều gần như chắc chắn. |
| Phủ định | It is not a virtual certainty that we will win the game. |
Việc chúng ta sẽ thắng trận đấu không phải là điều gần như chắc chắn. |
| Nghi vấn | Is it a virtual certainty that they will accept the offer? |
Liệu có gần như chắc chắn rằng họ sẽ chấp nhận lời đề nghị? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Winning the lottery is a virtual certainty for those who buy hundreds of tickets. |
Trúng xổ số là một điều gần như chắc chắn đối với những người mua hàng trăm vé. |
| Phủ định | Even with years of practice, a perfect score on this test is not a virtual certainty. |
Ngay cả với nhiều năm luyện tập, đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra này không phải là một điều gần như chắc chắn. |
| Nghi vấn | Is success in this field a virtual certainty if you have the right connections? |
Có phải thành công trong lĩnh vực này là một điều gần như chắc chắn nếu bạn có những mối quan hệ phù hợp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual certainty".
