(Top Banner Ad)
virtual certainty
C1
Danh từ C1 Xác suất, Thống kê, Ngôn ngữ học

virtual certainty

Nghĩa tiếng Việt

gần như chắc chắn hầu như chắc chắn coi như chắc chắn chắc chắn đến 99%
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state that is so near to being certain that for all practical purposes it should be treated as certain.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái gần như chắc chắn đến mức, vì mọi mục đích thực tế, nên được coi là chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project is a virtual certainty."

    "Thành công của dự án gần như là điều chắc chắn."

  • "Given the current evidence, his victory seems a virtual certainty."

    "Với những bằng chứng hiện tại, chiến thắng của anh ấy dường như là một điều gần như chắc chắn."

  • "With the new vaccine, eradication of the disease is now a virtual certainty."

    "Với vắc-xin mới, việc loại bỏ căn bệnh hiện nay gần như là điều chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual gần như, hầu như; có tính chất thực nhưng không thực sự tồn tại về mặt vật lý
Adverb virtually hầu như, gần như (mà không thực sự)
Noun virtualization sự ảo hóa (trong công nghệ)
Adjective certain chắc chắn, xác định, nhất định
Adverb certainly chắc chắn rồi, tất nhiên, nhất định
Noun uncertainty sự không chắc chắn, sự bấp bênh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất, Thống kê, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Medieval Latin
virtualis
English
virtual
Latin
certus
Old French
certaineté
English
certainty

Nguồn gốc của 'virtual' và 'certainty'

Cụm từ 'virtual certainty' được hình thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc sâu xa. Từ 'virtual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtus' (ý nghĩa sức mạnh, hiệu quả), phát triển thành 'virtualis' trong tiếng Latin Trung Cổ (nghĩa là tiềm năng, có hiệu lực), rồi vào tiếng Anh với nghĩa 'có tác dụng hoặc hiệu quả nhưng không hoàn toàn tồn tại về mặt vật lý'. Từ 'certainty' có gốc từ 'certus' trong tiếng Latin (nghĩa là chắc chắn, đã được quyết định), qua tiếng Pháp cổ 'certaineté' rồi trở thành 'certainty' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp, 'virtual certainty' diễn tả một điều gì đó 'gần như chắc chắn' sẽ xảy ra hoặc đúng, mang ý nghĩa mức độ tin cậy rất cao mặc dù không tuyệt đối 100%.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện một mức độ tin cậy rất cao, gần như tuyệt đối, nhưng vẫn chừa một khe hở nhỏ cho khả năng xảy ra điều ngược lại (dù rất hiếm). Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc dự đoán hoặc kết luận dựa trên bằng chứng rất mạnh mẽ, nhưng không có bằng chứng tuyệt đối 100%. So với "certainty" (sự chắc chắn), "virtual certainty" mang sắc thái mềm mỏng hơn, thừa nhận khả năng nhỏ bé của sai sót hoặc biến cố bất ngờ.

Prepositions

of in

Virtual certainty *of*: nói về sự chắc chắn gần như tuyệt đối của một sự kiện hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: "There is a virtual certainty of rain tomorrow." (Gần như chắc chắn ngày mai sẽ mưa).
Virtual certainty *in*: ít phổ biến hơn, thường ám chỉ sự tin tưởng gần như tuyệt đối vào một điều gì đó. Ví dụ: "There is a virtual certainty in the reliability of the system." (Gần như chắc chắn về độ tin cậy của hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + virtual certainty
  • is is a virtual certainty
    (là một điều gần như chắc chắn)
  • become become a virtual certainty
    (trở thành một điều gần như chắc chắn)
  • amount to amount to a virtual certainty
    (gần như chắc chắn sẽ xảy ra/là một điều gần như chắc chắn)
Phrasal patterns with 'virtual certainty'
  • It's It's a virtual certainty that...
    (Gần như chắc chắn rằng...)
  • There's There's a virtual certainty of...
    (Có một điều gần như chắc chắn về...)

Idioms

  • It's a virtual certainty that...

    Gần như chắc chắn rằng...

    "Given the current polls, it's a virtual certainty that she will win the election."

    (Với các cuộc thăm dò hiện tại, gần như chắc chắn rằng cô ấy sẽ thắng cử.)

  • There is a virtual certainty of something

    Có một điều gần như chắc chắn về cái gì đó

    "After reviewing the evidence, there is a virtual certainty of a conviction."

    (Sau khi xem xét bằng chứng, có một điều gần như chắc chắn là sẽ có án phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual certainty

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái gần như chắc chắn đến mức, vì mọi mục đích thực tế, nên được coi là chắc chắn.

"The success of the project is a virtual certainty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's a virtual certainty that the project will be completed on time.
Việc dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn là điều gần như chắc chắn.
Phủ định
It is not a virtual certainty that we will win the game.
Việc chúng ta sẽ thắng trận đấu không phải là điều gần như chắc chắn.
Nghi vấn
Is it a virtual certainty that they will accept the offer?
Liệu có gần như chắc chắn rằng họ sẽ chấp nhận lời đề nghị?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery is a virtual certainty for those who buy hundreds of tickets.
Trúng xổ số là một điều gần như chắc chắn đối với những người mua hàng trăm vé.
Phủ định
Even with years of practice, a perfect score on this test is not a virtual certainty.
Ngay cả với nhiều năm luyện tập, đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra này không phải là một điều gần như chắc chắn.
Nghi vấn
Is success in this field a virtual certainty if you have the right connections?
Có phải thành công trong lĩnh vực này là một điều gần như chắc chắn nếu bạn có những mối quan hệ phù hợp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual certainty".

Trong khoa học và dự đoán

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'virtual certainty' thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và dự báo thời tiết. Nó phản ánh một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và xác suất để đưa ra kết luận hoặc dự đoán, đặc biệt khi các bằng chứng ủng hộ một kết quả nào đó là cực kỳ mạnh mẽ, đủ để hành động nhưng vẫn thừa nhận một tỷ lệ nhỏ rủi ro. Điều này khác biệt với sự 'chắc chắn tuyệt đối' (absolute certainty) mà đôi khi không thể đạt được.

Ra quyết định và đánh giá rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ra quyết định và đánh giá rủi ro thường dựa trên mức độ tin cậy. 'Virtual certainty' biểu thị một ngưỡng tin cậy rất cao, đủ để các cá nhân, tổ chức hay chính phủ tiến hành các kế hoạch và đầu tư lớn. Khái niệm này cho phép đưa ra các hành động quyết đoán dựa trên thông tin tốt nhất có thể, thay vì chờ đợi sự đảm bảo 100% mà thường là không khả thi trong thế giới thực.