(Top Banner Ad)
excusable doubt
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Triết học, Đạo đức

excusable doubt

UK: /ɪkˈskjuːzəbəl daʊt/ • US: /ɪkˈskjuːzəbəl daʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ có thể tha thứ nghi ngờ chính đáng sự hoài nghi có lý do chính đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of uncertainty or lack of conviction that can be justified or forgiven under certain circumstances.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái không chắc chắn hoặc thiếu sự tin tưởng mà có thể được biện minh hoặc tha thứ trong một số hoàn cảnh nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge ruled that the evidence presented raised excusable doubt regarding the defendant's guilt."

    "Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng được đưa ra đã làm nảy sinh sự nghi ngờ chính đáng về tội lỗi của bị cáo."

  • "After reviewing the conflicting testimonies, the jury had excusable doubt about the witness's credibility."

    "Sau khi xem xét các lời khai mâu thuẫn, bồi thẩm đoàn đã có sự nghi ngờ chính đáng về độ tin cậy của nhân chứng."

  • "His reluctance to share details created excusable doubt in her mind."

    "Sự miễn cưỡng chia sẻ chi tiết của anh ấy đã tạo ra sự nghi ngờ chính đáng trong tâm trí cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excuse lý do bào chữa, lời xin lỗi
Verb excuse bào chữa, tha thứ, miễn
Adverb excusably một cách có thể tha thứ được
Adjective inexcusable không thể tha thứ được
Noun doubt sự nghi ngờ, hoài nghi
Verb doubt nghi ngờ, hoài nghi
Adjective doubtful đáng nghi ngờ, không chắc chắn
Adverb doubtfully một cách nghi ngờ, không chắc chắn
Adverb doubtless chắc chắn là, không nghi ngờ gì
Noun doubter người hay nghi ngờ

Synonyms

justifiable doubt (nghi ngờ chính đáng)understandable uncertainty (sự không chắc chắn dễ hiểu)

Antonyms

unreasonable doubt (nghi ngờ vô lý)certainty (sự chắc chắn)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Triết học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excusare
Old French
escuser
Middle English
escusen
English
excuse
Proto-Indo-European (PIE)
*dwo-
Latin
dubitare
Old French
douter
Middle English
douten
English
doubt

Nguồn gốc của 'Excusable'

Từ 'excuse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excusare', nghĩa là 'miễn tội hoặc gỡ bỏ lời buộc tội'. Nó được cấu tạo từ 'ex-' (ra khỏi) và 'causa' (nguyên nhân, lý do). Vì vậy, 'excuse' một ai đó theo nghĩa đen là 'đưa họ ra khỏi nguyên nhân' hoặc 'loại bỏ lý do bị đổ lỗi'. Qua thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành dạng hiện tại là 'excuse', và thêm hậu tố '-able' để tạo thành 'excusable' (có thể tha thứ được).

Nguồn gốc của 'Doubt'

Gốc của từ 'doubt' bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*dwo-', nghĩa là 'hai'. Điều này dẫn đến động từ 'dubitare' trong tiếng Latin, nghĩa đen là 'có hai ý kiến' hoặc 'do dự giữa hai quan điểm'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một ngã ba đường, không chắc nên đi lối nào – đó chính là cảm giác hoài nghi cổ xưa! Ý tưởng về sự không chắc chắn hoặc không biết cái nào trong hai điều là đúng đã là trọng tâm ý nghĩa của từ này trong suốt hành trình từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ, đến tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật hoặc đạo đức để chỉ một nghi ngờ hợp lý, có thể chấp nhận được dựa trên các yếu tố khách quan hoặc tình huống cụ thể. Nó khác với 'unreasonable doubt' (nghi ngờ phi lý) hoặc 'subjective doubt' (nghi ngờ chủ quan) ở chỗ nó có cơ sở để được coi là chính đáng.

Prepositions

about concerning regarding

'About', 'concerning', và 'regarding' được dùng để chỉ đối tượng của sự nghi ngờ. Ví dụ: 'There was excusable doubt about his alibi.' (Có sự nghi ngờ chính đáng về chứng cứ ngoại phạm của anh ta.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excusable doubt
  • Any any excusable doubt
    (bất kỳ nghi ngờ nào có thể chấp nhận được)
  • Some some excusable doubt
    (một số nghi ngờ có thể chấp nhận được)
Verb + excusable doubt
  • Raise raise excusable doubt
    (gây ra nghi ngờ có thể chấp nhận được)
  • Create create excusable doubt
    (tạo ra nghi ngờ có thể chấp nhận được)
  • Have have excusable doubt
    (có nghi ngờ có thể chấp nhận được)
Prepositional phrases with excusable doubt
  • Due to due to excusable doubt
    (do nghi ngờ có thể chấp nhận được)
  • Based on based on excusable doubt
    (dựa trên nghi ngờ có thể chấp nhận được)

Idioms

  • ignorance, error, or excusable doubt

    sự thiếu hiểu biết, sai sót, hoặc nghi ngờ có thể chấp nhận được (thường dùng trong bối cảnh pháp lý để biện minh)

    "The court considered if the defendant's action stemmed from ignorance, error, or excusable doubt."

    (Tòa án xem xét liệu hành động của bị cáo có xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, sai sót hay nghi ngờ có thể chấp nhận được hay không.)

  • beyond excusable doubt

    không còn nghi ngờ nào có thể chấp nhận được (thể hiện sự chắc chắn về một điều gì đó, vượt qua cả những nghi ngờ có thể được tha thứ)

    "The evidence was so clear that it was beyond excusable doubt."

    (Bằng chứng rõ ràng đến mức không còn nghi ngờ nào có thể chấp nhận được.)

  • with excusable doubt

    với/trong sự nghi ngờ có thể chấp nhận được (chỉ việc hành động trong tình trạng có sự không chắc chắn nhưng hợp lý và có thể được tha thứ)

    "The decision was made with excusable doubt, given the conflicting information."

    (Quyết định được đưa ra trong sự nghi ngờ có thể chấp nhận được, do thông tin mâu thuẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excusable doubt

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái không chắc chắn hoặc thiếu sự tin tưởng mà có thể được biện minh hoặc tha thứ trong một số hoàn cảnh nhất định.

"The judge ruled that the evidence presented raised excusable doubt regarding the defendant's guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excusable doubt".

Khái niệm trong Luật pháp

Trong lĩnh vực luật pháp, 'excusable doubt' (nghi ngờ có thể chấp nhận được) là một khái niệm quan trọng, thường được dùng để chỉ sự nhầm lẫn về sự thật hoặc luật pháp mà một người có thể mắc phải một cách hợp lý và không do sơ suất. Điều này khác với 'reasonable doubt' (nghi ngờ hợp lý) vốn là tiêu chuẩn để kết tội trong các vụ án hình sự. 'Excusable doubt' thường được viện dẫn như một lý do bào chữa, cho thấy hành vi của bị cáo không có ý đồ xấu hoặc không phải do sự cẩu thả nghiêm trọng, mà là do một sự hiểu lầm chính đáng.

Hàm ý Đạo đức và Luân lý

Ngoài khía cạnh pháp lý, khái niệm 'excusable doubt' còn phản ánh một nguyên tắc đạo đức xã hội: khả năng tha thứ cho những sai lầm xuất phát từ sự thiếu hiểu biết hoặc thông tin không đầy đủ, miễn là không có ý định xấu hoặc sơ suất nghiêm trọng. Nó khuyến khích sự cảm thông và hiểu biết rằng con người có thể mắc lỗi một cách chính đáng, và không phải mọi sai sót đều đáng bị lên án như nhau.