(Top Banner Ad)
recidivist
C1
noun C1 Luật pháp, Tội phạm học

recidivist

UK: /rɪˈsɪdɪvɪst/ • US: /rɪˈsɪdɪvɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người tái phạm tội phạm tái phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A convicted criminal who reoffends, especially repeatedly.

Vietnamese Meaning

Một tội phạm đã bị kết án, tái phạm tội, đặc biệt là nhiều lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on recidivists and the factors contributing to their repeated offenses."

    "Nghiên cứu tập trung vào những người tái phạm và các yếu tố góp phần vào hành vi phạm tội lặp đi lặp lại của họ."

  • "The high recidivism rate is a major concern for the criminal justice system."

    "Tỷ lệ tái phạm cao là một mối quan tâm lớn đối với hệ thống tư pháp hình sự."

  • "Efforts are being made to rehabilitate recidivists and reduce the likelihood of reoffending."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi những người tái phạm và giảm khả năng tái phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recidivism sự tái phạm
Verb recidivate tái phạm
Adjective recidivous có tính tái phạm (ít dùng hơn)

Synonyms

repeat offender (người tái phạm)habitual offender (người phạm tội thường xuyên)

Antonyms

first-time offender (người phạm tội lần đầu)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + cadere (to fall)
Late Latin
recidīvus (relapsing, recurring)
French
récidive (relapse)
English
recidivist

Nguồn gốc của Recidivist

Từ 'recidivist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép bởi tiền tố 're-', mang nghĩa 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và động từ 'cadere', có nghĩa là 'ngã' hoặc 'rơi'. Ban đầu, 'recidīvus' trong tiếng Latin dùng để chỉ trạng thái 'ngã lại' hay 'tái phát' của một bệnh tật. Về sau, ý nghĩa này đã phát triển và được áp dụng đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật và xã hội học, dùng để mô tả những người 'ngã lại' vào con đường phạm tội, tức là tái phạm sau khi đã được tha bổng hoặc thụ án xong, nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của hành vi sai trái.

Usage Note

Từ 'recidivist' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tội phạm học để chỉ những người có xu hướng tái phạm tội sau khi đã bị trừng phạt. Nó nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại của hành vi phạm tội. Không nên nhầm lẫn với 'offender' (người phạm tội) đơn thuần, vì 'recidivist' mang ý nghĩa tái phạm.

Prepositions

as

‘Recidivist as’ được dùng để chỉ ai đó được xem như là một người tái phạm. Ví dụ: He was labeled a recidivist as soon as he was released from prison.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recidivist
  • known a known recidivist
    (một kẻ tái phạm có tiền sử)
  • habitual a habitual recidivist
    (một kẻ tái phạm theo thói quen)
  • violent a violent recidivist
    (một kẻ tái phạm bạo lực)
  • persistent a persistent recidivist
    (một kẻ tái phạm dai dẳng)
Verb + recidivist
  • rehabilitate rehabilitate recidivists
    (cải tạo những kẻ tái phạm)
  • monitor monitor recidivists
    (giám sát những kẻ tái phạm)
  • release release recidivists
    (thả những kẻ tái phạm)

Idioms

  • a known recidivist

    kẻ tái phạm có tiền sử / kẻ tái phạm đã được biết đến

    "The police arrested him, stating he was a known recidivist in the area."

    (Cảnh sát đã bắt giữ anh ta, nói rằng anh ta là một kẻ tái phạm có tiền sử trong khu vực.)

  • career recidivist

    kẻ tái phạm chuyên nghiệp / kẻ tái phạm lâu năm

    "He spent most of his adult life in and out of prison, eventually becoming a career recidivist."

    (Anh ta đã dành phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình ra vào tù, cuối cùng trở thành một kẻ tái phạm chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recidivist

noun
Lật mặt

Một tội phạm đã bị kết án, tái phạm tội, đặc biệt là nhiều lần.

"The study focused on recidivists and the factors contributing to their repeated offenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recidivist".

Thách thức của Tái phạm trong Hệ thống Tư pháp

Tái phạm (recidivism) là một trong những thách thức lớn nhất đối với các hệ thống tư pháp hình sự trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó phản ánh sự thất bại của các biện pháp trừng phạt và cải tạo trong việc ngăn chặn tội phạm tái diễn, đồng thời đặt ra câu hỏi về hiệu quả của nhà tù và các chương trình phục hồi chức năng. Các chính phủ và tổ chức thường nỗ lực tìm cách giảm tỷ lệ tái phạm thông qua giáo dục, đào tạo nghề, hỗ trợ tìm việc làm và các chương trình tái hòa nhập cộng đồng cho người đã mãn hạn tù.

Tranh luận về Phục hồi và Trừng phạt

Khái niệm 'recidivist' thường gắn liền với cuộc tranh luận kéo dài về vai trò của hệ thống tư pháp: liệu nó nên tập trung vào trừng phạt nghiêm khắc để răn đe hay ưu tiên các chương trình phục hồi để tái hòa nhập người phạm tội vào xã hội. Các quốc gia khác nhau có những cách tiếp cận khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tái phạm và sự an toàn của cộng đồng. Việc hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến tái phạm là chìa khóa để xây dựng các chính sách hiệu quả hơn.