(Top Banner Ad)
recent epoch
C1
Danh từ (kết hợp) C1 Địa chất học, Lịch sử

recent epoch

UK: /ˈriːsnt ˈiːpɒk/ • US: /ˈriːsnt ˈepək/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ gần đây thời kỳ gần đây (về mặt địa chất)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively short period of time in geological history, specifically the most recent portion of an epoch.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian tương đối ngắn trong lịch sử địa chất, đặc biệt là phần gần đây nhất của một kỷ (epoch).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diversification of mammals largely occurred in the recent epoch."

    "Sự đa dạng hóa của các loài động vật có vú phần lớn diễn ra trong kỷ gần đây."

  • "The study focuses on environmental changes during the recent epoch."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi môi trường trong kỷ gần đây."

  • "Fossil records from the recent epoch show a rapid increase in hominid species."

    "Hồ sơ hóa thạch từ kỷ gần đây cho thấy sự gia tăng nhanh chóng của các loài Hominidae (người)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phó từ recently gần đây, mới đây
Danh từ recency sự gần đây, tính chất mới đây
Tính từ epochal mang tính thời đại, có ý nghĩa lịch sử trọng đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recēns ('fresh, new, young')
Old French
recent
English
recent
Ancient Greek
epokhē ('a stop, a fixed point of time, period')
Latin
epocha
French
époque
English
epoch

Nguồn gốc của 'Recent'

Từ "recent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recens", mang ý nghĩa là "tươi mới, non trẻ" hoặc "vừa xảy ra". Nó gợi lên hình ảnh điều gì đó chưa lâu, còn nguyên vẹn và chưa bị thời gian làm cũ đi, nhấn mạnh tính hiện tại và sự tươi mới của sự kiện hay thời kỳ.

Nguồn gốc của 'Epoch'

Từ "epoch" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "epokhē", ban đầu có nghĩa là "điểm dừng, khoảng nghỉ" hoặc "cột mốc". Sau này, nó phát triển để chỉ một khoảng thời gian đáng chú ý hoặc một "thời đại" được đánh dấu bằng những sự kiện, đặc điểm hoặc sự thay đổi quan trọng, một giai đoạn có ý nghĩa lịch sử hoặc địa chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên như địa chất học và cổ sinh vật học để chỉ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử Trái Đất hoặc lịch sử của một loài. 'Recent' nhấn mạnh tính gần đây so với các kỷ khác, nhưng vẫn có thể kéo dài hàng triệu năm.

Prepositions

in during

'in' được dùng để chỉ thời điểm, ví dụ: 'These changes occurred in the recent epoch.' 'During' cũng có thể được dùng tương tự, ví dụ: 'During the recent epoch, significant climate shifts occurred.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recent epoch
  • a pivotal a pivotal recent epoch
    (một kỷ nguyên gần đây mang tính bước ngoặt)
  • a defining a defining recent epoch
    (một kỷ nguyên gần đây mang tính định hình)
  • a significant a significant recent epoch
    (một kỷ nguyên gần đây đáng kể)
Verb + recent epoch
  • mark mark a recent epoch
    (đánh dấu một kỷ nguyên gần đây)
  • usher in usher in a recent epoch
    (mở ra một kỷ nguyên gần đây)
  • experience experience a recent epoch
    (trải qua một kỷ nguyên gần đây)
Preposition + recent epoch
  • in in the recent epoch
    (trong kỷ nguyên gần đây)
  • since since the recent epoch
    (kể từ kỷ nguyên gần đây)
  • during during a recent epoch
    (trong suốt một kỷ nguyên gần đây)

Idioms

  • the dawn of a recent epoch

    bình minh của một kỷ nguyên gần đây (ám chỉ sự khởi đầu của một giai đoạn mới, quan trọng, thường mang tính biểu tượng)

    "The invention of the internet marked the dawn of a recent epoch in human communication."

    (Việc phát minh ra internet đã đánh dấu bình minh của một kỷ nguyên gần đây trong giao tiếp của loài người.)

  • a turning point in a recent epoch

    một bước ngoặt trong một kỷ nguyên gần đây (một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng làm thay đổi hướng phát triển của giai đoạn đó)

    "The end of the Cold War was a turning point in a recent epoch of global politics."

    (Sự kết thúc Chiến tranh Lạnh là một bước ngoặt trong kỷ nguyên gần đây của chính trị toàn cầu.)

  • to define a recent epoch

    định hình một kỷ nguyên gần đây (mô tả hoặc tạo nên bản chất, đặc điểm nổi bật của một thời kỳ)

    "Technological advancements continue to define a recent epoch characterized by rapid change."

    (Những tiến bộ công nghệ tiếp tục định hình một kỷ nguyên gần đây được đặc trưng bởi sự thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recent epoch

Danh từ (kết hợp)
Lật mặt

Một khoảng thời gian tương đối ngắn trong lịch sử địa chất, đặc biệt là phần gần đây nhất của một kỷ (epoch).

"The diversification of mammals largely occurred in the recent epoch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent epoch".

Phân loại Thời gian Khoa học

Khái niệm "kỷ nguyên" (epoch) thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như địa chất học, khảo cổ học và lịch sử để phân chia thời gian Trái Đất và lịch sử loài người thành các giai đoạn rõ rệt, dựa trên những đặc điểm địa chất, khí hậu hoặc sự kiện văn hóa quan trọng. Việc này giúp chúng ta hệ thống hóa và hiểu rõ hơn về sự phát triển.

Sự tương đối của 'Gần đây'

Mặc dù "recent epoch" có nghĩa là "kỷ nguyên gần đây", nhưng ý nghĩa của từ "gần đây" lại rất tương đối tùy thuộc vào bối cảnh. Trong lịch sử loài người, một vài thế kỷ có thể được coi là "gần đây". Tuy nhiên, trong địa chất học, một "kỷ nguyên gần đây" có thể kéo dài hàng triệu năm (ví dụ, Kỷ Đệ Tứ mà chúng ta đang sống), phản ánh quy mô thời gian khổng lồ của lịch sử Trái Đất.