receivership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of a company when a receiver is in control of its assets and operations, typically due to financial difficulties.
Vietnamese Meaning
Tình trạng một công ty khi một người quản lý tài sản (receiver) kiểm soát tài sản và hoạt động của công ty đó, thường là do khó khăn tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was placed in receivership after failing to meet its debt obligations."
"Công ty đã bị đưa vào tình trạng quản lý tài sản sau khi không đáp ứng được các nghĩa vụ nợ."
-
"The court appointed a receiver to oversee the company's assets during receivership."
"Tòa án đã chỉ định một người quản lý tài sản để giám sát tài sản của công ty trong quá trình quản lý tài sản."
-
"The bank initiated receivership proceedings to recover its loan."
"Ngân hàng đã khởi xướng thủ tục quản lý tài sản để thu hồi khoản vay của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | receive | Nhận, tiếp nhận (một thứ gì đó) |
| Noun | receiver | Người tiếp quản (tài sản, công ty), người nhận; máy thu (tín hiệu) |
| Adjective | receivable | Có thể nhận được; (kế toán) khoản phải thu |
| Noun | reception | Sự tiếp nhận, lễ tân; khả năng thu sóng/tín hiệu |
| Adjective | receptive | Sẵn sàng tiếp thu, dễ tiếp nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Receivership là một thủ tục pháp lý trong đó một người được chỉ định bởi tòa án hoặc chủ nợ (receiver) tiếp quản quyền kiểm soát tài sản và hoạt động của một công ty đang gặp khó khăn tài chính. Receiver có trách nhiệm quản lý tài sản để trả nợ cho các chủ nợ. Khác với 'bankruptcy' (phá sản) ở chỗ receivership tập trung vào việc quản lý tài sản để trả nợ, trong khi bankruptcy có thể bao gồm thanh lý tài sản và xóa nợ.
Prepositions
‘In receivership’ chỉ tình trạng công ty đang trong quá trình receivership. ‘Under receivership’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh rằng công ty đang chịu sự quản lý của receiver.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter receivership (bắt đầu tình trạng tiếp quản (do nợ nần không thể thanh toán))
-
go into go into receivership (bị đặt vào tình trạng tiếp quản, lâm vào cảnh phá sản (theo cách thức được kiểm soát bởi người tiếp quản))
-
place/put into place/put [a company] into receivership (đặt [một công ty] vào tình trạng tiếp quản)
-
face face receivership (đối mặt với nguy cơ bị tiếp quản)
-
be in be in receivership (đang trong tình trạng tiếp quản (do gặp vấn đề tài chính))
-
administrative administrative receivership (tình trạng tiếp quản hành chính (một loại hình pháp lý đặc biệt ở một số quốc gia như Anh))
-
corporate corporate receivership (tình trạng tiếp quản công ty)
-
financial financial receivership (tình trạng tiếp quản tài chính)
-
under under receivership (dưới sự tiếp quản, trong tình trạng bị người tiếp quản kiểm soát)
Idioms
-
go into receivership
Bị đặt vào tình trạng tiếp quản; phá sản (theo cách thức được kiểm soát bởi người tiếp quản)
"The struggling company went into receivership after failing to pay its debts."
(Công ty đang gặp khó khăn đã bị đặt vào tình trạng tiếp quản sau khi không thể thanh toán các khoản nợ của mình.)
-
be placed in receivership
Bị (ai đó) đặt vào tình trạng tiếp quản
"The bank decided to place the construction firm in receivership to recover its loans."
(Ngân hàng quyết định đặt công ty xây dựng vào tình trạng tiếp quản để thu hồi các khoản vay của mình.)
-
under receivership
Dưới sự tiếp quản; đang chịu sự kiểm soát của người tiếp quản
"The hotel has been operating under receivership for the past six months."
(Khách sạn đã hoạt động dưới sự tiếp quản trong sáu tháng qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receivership
nounTình trạng một công ty khi một người quản lý tài sản (receiver) kiểm soát tài sản và hoạt động của công ty đó, thường là do khó khăn tài chính.
"The company was placed in receivership after failing to meet its debt obligations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receivership".
