(Top Banner Ad)
receivership
C1
noun C1 Kinh tế, Luật

receivership

UK: /rɪˈsiːvərʃɪp/ • US: /riˈsiːvərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sự quản lý tài sản tình trạng quản lý tài sản quá trình quản lý tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a company when a receiver is in control of its assets and operations, typically due to financial difficulties.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một công ty khi một người quản lý tài sản (receiver) kiểm soát tài sản và hoạt động của công ty đó, thường là do khó khăn tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was placed in receivership after failing to meet its debt obligations."

    "Công ty đã bị đưa vào tình trạng quản lý tài sản sau khi không đáp ứng được các nghĩa vụ nợ."

  • "The court appointed a receiver to oversee the company's assets during receivership."

    "Tòa án đã chỉ định một người quản lý tài sản để giám sát tài sản của công ty trong quá trình quản lý tài sản."

  • "The bank initiated receivership proceedings to recover its loan."

    "Ngân hàng đã khởi xướng thủ tục quản lý tài sản để thu hồi khoản vay của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive Nhận, tiếp nhận (một thứ gì đó)
Noun receiver Người tiếp quản (tài sản, công ty), người nhận; máy thu (tín hiệu)
Adjective receivable Có thể nhận được; (kế toán) khoản phải thu
Noun reception Sự tiếp nhận, lễ tân; khả năng thu sóng/tín hiệu
Adjective receptive Sẵn sàng tiếp thu, dễ tiếp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
English
receive
English
receiver
English
receivership

Từ 'Nhận Lại' Đến 'Tình Trạng Tiếp Quản'

Từ 'receivership' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere' nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'tiếp nhận'. Qua tiếng Pháp cổ 'receivre', từ này đi vào tiếng Anh thành 'receive' (nhận). Sau đó, 'receiver' xuất hiện để chỉ người hoặc thực thể được chỉ định để 'nhận' (thường là tài sản hoặc quyền kiểm soát). Cuối cùng, hậu tố '-ship' được thêm vào để tạo thành 'receivership', mô tả 'tình trạng hoặc chức vụ của người tiếp quản', đặc biệt trong bối cảnh pháp lý khi một công ty gặp khó khăn tài chính và được một người quản lý tài sản chỉ định để giải quyết nợ nần.

Usage Note

Receivership là một thủ tục pháp lý trong đó một người được chỉ định bởi tòa án hoặc chủ nợ (receiver) tiếp quản quyền kiểm soát tài sản và hoạt động của một công ty đang gặp khó khăn tài chính. Receiver có trách nhiệm quản lý tài sản để trả nợ cho các chủ nợ. Khác với 'bankruptcy' (phá sản) ở chỗ receivership tập trung vào việc quản lý tài sản để trả nợ, trong khi bankruptcy có thể bao gồm thanh lý tài sản và xóa nợ.

Prepositions

in under

‘In receivership’ chỉ tình trạng công ty đang trong quá trình receivership. ‘Under receivership’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh rằng công ty đang chịu sự quản lý của receiver.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + receivership
  • enter enter receivership
    (bắt đầu tình trạng tiếp quản (do nợ nần không thể thanh toán))
  • go into go into receivership
    (bị đặt vào tình trạng tiếp quản, lâm vào cảnh phá sản (theo cách thức được kiểm soát bởi người tiếp quản))
  • place/put into place/put [a company] into receivership
    (đặt [một công ty] vào tình trạng tiếp quản)
  • face face receivership
    (đối mặt với nguy cơ bị tiếp quản)
Be + receivership
  • be in be in receivership
    (đang trong tình trạng tiếp quản (do gặp vấn đề tài chính))
Adjective + receivership
  • administrative administrative receivership
    (tình trạng tiếp quản hành chính (một loại hình pháp lý đặc biệt ở một số quốc gia như Anh))
  • corporate corporate receivership
    (tình trạng tiếp quản công ty)
  • financial financial receivership
    (tình trạng tiếp quản tài chính)
Preposition + receivership
  • under under receivership
    (dưới sự tiếp quản, trong tình trạng bị người tiếp quản kiểm soát)

Idioms

  • go into receivership

    Bị đặt vào tình trạng tiếp quản; phá sản (theo cách thức được kiểm soát bởi người tiếp quản)

    "The struggling company went into receivership after failing to pay its debts."

    (Công ty đang gặp khó khăn đã bị đặt vào tình trạng tiếp quản sau khi không thể thanh toán các khoản nợ của mình.)

  • be placed in receivership

    Bị (ai đó) đặt vào tình trạng tiếp quản

    "The bank decided to place the construction firm in receivership to recover its loans."

    (Ngân hàng quyết định đặt công ty xây dựng vào tình trạng tiếp quản để thu hồi các khoản vay của mình.)

  • under receivership

    Dưới sự tiếp quản; đang chịu sự kiểm soát của người tiếp quản

    "The hotel has been operating under receivership for the past six months."

    (Khách sạn đã hoạt động dưới sự tiếp quản trong sáu tháng qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receivership

noun
Lật mặt

Tình trạng một công ty khi một người quản lý tài sản (receiver) kiểm soát tài sản và hoạt động của công ty đó, thường là do khó khăn tài chính.

"The company was placed in receivership after failing to meet its debt obligations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receivership".

Tình trạng Tiếp quản: 'Phao Cứu Sinh' Hay 'Hồi Chuông Báo Tử'?

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'receivership' là một quy trình pháp lý khi một công ty hoặc cá nhân không thể thanh toán các khoản nợ của mình. Một 'receiver' (người tiếp quản) được tòa án hoặc chủ nợ chỉ định để quản lý tài sản, cố gắng thu hồi nợ cho các chủ nợ. Đối với công ty, đây thường là dấu hiệu của rắc rối tài chính nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc tái cấu trúc hoặc thanh lý tài sản. Nó có thể được coi là 'phao cứu sinh' để tái cơ cấu, hoặc 'hồi chuông báo tử' nếu không thể cứu vãn.

Mục đích chính của Tiếp quản

Mục đích chính của receivership là bảo vệ tài sản và lợi ích của các chủ nợ, đặc biệt là các chủ nợ có bảo đảm. Người tiếp quản sẽ đánh giá tình hình tài chính, cố gắng bán tài sản hoặc vận hành doanh nghiệp một thời gian để tối đa hóa số tiền thu được cho các chủ nợ. Nó khác với phá sản (bankruptcy) ở chỗ phá sản thường liên quan đến việc thanh lý hoàn toàn hoặc tái tổ chức dưới sự giám sát của tòa án, trong khi receivership tập trung vào việc quản lý tài sản cụ thể để trả nợ cho một hoặc nhiều chủ nợ cụ thể.