recalibrate
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recalibrate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Điều chỉnh lại hoặc thực hiện các chỉnh sửa đối với (một cái gì đó, chẳng hạn như một công cụ) để nó hoạt động đúng hoặc chính xác.
Definition (English Meaning)
To adjust or make corrections to (something, such as an instrument) so that it functions properly or accurately.
Ví dụ Thực tế với 'Recalibrate'
-
"The laboratory technician had to recalibrate the equipment after it was moved."
"Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phải điều chỉnh lại thiết bị sau khi nó được di chuyển."
-
"The company had to recalibrate its business strategy after the market changed."
"Công ty đã phải điều chỉnh lại chiến lược kinh doanh sau khi thị trường thay đổi."
-
"The athlete recalibrated his training schedule to improve his performance."
"Vận động viên đã điều chỉnh lại lịch tập luyện của mình để cải thiện thành tích."
Từ loại & Từ liên quan của 'Recalibrate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: recalibrate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Recalibrate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc công nghệ khi thiết bị hoặc quy trình cần được điều chỉnh lại để đảm bảo độ chính xác. Nó ngụ ý rằng thiết bị hoặc quy trình đã từng được hiệu chỉnh, nhưng do một số yếu tố (ví dụ: hao mòn, điều kiện môi trường thay đổi) nên cần được điều chỉnh lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘recalibrate to’ chỉ ra giá trị hoặc tiêu chuẩn mới mà thiết bị được điều chỉnh đến. Ví dụ: 'We need to recalibrate the sensor to the new baseline.' 'recalibrate for' chỉ ra lý do điều chỉnh. Ví dụ: 'The system was recalibrated for changes in temperature.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Recalibrate'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.