(Top Banner Ad)
courtroom
B2
danh từ B2 Luật pháp

courtroom

UK: /ˈkɔːtruːm/ • US: /ˈkɔːrtruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng xử án phòng xét xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where legal cases are heard.

Vietnamese Meaning

Phòng xử án, phòng xét xử; nơi các vụ án được xét xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant waited nervously in the courtroom."

    "Bị cáo lo lắng chờ đợi trong phòng xử án."

  • "The courtroom was packed with reporters."

    "Phòng xử án chật kín phóng viên."

  • "The trial will be held in courtroom number 3."

    "Phiên tòa sẽ được tổ chức tại phòng xử án số 3."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun court Tòa án, phiên tòa
Noun courthouse Tòa nhà trụ sở của tòa án
Noun court reporter Thư ký tòa án (người ghi lại biên bản phiên tòa)
Adjective court-appointed Được tòa án chỉ định (ví dụ: luật sư công)
Noun court order Lệnh của tòa án

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors ('enclosed yard')
Old French
cort / curt
Old English
rūm ('space')
Middle English (compound)
court ('place of justice') + roum ('room')
Modern English
courtroom

Từ sân vườn đến nơi xử án

Từ 'court' ban đầu có nguồn gốc từ chữ Latin 'cohors', nghĩa là một 'mảnh sân có rào chắn'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ sân trong của các cung điện, nơi nhà vua và hoàng tộc ('the royal court') thiết triều và giải quyết các vấn đề. Dần dần, chức năng xét xử trở nên quan trọng nhất, và 'court' trở thành từ để chỉ tòa án như ngày nay.

Sự kết hợp đơn giản

'Courtroom' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh. Nó kết hợp 'court' (tòa án) và 'room' (căn phòng) để chỉ chính xác 'căn phòng nơi diễn ra các phiên tòa xét xử'.

Usage Note

Từ 'courtroom' chỉ cụ thể căn phòng được thiết kế và sử dụng cho các phiên tòa. Nó bao gồm khu vực dành cho thẩm phán, luật sư, bồi thẩm đoàn, bị cáo/nguyên đơn và khán giả. Không nên nhầm lẫn với 'court' (tòa án) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hệ thống tòa án, quá trình xét xử và những người liên quan.

Prepositions

in inside

'in the courtroom' và 'inside the courtroom' đều có nghĩa là 'trong phòng xử án'. 'In' được sử dụng phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ vị trí bên trong phòng xử án.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + courtroom
  • crowded /packed courtroom
    (phòng xử án đông đúc/chật ních người)
  • empty courtroom
    (phòng xử án trống vắng)
  • federal /supreme courtroom
    (phòng xử án liên bang/tối cao)
Verb + courtroom
  • enter /leave a courtroom
    (bước vào/rời khỏi phòng xử án)
  • clear the courtroom
    (yêu cầu mọi người ra khỏi phòng xử án)
  • silence the courtroom
    (yêu cầu giữ im lặng trong phòng xử án)
Noun + courtroom
  • courtroom drama
    (phim/kịch về đề tài phiên tòa)
  • courtroom sketch
    (bức phác họa tại phiên tòa)
  • courtroom proceedings
    (thủ tục tố tụng tại tòa)

Idioms

  • courtroom drama

    Một thể loại phim, kịch hoặc sách tập trung vào các cảnh tranh tụng tại tòa án.

    "'A Few Good Men' is a classic courtroom drama."

    ('A Few Good Men' là một bộ phim kinh điển thuộc thể loại kịch tính pháp đình.)

  • the court of public opinion

    Tòa án dư luận; sự phán xét của công chúng về một vấn đề, thường dựa trên cảm tính thay vì bằng chứng pháp lý.

    "Even if he wins the case, he has already been found guilty in the court of public opinion."

    (Ngay cả khi anh ta thắng kiện, anh ta cũng đã bị kết tội trước tòa án dư luận rồi.)

  • to have one's day in court

    Có cơ hội được trình bày vụ việc hoặc quan điểm của mình một cách công bằng trước tòa án hoặc một cơ quan có thẩm quyền.

    "After months of waiting, she will finally have her day in court to prove her innocence."

    (Sau nhiều tháng chờ đợi, cuối cùng cô ấy cũng sẽ có cơ hội ra tòa để chứng minh sự trong sạch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courtroom

danh từ
Lật mặt

Phòng xử án, phòng xét xử; nơi các vụ án được xét xử.

"The defendant waited nervously in the courtroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented compelling evidence in the courtroom, after the jury had been selected.
Luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục trong phòng xử án, sau khi bồi thẩm đoàn đã được chọn.
Phủ định
The defendant didn't appear nervous in the courtroom, although he faced serious charges.
Bị cáo không tỏ ra lo lắng trong phòng xử án, mặc dù anh ta phải đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng.
Nghi vấn
Did the witness change his testimony in the courtroom because he felt intimidated?
Nhân chứng có thay đổi lời khai trong phòng xử án vì anh ta cảm thấy bị đe dọa không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented compelling evidence in the courtroom.
Luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục trong phòng xử án.
Phủ định
There weren't enough seats in the courtroom for all the spectators.
Không có đủ chỗ ngồi trong phòng xử án cho tất cả khán giả.
Nghi vấn
Was the defendant present in the courtroom?
Bị cáo có mặt trong phòng xử án không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented strong evidence in the courtroom.
Luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục tại phòng xử án.
Phủ định
The defendant was not present in the courtroom during the verdict.
Bị cáo không có mặt tại phòng xử án trong lúc tuyên án.
Nghi vấn
Was there a large crowd gathered outside the courtroom?
Có đám đông lớn tụ tập bên ngoài phòng xử án không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The courtroom was filled with anticipation before the trial began.
Phòng xử án tràn ngập sự mong đợi trước khi phiên tòa bắt đầu.
Phủ định
The courtroom was not being used that day because the judge was on leave.
Phòng xử án không được sử dụng vào ngày hôm đó vì thẩm phán đang nghỉ phép.
Nghi vấn
Will the courtroom be cleaned before the next hearing?
Phòng xử án sẽ được dọn dẹp trước phiên điều trần tiếp theo chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the trial had taken place in the courtroom.
Cô ấy nói rằng phiên tòa đã diễn ra trong phòng xử án.
Phủ định
He told me that he had not been allowed to enter the courtroom.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không được phép vào phòng xử án.
Nghi vấn
The lawyer asked if the evidence had been presented in the courtroom.
Luật sư hỏi liệu bằng chứng đã được trình bày trong phòng xử án hay chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial begins, the cleaning crew will have sanitized the courtroom.
Trước khi phiên tòa bắt đầu, đội vệ sinh sẽ đã khử trùng phòng xử án.
Phủ định
By the end of the day, the lawyers won't have left the courtroom.
Vào cuối ngày, các luật sư sẽ vẫn chưa rời khỏi phòng xử án.
Nghi vấn
Will the jury have reached a verdict before the courtroom closes?
Liệu bồi thẩm đoàn sẽ đã đạt được phán quyết trước khi phòng xử án đóng cửa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtroom".

Tranh phác họa tại phiên tòa (Courtroom Sketch)

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ và Anh, việc chụp ảnh hay quay phim bên trong phòng xử án thường bị cấm để bảo vệ sự riêng tư và đảm bảo một phiên tòa công bằng. Do đó, các hãng tin thường thuê họa sĩ đến để vẽ phác họa lại các diễn biến quan trọng. Những bức vẽ này (courtroom sketches) trở thành hình ảnh duy nhất mà công chúng thấy được về phiên tòa.

Bồi thẩm đoàn (The Jury)

Trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ, phòng xử án có một khu vực riêng gọi là 'jury box' (khu vực bồi thẩm đoàn). Bồi thẩm đoàn gồm các công dân bình thường được chọn để nghe bằng chứng và quyết định xem bị cáo có tội hay không. Đây là một khái niệm cốt lõi về 'phiên tòa xét xử bởi những người đồng cấp' (trial by peers) và là một điểm khác biệt lớn so với hệ thống pháp luật của Việt Nam.