excusable doubt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of uncertainty or lack of conviction that can be justified or forgiven under certain circumstances.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái không chắc chắn hoặc thiếu sự tin tưởng mà có thể được biện minh hoặc tha thứ trong một số hoàn cảnh nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge ruled that the evidence presented raised excusable doubt regarding the defendant's guilt."
"Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng được đưa ra đã làm nảy sinh sự nghi ngờ chính đáng về tội lỗi của bị cáo."
-
"After reviewing the conflicting testimonies, the jury had excusable doubt about the witness's credibility."
"Sau khi xem xét các lời khai mâu thuẫn, bồi thẩm đoàn đã có sự nghi ngờ chính đáng về độ tin cậy của nhân chứng."
-
"His reluctance to share details created excusable doubt in her mind."
"Sự miễn cưỡng chia sẻ chi tiết của anh ấy đã tạo ra sự nghi ngờ chính đáng trong tâm trí cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excuse | lý do bào chữa, lời xin lỗi |
| Verb | excuse | bào chữa, tha thứ, miễn |
| Adverb | excusably | một cách có thể tha thứ được |
| Adjective | inexcusable | không thể tha thứ được |
| Noun | doubt | sự nghi ngờ, hoài nghi |
| Verb | doubt | nghi ngờ, hoài nghi |
| Adjective | doubtful | đáng nghi ngờ, không chắc chắn |
| Adverb | doubtfully | một cách nghi ngờ, không chắc chắn |
| Adverb | doubtless | chắc chắn là, không nghi ngờ gì |
| Noun | doubter | người hay nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật hoặc đạo đức để chỉ một nghi ngờ hợp lý, có thể chấp nhận được dựa trên các yếu tố khách quan hoặc tình huống cụ thể. Nó khác với 'unreasonable doubt' (nghi ngờ phi lý) hoặc 'subjective doubt' (nghi ngờ chủ quan) ở chỗ nó có cơ sở để được coi là chính đáng.
Prepositions
'About', 'concerning', và 'regarding' được dùng để chỉ đối tượng của sự nghi ngờ. Ví dụ: 'There was excusable doubt about his alibi.' (Có sự nghi ngờ chính đáng về chứng cứ ngoại phạm của anh ta.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Any any excusable doubt (bất kỳ nghi ngờ nào có thể chấp nhận được)
-
Some some excusable doubt (một số nghi ngờ có thể chấp nhận được)
-
Raise raise excusable doubt (gây ra nghi ngờ có thể chấp nhận được)
-
Create create excusable doubt (tạo ra nghi ngờ có thể chấp nhận được)
-
Have have excusable doubt (có nghi ngờ có thể chấp nhận được)
-
Due to due to excusable doubt (do nghi ngờ có thể chấp nhận được)
-
Based on based on excusable doubt (dựa trên nghi ngờ có thể chấp nhận được)
Idioms
-
ignorance, error, or excusable doubt
sự thiếu hiểu biết, sai sót, hoặc nghi ngờ có thể chấp nhận được (thường dùng trong bối cảnh pháp lý để biện minh)
"The court considered if the defendant's action stemmed from ignorance, error, or excusable doubt."
(Tòa án xem xét liệu hành động của bị cáo có xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, sai sót hay nghi ngờ có thể chấp nhận được hay không.)
-
beyond excusable doubt
không còn nghi ngờ nào có thể chấp nhận được (thể hiện sự chắc chắn về một điều gì đó, vượt qua cả những nghi ngờ có thể được tha thứ)
"The evidence was so clear that it was beyond excusable doubt."
(Bằng chứng rõ ràng đến mức không còn nghi ngờ nào có thể chấp nhận được.)
-
with excusable doubt
với/trong sự nghi ngờ có thể chấp nhận được (chỉ việc hành động trong tình trạng có sự không chắc chắn nhưng hợp lý và có thể được tha thứ)
"The decision was made with excusable doubt, given the conflicting information."
(Quyết định được đưa ra trong sự nghi ngờ có thể chấp nhận được, do thông tin mâu thuẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excusable doubt
Danh từMột trạng thái không chắc chắn hoặc thiếu sự tin tưởng mà có thể được biện minh hoặc tha thứ trong một số hoàn cảnh nhất định.
"The judge ruled that the evidence presented raised excusable doubt regarding the defendant's guilt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excusable doubt".
