(Top Banner Ad)
reasonable doubt
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp

reasonable doubt

UK: /ˈriːzənəbəl daʊt/ • US: /ˈriːzənəbəl daʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ hợp lý nghi ngờ chính đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Uncertainty as to the defendant's guilt such that a reasonable person would hesitate to act.

Vietnamese Meaning

Nghi ngờ hợp lý về tội của bị cáo đến mức một người có lý trí sẽ do dự khi hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury acquitted the defendant because there was reasonable doubt about his involvement in the crime."

    "Bồi thẩm đoàn đã tuyên bị cáo vô tội vì có nghi ngờ hợp lý về sự liên quan của anh ta trong vụ án."

  • "The judge instructed the jury on the meaning of reasonable doubt."

    "Thẩm phán đã hướng dẫn bồi thẩm đoàn về ý nghĩa của nghi ngờ hợp lý."

  • "The prosecution failed to eliminate reasonable doubt, leading to an acquittal."

    "Bên công tố đã không thể loại bỏ nghi ngờ hợp lý, dẫn đến việc tuyên vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lẽ phải
Verb reason suy luận, lập luận
Adjective unreasonable vô lý, không hợp lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là
Noun doubt sự nghi ngờ, mối nghi ngờ
Verb doubt nghi ngờ
Adjective doubtful đáng nghi, không chắc chắn
Adverb doubtless chắc chắn, không nghi ngờ gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rationabilis
Old French
raisonable
Middle English
resonable
Latin
dubitare
Old French
doute
Middle English
doute

Nguồn gốc pháp lý của cụm từ

Cụm từ 'reasonable doubt' (nghi ngờ hợp lý) không phải là một từ đơn mà là một cụm từ pháp lý quan trọng, được phát triển và định hình trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ từ cuối thế kỷ 18. Nó được sử dụng để định nghĩa tiêu chuẩn chứng minh cần thiết trong các vụ án hình sự, đảm bảo rằng một bị cáo chỉ có thể bị kết tội nếu không còn bất kỳ nghi ngờ hợp lý nào về tội của họ, dựa trên các bằng chứng được trình bày.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa pháp lý quan trọng, ám chỉ mức độ nghi ngờ cần thiết để một bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán tuyên bố bị cáo vô tội. Mức độ nghi ngờ này phải vượt qua sự nghi ngờ đơn thuần (mere suspicion) hoặc khả năng (possibility) phạm tội. Nó nhấn mạnh rằng bị cáo được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được có tội một cách thuyết phục, vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý.

Prepositions

beyond

Khi dùng 'beyond a reasonable doubt', cụm từ nhấn mạnh rằng bằng chứng phải đủ mạnh để loại bỏ mọi nghi ngờ hợp lý. Ví dụ: 'The prosecution must prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt.' (Bên công tố phải chứng minh tội của bị cáo một cách chắc chắn, vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with "reasonable doubt"
  • prove prove beyond a reasonable doubt
    (chứng minh ngoài mọi nghi ngờ hợp lý)
  • raise raise a reasonable doubt
    (gieo/dấy lên một nghi ngờ hợp lý)
  • cast cast reasonable doubt
    (gieo rắc nghi ngờ hợp lý (về điều gì))
  • remove remove reasonable doubt
    (xóa bỏ nghi ngờ hợp lý)
  • harbor harbor a reasonable doubt
    (nuôi dưỡng/có một nghi ngờ hợp lý)
  • entertain entertain a reasonable doubt
    (xem xét/có một nghi ngờ hợp lý)
Adjectives describing "reasonable doubt"
  • serious serious reasonable doubt
    (nghi ngờ hợp lý nghiêm trọng)
  • significant significant reasonable doubt
    (nghi ngờ hợp lý đáng kể)
  • genuine genuine reasonable doubt
    (nghi ngờ hợp lý chân thật/thực sự)
Prepositions with "reasonable doubt"
  • beyond beyond a reasonable doubt
    (ngoài mọi nghi ngờ hợp lý (tiêu chuẩn chứng minh))
  • without without a reasonable doubt
    (không còn nghi ngờ hợp lý nào)

Idioms

  • beyond a reasonable doubt

    ngoài mọi nghi ngờ hợp lý (tiêu chuẩn chứng minh trong luật hình sự)

    "The prosecution must prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt for a conviction."

    (Bên công tố phải chứng minh tội lỗi của bị cáo ngoài mọi nghi ngờ hợp lý để kết án.)

  • to cast/raise reasonable doubt (on something)

    gieo rắc/dấy lên nghi ngờ hợp lý (về điều gì đó)

    "The new evidence helped the defense lawyer cast reasonable doubt on the witness's testimony."

    (Bằng chứng mới đã giúp luật sư bào chữa gieo rắc nghi ngờ hợp lý về lời khai của nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable doubt

Noun Phrase
Lật mặt

Nghi ngờ hợp lý về tội của bị cáo đến mức một người có lý trí sẽ do dự khi hành động.

"The jury acquitted the defendant because there was reasonable doubt about his involvement in the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable doubt".

Nền tảng của công lý hình sự

Khái niệm 'reasonable doubt' là một nguyên tắc cơ bản và cực kỳ quan trọng trong hệ thống luật pháp hình sự của nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Nó đòi hỏi bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán phải tin chắc một cách thuyết phục vào tội lỗi của bị cáo trước khi tuyên án có tội. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội, giảm thiểu nguy cơ người vô tội bị kết án oan.

Vai trò của Bồi thẩm đoàn và Tòa án

Trong các phiên tòa có bồi thẩm đoàn (jury), các thành viên bồi thẩm đoàn được hướng dẫn rằng nếu họ vẫn còn 'nghi ngờ hợp lý' về tội lỗi của bị cáo sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, họ phải tuyên bố bị cáo vô tội. Đây là một tiêu chuẩn chứng minh cao nhất trong luật pháp, cao hơn tiêu chuẩn 'cân bằng khả năng' (preponderance of evidence) thường được áp dụng trong các vụ kiện dân sự.