unbalancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of causing something to be unsteady or unstable; the process of losing equilibrium.
Vietnamese Meaning
Hành động gây ra sự không vững chắc hoặc mất ổn định; quá trình mất cân bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unbalancing of the economy led to widespread unemployment."
"Sự mất cân bằng của nền kinh tế đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng."
-
"The unbalancing of power in the region created new tensions."
"Sự mất cân bằng quyền lực trong khu vực đã tạo ra những căng thẳng mới."
-
"The economic crisis was unbalancing many small businesses."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đang làm mất cân bằng nhiều doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balance | sự cân bằng, cái cân, số dư |
| Verb | balance | cân bằng, giữ thăng bằng, đối trọng |
| Adjective | balanced | được cân bằng, cân đối, ổn định |
| Verb | unbalance | làm mất cân bằng, gây xáo trộn |
| Adjective | unbalanced | mất cân bằng, không ổn định, bất đối xứng |
| Noun/Gerund | balancing | hành động cân bằng, quá trình giữ thăng bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một quá trình hoặc hành động đang diễn ra, dẫn đến sự mất cân bằng. Khác với 'imbalance' (sự mất cân bằng) chỉ trạng thái.
Prepositions
'Unbalancing of' thường dùng để chỉ việc gây mất cân bằng của một đối tượng cụ thể. 'Unbalancing in' thường dùng để chỉ sự mất cân bằng trong một hệ thống hoặc lĩnh vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally unbalancing (gây mất cân bằng cảm xúc)
-
socially socially unbalancing (gây mất cân bằng xã hội)
-
financially financially unbalancing (gây mất cân bằng tài chính)
-
cause cause unbalancing (gây ra sự mất cân bằng)
-
lead to lead to unbalancing (dẫn đến sự mất cân bằng)
-
risk risk unbalancing (có nguy cơ gây mất cân bằng)
-
unbalancing unbalancing effect (tác động gây mất cân bằng)
-
unbalancing unbalancing force (lực gây mất cân bằng)
-
unbalancing unbalancing act (hành động gây mất cân bằng)
Idioms
-
an unbalancing act
một hành động hoặc sự kiện gây mất ổn định hoặc phá vỡ sự cân bằng (thường có chủ đích hoặc tác động lớn)
"The government's new policy was seen as an unbalancing act for the national economy."
(Chính sách mới của chính phủ được coi là một hành động gây mất cân bằng cho nền kinh tế quốc gia.)
-
have an unbalancing effect (on something)
có tác động làm mất cân bằng, gây bất ổn (lên cái gì đó)
"Sudden changes in demand can have an unbalancing effect on supply chains."
(Những thay đổi đột ngột về nhu cầu có thể có tác động làm mất cân bằng lên chuỗi cung ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbalancing
Danh động từ (Gerund)Hành động gây ra sự không vững chắc hoặc mất ổn định; quá trình mất cân bằng.
"The unbalancing of the economy led to widespread unemployment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbalancing".
