(Top Banner Ad)
rebutting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật, Tranh luận, Học thuật

rebutting

UK: /rɪˈbʌtɪŋ/ • US: /rɪˈbʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phản bác bác bỏ chống lại bằng lý lẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of rebut: Denying or contradicting something; arguing against something persuasively.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của rebut: Bác bỏ, phản bác điều gì đó; tranh luận chống lại điều gì đó một cách thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer was busy rebutting the prosecution's arguments."

    "Luật sư đang bận rộn phản bác những lập luận của bên công tố."

  • "She spent hours rebutting his claims with facts and figures."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để phản bác những tuyên bố của anh ta bằng các sự kiện và số liệu."

  • "The defense attorney is rebutting the witness's testimony."

    "Luật sư bào chữa đang phản bác lời khai của nhân chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rebut phản bác, bác bỏ, phủ nhận (một tuyên bố, cáo buộc)
Noun rebuttal sự phản bác, sự bác bỏ, lời phủ nhận
Adjective rebuttable có thể phản bác, có thể bác bỏ (thường dùng trong luật pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tranh luận, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bautana
Old French
reboter
Middle English
rebuten
English
rebut

Nguồn gốc của 'Rebutting'

Từ 'rebutting' bắt nguồn từ động từ 'rebut'. 'Rebut' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'reboter', nghĩa là 'đẩy lùi' hoặc 'đẩy ngược lại'. Bản thân 'boter' lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'đánh đập' hoặc 'thúc đẩy'. Vì vậy, từ 'rebut' ban đầu gợi hình ảnh một hành động vật lý là 'đẩy ngược lại' một cái gì đó, sau này phát triển thành nghĩa ẩn dụ là 'phản bác' hoặc 'bác bỏ' một lập luận bằng lời nói hoặc chứng cứ.

Usage Note

Rebutting thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tranh luận, pháp lý hoặc học thuật, nơi có một tuyên bố hoặc luận điểm cần phải được bác bỏ bằng chứng hoặc lập luận ngược lại. Nó nhấn mạnh hành động chủ động và trực tiếp đối đầu với một ý kiến hoặc bằng chứng cụ thể. Khác với 'denying' (phủ nhận) đơn thuần, 'rebutting' hàm ý việc đưa ra các lý lẽ để chứng minh sự sai lầm của điều đang bị phản bác.

Prepositions

against with

* **rebutting against:** Thường dùng để chỉ việc phản bác trực tiếp chống lại một luận điểm, cáo buộc hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'He is rebutting against the accusations.'
* **rebutting with:** Thường dùng để chỉ việc phản bác bằng cách sử dụng bằng chứng, lập luận hoặc dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'She is rebutting the claim with solid evidence.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rebutting
  • succeed in succeed in rebutting the claim
    (thành công trong việc phản bác tuyên bố)
  • struggle with struggle with rebutting the allegations
    (gặp khó khăn khi phản bác các cáo buộc)
  • responsible for responsible for rebutting any criticism
    (chịu trách nhiệm phản bác mọi lời chỉ trích)
Rebutting + Noun (object)
  • rebutting rebutting arguments
    (phản bác các lập luận)
  • rebutting rebutting accusations
    (phản bác các cáo buộc)
  • rebutting rebutting evidence
    (phản bác bằng chứng)
  • rebutting rebutting criticism
    (phản bác sự chỉ trích)
Noun + of/for rebutting
  • the task of the task of rebutting the opposition
    (nhiệm vụ phản bác phe đối lập)
  • the burden of the burden of rebutting the presumption
    (gánh nặng phải phản bác giả định)

Idioms

  • the burden of rebutting something

    gánh nặng phải phản bác/bác bỏ điều gì đó (trách nhiệm chứng minh điều ngược lại)

    "The defendant has the burden of rebutting the plaintiff's claims."

    (Bị cáo có gánh nặng phải phản bác các tuyên bố của nguyên đơn.)

  • presenting/offering rebutting evidence/testimony

    đưa ra bằng chứng/lời khai phản bác (để bác bỏ một cáo buộc hoặc tuyên bố)

    "The defense team spent weeks preparing rebutting evidence."

    (Đội ngũ luật sư bào chữa đã dành nhiều tuần để chuẩn bị bằng chứng phản bác.)

  • rebutting the presumption of innocence/guilt

    phản bác giả định vô tội/có tội (chứng minh điều ngược lại so với giả định ban đầu)

    "The prosecution's goal is rebutting the presumption of innocence."

    (Mục tiêu của bên công tố là phản bác giả định vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebutting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của rebut: Bác bỏ, phản bác điều gì đó; tranh luận chống lại điều gì đó một cách thuyết phục.

"The lawyer was busy rebutting the prosecution's arguments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer had rebutted the witness's statement before the jury made their decision.
Luật sư đã bác bỏ lời khai của nhân chứng trước khi bồi thẩm đoàn đưa ra quyết định.
Phủ định
She had not rebutted his accusations, so they remained a point of contention.
Cô ấy đã không bác bỏ những lời buộc tội của anh ta, vì vậy chúng vẫn là một điểm tranh cãi.
Nghi vấn
Had he rebutted the claims made in the article before it was published?
Anh ấy đã bác bỏ những tuyên bố được đưa ra trong bài báo trước khi nó được xuất bản chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebutting".

Tư duy phản biện và Tranh luận

Khái niệm 'rebutting' (phản bác) là trung tâm của tư duy phản biện và các cuộc tranh luận logic trong truyền thống học thuật và pháp lý phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra bằng chứng để củng cố lập luận và thách thức quan điểm đối lập một cách có cấu trúc, thúc đẩy sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp và lý luận.

Hệ thống Pháp luật và Gánh nặng Chứng minh

Trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt là luật án lệ (common law), nguyên tắc 'gánh nặng chứng minh' (burden of proof) là rất quan trọng. 'Rebutting' đóng vai trò then chốt ở đây: một bên có thể có nghĩa vụ chứng minh một điều gì đó, và bên còn lại sau đó có cơ hội (và đôi khi là nghĩa vụ) 'phản bác' bằng chứng đó bằng các lập luận hoặc chứng cứ đối kháng. Điều này đảm bảo sự công bằng và quy trình pháp lý đúng đắn.