(Top Banner Ad)
male-pattern baldness
B2
Danh từ B2 Y học

male-pattern baldness

UK: /meɪl ˈpætən ˈbɔːldnəs/ • US: /meɪl ˈpætərn ˈbɔːldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng hói đầu kiểu nam hói đầu kiểu đàn ông rụng tóc kiểu nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair loss in men, typically beginning above the temples and forehead and/or at the crown, often resulting in a receding hairline and/or balding on the top of the head.

Vietnamese Meaning

Chứng hói đầu kiểu nam, thường bắt đầu phía trên thái dương và trán và/hoặc ở đỉnh đầu, thường dẫn đến đường chân tóc bị thụt lùi và/hoặc hói trên đỉnh đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Male-pattern baldness is often hereditary."

    "Chứng hói đầu kiểu nam thường do di truyền."

  • "He started to experience male-pattern baldness in his early thirties."

    "Anh ấy bắt đầu bị hói đầu kiểu nam ở độ tuổi đầu ba mươi."

  • "There are several treatments available for male-pattern baldness."

    "Có một vài phương pháp điều trị cho chứng hói đầu kiểu nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baldness Hói đầu, sự rụng tóc
Adjective bald Hói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'male-pattern baldness'

Cụm từ 'male-pattern baldness' mô tả rụng tóc ở nam giới theo một kiểu cụ thể, thường bắt đầu từ thái dương và đỉnh đầu. Nó phản ánh sự quan sát lâu đời về một hiện tượng tự nhiên, được các nhà khoa học và y học chính thức hóa bằng thuật ngữ này.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ y học mô tả một kiểu rụng tóc đặc trưng ở nam giới. Nó thường liên quan đến di truyền và hormone nam (androgen). Không nên nhầm lẫn với các loại rụng tóc khác do căng thẳng, bệnh tật hoặc thuốc men.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male-pattern baldness
  • severe male-pattern baldness
    (hói đầu kiểu nam nghiêm trọng)
  • advanced male-pattern baldness
    (hói đầu kiểu nam giai đoạn tiến triển)
Verb + male-pattern baldness
  • develop male-pattern baldness
    (phát triển chứng hói đầu kiểu nam)
  • experience male-pattern baldness
    (trải qua chứng hói đầu kiểu nam)
Treatment of male-pattern baldness
  • treat male-pattern baldness
    (điều trị hói đầu kiểu nam)
  • combat male-pattern baldness
    (chống lại hói đầu kiểu nam)

Idioms

  • Nothing specifically related to male-pattern baldness constitutes an idiom.

    Không có thành ngữ cụ thể nào liên quan đến hói đầu kiểu nam.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male-pattern baldness

Danh từ
Lật mặt

Chứng hói đầu kiểu nam, thường bắt đầu phía trên thái dương và trán và/hoặc ở đỉnh đầu, thường dẫn đến đường chân tóc bị thụt lùi và/hoặc hói trên đỉnh đầu.

"Male-pattern baldness is often hereditary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male-pattern baldness".

Quan niệm xã hội về hói đầu

Ở một số nền văn hóa, hói đầu ở nam giới được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành hoặc thậm chí là sự thông thái. Tuy nhiên, ở những nền văn hóa khác, nó có thể bị coi là dấu hiệu của sự lão hóa và có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một người. Quan điểm này thay đổi rất nhiều tùy theo cá nhân và xã hội.