(Top Banner Ad)
recalibration
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

recalibration

UK: /ˌriːˌkælɪˈbreɪʃən/ • US: /ˌriːˌkælɪˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiệu chỉnh lại sự điều chỉnh lại tái hiệu chỉnh tái điều chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of recalibrating; the process of adjusting or correcting a measuring instrument or process.

Vietnamese Meaning

Hành động hiệu chỉnh lại; quá trình điều chỉnh hoặc sửa chữa một dụng cụ đo lường hoặc một quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular recalibration of the testing equipment is essential for accurate results."

    "Việc hiệu chỉnh lại thường xuyên thiết bị kiểm tra là rất cần thiết để có kết quả chính xác."

  • "The factory requires annual recalibration of its machinery."

    "Nhà máy yêu cầu hiệu chỉnh lại máy móc hàng năm."

  • "The psychologist suggested a recalibration of our expectations."

    "Nhà tâm lý học đề nghị điều chỉnh lại những kỳ vọng của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calibrate hiệu chỉnh, định chuẩn
Noun calibration sự hiệu chỉnh, sự định chuẩn
Adjective calibrated đã được hiệu chỉnh
Verb recalibrate hiệu chỉnh lại, điều chỉnh lại
Adjective recalibrated đã được hiệu chỉnh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Italian
calibro
French
calibrer
English
calibrate
English
recalibration

Nguồn gốc của 'recalibration'

Từ "recalibration" là sự kết hợp của tiền tố "re-" (nghĩa là "lặp lại, một lần nữa") và động từ "calibrate" (có nghĩa "hiệu chỉnh, điều chỉnh theo một tiêu chuẩn"). Từ "calibrate" ban đầu xuất phát từ tiếng Ý "calibro" (kích thước nòng súng, thước đo) qua tiếng Pháp "calibrer". Vì vậy, "recalibration" mang ý nghĩa "sự hiệu chỉnh lại" hay "sự điều chỉnh lại" để đạt được độ chính xác hoặc trạng thái mong muốn.

Usage Note

Recalibration thường liên quan đến việc đưa một hệ thống hoặc thiết bị trở lại trạng thái hoạt động tối ưu hoặc chính xác sau khi có sự sai lệch hoặc thay đổi. Nó thường liên quan đến các thiết bị chính xác, hệ thống điều khiển hoặc các quy trình quan trọng đòi hỏi độ chính xác cao. Khác với 'calibration' (hiệu chỉnh) ban đầu, 'recalibration' ngụ ý một sự hiệu chỉnh lặp lại hoặc bổ sung.

Prepositions

of for

‘Recalibration of’ thường chỉ đối tượng được hiệu chỉnh lại (ví dụ: recalibration of the instruments). ‘Recalibration for’ chỉ mục đích của việc hiệu chỉnh lại (ví dụ: recalibration for improved accuracy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recalibration
  • major major recalibration
    (sự hiệu chỉnh lại lớn)
  • significant significant recalibration
    (sự hiệu chỉnh lại đáng kể)
  • necessary necessary recalibration
    (sự hiệu chỉnh lại cần thiết)
  • strategic strategic recalibration
    (sự hiệu chỉnh lại chiến lược)
Verb + recalibration
  • undergo undergo a recalibration
    (trải qua một sự hiệu chỉnh lại)
  • require require recalibration
    (đòi hỏi sự hiệu chỉnh lại)
  • initiate initiate a recalibration
    (khởi xướng một sự hiệu chỉnh lại)
  • call for call for recalibration
    (kêu gọi sự hiệu chỉnh lại)
Recalibration + of
  • of priorities recalibration of priorities
    (sự điều chỉnh lại các ưu tiên)
  • of expectations recalibration of expectations
    (sự điều chỉnh lại các kỳ vọng)
  • of a system recalibration of a system
    (sự hiệu chỉnh lại một hệ thống)

Idioms

  • a period of recalibration

    một giai đoạn điều chỉnh lại/hiệu chỉnh lại

    "After the merger, the company went through a period of recalibration to align its goals."

    (Sau sáp nhập, công ty đã trải qua một giai đoạn điều chỉnh lại để sắp xếp các mục tiêu của mình.)

  • to necessitate a recalibration

    buộc phải có sự hiệu chỉnh lại/điều chỉnh lại

    "The unexpected market changes necessitated a recalibration of our business strategy."

    (Những thay đổi bất ngờ của thị trường đã buộc chúng tôi phải điều chỉnh lại chiến lược kinh doanh.)

  • to be in need of recalibration

    cần được hiệu chỉnh lại/điều chỉnh lại

    "Our current approach seems to be failing; it's clearly in need of recalibration."

    (Cách tiếp cận hiện tại của chúng ta dường như đang thất bại; rõ ràng nó cần được điều chỉnh lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recalibration

Noun
Lật mặt

Hành động hiệu chỉnh lại; quá trình điều chỉnh hoặc sửa chữa một dụng cụ đo lường hoặc một quy trình.

"Regular recalibration of the testing equipment is essential for accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Recalibration of the equipment is essential for accurate results.
Việc hiệu chỉnh lại thiết bị là rất cần thiết để có kết quả chính xác.
Phủ định
Avoiding recalibration can lead to significant errors in the experiment.
Việc tránh hiệu chỉnh lại có thể dẫn đến những sai sót đáng kể trong thí nghiệm.
Nghi vấn
Is recalibration scheduled before the next production run?
Việc hiệu chỉnh lại có được lên lịch trước lần sản xuất tiếp theo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The device needs recalibration to function properly.
Thiết bị cần được hiệu chỉnh lại để hoạt động bình thường.
Phủ định
Under no circumstances should recalibration of the system be delayed.
Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không nên trì hoãn việc hiệu chỉnh lại hệ thống.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recalibration".

Tư duy phát triển và sự điều chỉnh liên tục

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và phát triển cá nhân, khái niệm "recalibration" gắn liền với tư duy phát triển (growth mindset) và cải tiến liên tục. Nó thể hiện niềm tin rằng việc đánh giá lại, điều chỉnh mục tiêu và phương pháp là chìa khóa để đạt được hiệu suất tốt hơn và thích nghi với những thay đổi, thay vì bám víu vào những gì đã lỗi thời.

Tầm quan trọng trong công nghệ và khoa học

Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, "recalibration" là một quy trình thiết yếu. Các thiết bị đo lường, phần mềm và hệ thống cần được hiệu chỉnh lại định kỳ để đảm bảo độ chính xác và tin cậy. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự chính xác, độ tin cậy và việc không ngừng tìm kiếm sự hoàn thiện thông qua kiểm tra và điều chỉnh.