(Top Banner Ad)
unbalancing
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Tổng quát

unbalancing

UK: /ʌnˈbælən(t)sɪŋ/ • US: /ʌnˈbælən(t)sɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây mất cân bằng làm mất ổn định sự mất cân bằng (đang diễn ra)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of causing something to be unsteady or unstable; the process of losing equilibrium.

Vietnamese Meaning

Hành động gây ra sự không vững chắc hoặc mất ổn định; quá trình mất cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unbalancing of the economy led to widespread unemployment."

    "Sự mất cân bằng của nền kinh tế đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng."

  • "The unbalancing of power in the region created new tensions."

    "Sự mất cân bằng quyền lực trong khu vực đã tạo ra những căng thẳng mới."

  • "The economic crisis was unbalancing many small businesses."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đang làm mất cân bằng nhiều doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, cái cân, số dư
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng, đối trọng
Adjective balanced được cân bằng, cân đối, ổn định
Verb unbalance làm mất cân bằng, gây xáo trộn
Adjective unbalanced mất cân bằng, không ổn định, bất đối xứng
Noun/Gerund balancing hành động cân bằng, quá trình giữ thăng bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Old French
balance
English
balance
Old English
un-
English
unbalancing

Cân bằng từ chiếc cân hai đĩa

Từ 'balance' (cân bằng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilanx', nghĩa là 'có hai đĩa cân'. Nó gợi lên hình ảnh một chiếc cân công lý cổ điển với hai bên đĩa ngang bằng, biểu tượng cho sự công bằng và ổn định.

Tiền tố 'Un-': Khi mọi thứ mất cân bằng

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động. Khi kết hợp với 'balance' thành 'unbalance', nó tạo ra ý nghĩa 'làm cho mất cân bằng' hoặc 'phá vỡ sự cân bằng'.

Sự mất cân bằng trong cuộc sống

'Unbalancing' là dạng danh động từ hoặc thì tiếp diễn của động từ 'unbalance'. Nó mô tả hành động hoặc quá trình đang gây ra sự xáo trộn, làm mất đi sự ổn định hoặc cân bằng trong một hệ thống, tình huống, hoặc trạng thái cảm xúc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một quá trình hoặc hành động đang diễn ra, dẫn đến sự mất cân bằng. Khác với 'imbalance' (sự mất cân bằng) chỉ trạng thái.

Prepositions

of in

'Unbalancing of' thường dùng để chỉ việc gây mất cân bằng của một đối tượng cụ thể. 'Unbalancing in' thường dùng để chỉ sự mất cân bằng trong một hệ thống hoặc lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbalancing
  • emotionally emotionally unbalancing
    (gây mất cân bằng cảm xúc)
  • socially socially unbalancing
    (gây mất cân bằng xã hội)
  • financially financially unbalancing
    (gây mất cân bằng tài chính)
Verb + unbalancing
  • cause cause unbalancing
    (gây ra sự mất cân bằng)
  • lead to lead to unbalancing
    (dẫn đến sự mất cân bằng)
  • risk risk unbalancing
    (có nguy cơ gây mất cân bằng)
Unbalancing + Noun
  • unbalancing unbalancing effect
    (tác động gây mất cân bằng)
  • unbalancing unbalancing force
    (lực gây mất cân bằng)
  • unbalancing unbalancing act
    (hành động gây mất cân bằng)

Idioms

  • an unbalancing act

    một hành động hoặc sự kiện gây mất ổn định hoặc phá vỡ sự cân bằng (thường có chủ đích hoặc tác động lớn)

    "The government's new policy was seen as an unbalancing act for the national economy."

    (Chính sách mới của chính phủ được coi là một hành động gây mất cân bằng cho nền kinh tế quốc gia.)

  • have an unbalancing effect (on something)

    có tác động làm mất cân bằng, gây bất ổn (lên cái gì đó)

    "Sudden changes in demand can have an unbalancing effect on supply chains."

    (Những thay đổi đột ngột về nhu cầu có thể có tác động làm mất cân bằng lên chuỗi cung ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbalancing

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động gây ra sự không vững chắc hoặc mất ổn định; quá trình mất cân bằng.

"The unbalancing of the economy led to widespread unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbalancing".

Ý nghĩa của cân bằng trong các nền văn hóa

Khái niệm 'cân bằng' là trung tâm trong nhiều triết lý và văn hóa. Ở phương Đông, Âm-Dương đại diện cho sự hài hòa của các mặt đối lập. Ở phương Tây, 'cán cân công lý' biểu thị sự công bằng và khách quan. Việc 'unbalancing' thường bị coi là tiêu cực, dẫn đến hỗn loạn hoặc bất công.

Cân bằng cuộc sống và công việc

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng cuộc sống và công việc) trở nên rất quan trọng. Mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (an unbalancing of work and life) có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và giảm chất lượng cuộc sống, được nhiều người nỗ lực tránh.