(Top Banner Ad)
recalibrate
C1
verb C1 Công nghệ, Kỹ thuật, Khoa học

recalibrate

UK: /ˌriːˈkælɪˌbreɪt/ • US: /ˌriːˈkælɪˌbreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh lại hiệu chỉnh lại cân chỉnh lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adjust or make corrections to (something, such as an instrument) so that it functions properly or accurately.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh lại hoặc thực hiện các chỉnh sửa đối với (một cái gì đó, chẳng hạn như một công cụ) để nó hoạt động đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboratory technician had to recalibrate the equipment after it was moved."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phải điều chỉnh lại thiết bị sau khi nó được di chuyển."

  • "The company had to recalibrate its business strategy after the market changed."

    "Công ty đã phải điều chỉnh lại chiến lược kinh doanh sau khi thị trường thay đổi."

  • "The athlete recalibrated his training schedule to improve his performance."

    "Vận động viên đã điều chỉnh lại lịch tập luyện của mình để cải thiện thành tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recalibrate Hiệu chỉnh lại, điều chỉnh lại
Noun recalibration Sự hiệu chỉnh lại, sự điều chỉnh lại
Verb calibrate Hiệu chỉnh, định cỡ
Noun calibration Sự hiệu chỉnh, sự định cỡ
Noun calibrator Thiết bị hiệu chuẩn, máy định cỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qālib
Medieval Latin
calibra
Old French
calibre
French
calibrer
English (19th century)
calibrate
Latin prefix
re-
English (late 19th/early 20th century)
recalibrate

Từ Đo Lường Đến Điều Chỉnh Lại

Từ 'recalibrate' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'calibrate'. 'Calibrate' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'qālib' (khuôn mẫu) qua tiếng Latin thời Trung cổ 'calibra' (đường kính nòng súng) và tiếng Pháp 'calibrer' (đo lường, chuẩn hóa). Ban đầu, nó dùng để điều chỉnh các thiết bị đo lường cho chính xác. Ngày nay, 'recalibrate' được dùng rộng rãi hơn, ám chỉ việc điều chỉnh lại mọi thứ để phù hợp hoặc chính xác hơn, không chỉ trong kỹ thuật mà còn trong các lĩnh vực như chiến lược, mục tiêu và tư duy.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc công nghệ khi thiết bị hoặc quy trình cần được điều chỉnh lại để đảm bảo độ chính xác. Nó ngụ ý rằng thiết bị hoặc quy trình đã từng được hiệu chỉnh, nhưng do một số yếu tố (ví dụ: hao mòn, điều kiện môi trường thay đổi) nên cần được điều chỉnh lại.

Prepositions

to for

‘recalibrate to’ chỉ ra giá trị hoặc tiêu chuẩn mới mà thiết bị được điều chỉnh đến. Ví dụ: 'We need to recalibrate the sensor to the new baseline.' 'recalibrate for' chỉ ra lý do điều chỉnh. Ví dụ: 'The system was recalibrated for changes in temperature.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recalibrate
  • quickly quickly recalibrate
    (nhanh chóng hiệu chỉnh lại)
  • mentally mentally recalibrate
    (điều chỉnh lại tư duy/tinh thần)
  • strategically strategically recalibrate
    (điều chỉnh lại một cách chiến lược)
  • constantly constantly recalibrate
    (liên tục điều chỉnh lại)
Recalibrate + Noun (object)
  • goals recalibrate goals
    (điều chỉnh lại mục tiêu)
  • strategy recalibrate strategy
    (điều chỉnh lại chiến lược)
  • expectations recalibrate expectations
    (điều chỉnh lại kỳ vọng)
  • system recalibrate a system
    (hiệu chỉnh lại một hệ thống)
Noun + needs to recalibrate
  • economy the economy needs to recalibrate
    (nền kinh tế cần điều chỉnh lại)
  • team the team needs to recalibrate
    (đội nhóm cần điều chỉnh lại)
  • business the business needs to recalibrate
    (doanh nghiệp cần điều chỉnh lại)

Idioms

  • recalibrate one's compass

    Điều chỉnh lại phương hướng, giá trị hoặc mục đích sống

    "After the major setback, she needed to recalibrate her compass and find a new direction."

    (Sau thất bại lớn, cô ấy cần điều chỉnh lại kim chỉ nam của mình và tìm một hướng đi mới.)

  • recalibrate one's expectations

    Điều chỉnh lại kỳ vọng (để phù hợp với thực tế hơn)

    "The project faced unexpected delays, so we had to recalibrate our expectations for the completion date."

    (Dự án gặp phải sự chậm trễ ngoài dự kiến, vì vậy chúng tôi phải điều chỉnh lại kỳ vọng về ngày hoàn thành.)

  • recalibrate one's thinking

    Điều chỉnh lại cách suy nghĩ, tư duy

    "To solve the problem, we need to recalibrate our thinking and approach it from a different angle."

    (Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần điều chỉnh lại cách suy nghĩ và tiếp cận nó từ một góc độ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recalibrate

verb
Lật mặt

Điều chỉnh lại hoặc thực hiện các chỉnh sửa đối với (một cái gì đó, chẳng hạn như một công cụ) để nó hoạt động đúng hoặc chính xác.

"The laboratory technician had to recalibrate the equipment after it was moved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recalibrate".

Sự Điều Chỉnh Trong Bối Cảnh Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, từ 'recalibrate' thường được dùng để mô tả sự cần thiết phải thích nghi và thay đổi. Nó không chỉ áp dụng cho máy móc hay hệ thống, mà còn cho cả tư duy, chiến lược kinh doanh, mục tiêu cá nhân, hoặc thậm chí là các mối quan hệ. Khái niệm 'recalibration' phản ánh một quan điểm rằng sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh là chìa khóa để vượt qua những thách thức và đạt được thành công trong một thế giới không ngừng biến đổi.

Văn Hóa Tự Cải Thiện

'Recalibrate' cũng liên quan đến văn hóa tự cải thiện và phát triển bản thân. Khi một người nói họ cần 'recalibrate', điều đó thường có nghĩa là họ đang đánh giá lại các ưu tiên, thói quen, hoặc hướng đi trong cuộc sống để đảm bảo chúng vẫn phù hợp với mục tiêu và giá trị của họ. Đây là một khái niệm phổ biến trong các lĩnh vực như huấn luyện cá nhân (life coaching), phát triển nghề nghiệp và sức khỏe tâm thần, khuyến khích sự tự phản tỉnh và thay đổi tích cực.