(Top Banner Ad)
miscalibration
C1
noun C1 Kỹ thuật, Khoa học, Thống kê

miscalibration

UK: /ˌmɪsˌkælɪˈbreɪʃən/ • US: /ˌmɪsˌkælɪˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiệu chỉnh sai lỗi hiệu chỉnh tình trạng hiệu chỉnh không chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being incorrectly calibrated; a faulty or inaccurate calibration.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị hiệu chỉnh sai; một sự hiệu chỉnh bị lỗi hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miscalibration of the measuring instrument led to inaccurate results."

    "Sự hiệu chỉnh sai của thiết bị đo đã dẫn đến kết quả không chính xác."

  • "The model suffered from miscalibration, leading to poor predictions."

    "Mô hình bị hiệu chỉnh sai, dẫn đến dự đoán kém."

  • "Addressing the miscalibration issue is crucial for improving the reliability of the system."

    "Giải quyết vấn đề hiệu chỉnh sai là rất quan trọng để cải thiện độ tin cậy của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calibrate hiệu chuẩn, định cỡ
Noun calibration sự hiệu chuẩn, sự định cỡ
Verb miscalibrate hiệu chuẩn sai, định cỡ sai
Noun miscalibration sự hiệu chuẩn sai, sự định cỡ sai
Verb recalibrate hiệu chuẩn lại, định cỡ lại
Noun recalibration sự hiệu chuẩn lại, sự định cỡ lại
Adjective miscalibrated bị hiệu chuẩn sai, định cỡ sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mis-
French
calibrer
English
calibration
English
miscalibration

Nguồn gốc của sự không chính xác

'Miscalibration' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'mis-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sai, không đúng cách') và danh từ 'calibration' (sự hiệu chuẩn). 'Calibration' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp 'calibrer' (đo lường kích thước, tiêu chuẩn), và xa hơn nữa là từ tiếng Latinh hoặc Ả Rập, chỉ một khuôn mẫu hay tiêu chuẩn. Khi kết hợp lại, 'miscalibration' mô tả trạng thái mà một thiết bị, hệ thống hoặc thậm chí là một đánh giá bị hiệu chỉnh hoặc điều chỉnh sai, dẫn đến kết quả không chính xác.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học, và thống kê để chỉ ra sự sai lệch hoặc không chính xác trong quá trình hiệu chỉnh một thiết bị, hệ thống, hoặc mô hình. Nó nhấn mạnh rằng sự sai lệch này là do lỗi trong quá trình hiệu chỉnh chứ không phải là lỗi ngẫu nhiên hay do các yếu tố khác. Ví dụ, một thiết bị đo lường có thể bị miscalibration nếu các thông số ban đầu được thiết lập không chính xác.

Prepositions

of in

'miscalibration of' thường đi với đối tượng bị hiệu chỉnh sai (ví dụ: miscalibration of the instrument). 'miscalibration in' thường đi với lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự hiệu chỉnh sai xảy ra (ví dụ: miscalibration in the model's parameters).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + miscalibration
  • minor minor miscalibration
    (sự sai lệch nhỏ)
  • significant significant miscalibration
    (sự sai lệch đáng kể)
  • potential potential miscalibration
    (sự sai lệch tiềm ẩn)
  • instrument instrument miscalibration
    (sự sai lệch của dụng cụ)
  • sensor sensor miscalibration
    (sự sai lệch của cảm biến)
  • system system miscalibration
    (sự sai lệch của hệ thống)
  • human human miscalibration
    (sự đánh giá sai của con người)
Động từ + miscalibration
  • detect detect miscalibration
    (phát hiện sự sai lệch)
  • correct correct miscalibration
    (sửa chữa sự sai lệch)
  • address address miscalibration
    (khắc phục sự sai lệch)
  • prevent prevent miscalibration
    (ngăn chặn sự sai lệch)
  • cause cause miscalibration
    (gây ra sự sai lệch)
Cụm giới từ với miscalibration
  • due to due to miscalibration
    (do sự sai lệch)
  • result in result in miscalibration
    (dẫn đến sự sai lệch)

Idioms

  • diagnose a miscalibration

    chẩn đoán sự sai lệch/lỗi hiệu chuẩn

    "Engineers are trying to diagnose a miscalibration in the navigation system."

    (Các kỹ sư đang cố gắng chẩn đoán sự sai lệch trong hệ thống định vị.)

  • rectify the miscalibration

    khắc phục/sửa chữa sự sai lệch

    "It is crucial to rectify the miscalibration of the scales before weighing the precious metals."

    (Điều quan trọng là phải khắc phục sự sai lệch của cân trước khi cân kim loại quý.)

  • a clear case of miscalibration

    một trường hợp sai lệch rõ ràng

    "The faulty readings were a clear case of miscalibration."

    (Các chỉ số sai là một trường hợp sai lệch rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscalibration

noun
Lật mặt

Tình trạng bị hiệu chỉnh sai; một sự hiệu chỉnh bị lỗi hoặc không chính xác.

"The miscalibration of the measuring instrument led to inaccurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscalibration".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong thế giới hiện đại

Trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kỹ thuật hiện đại, sự chính xác là tối quan trọng. 'Miscalibration' (hiệu chuẩn sai) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ sai sót nhỏ trong dữ liệu đến hỏng hóc lớn của hệ thống. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về độ tin cậy, tính chính xác của dữ liệu và niềm tin vào các công cụ đo lường và hệ thống.

Hiệu chuẩn sai trong nhận thức con người

Ngoài các thiết bị vật lý, khái niệm 'miscalibration' cũng có thể được áp dụng một cách ẩn dụ cho phán đoán và niềm tin của con người, đặc biệt trong tâm lý học. Ví dụ, 'overconfidence bias' (thiên vị tự tin thái quá) là một dạng 'miscalibration' của sự tự đánh giá, nơi con người tin rằng họ có khả năng hoặc kiến thức tốt hơn thực tế. Điều này cho thấy cách khoa học phương Tây phân tích và tìm hiểu những sai sót trong tư duy con người.